Cẩn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Khảm.
Ví dụ:
Thợ lành nghề cẩn xà cừ lên mặt tủ.
Nghĩa: (phương ngữ). Khảm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông thợ cẩn vỏ trai lên mặt hộp gỗ, nhìn lấp lánh.
- Bố em cẩn đá nhỏ vào bờ vườn để lát lối đi.
- Chú làm mộc đang cẩn miếng xà cừ lên chiếc khung ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác thợ mộc tỉ mỉ cẩn xà cừ vào mặt bàn, hoa văn nổi lên như sóng nước.
- Người nghệ nhân cẩn vỏ trai trên đàn, mỗi mảnh đều được mài sao cho khít.
- Họ cẩn mảnh gốm vào bức tường sân trường để tạo bức tranh ghép rực rỡ.
3
Người trưởng thành
- Thợ lành nghề cẩn xà cừ lên mặt tủ.
- Đặt từng mảnh vỏ trai vào rãnh gỗ, anh cẩn như đang ghép ký ức vào đồ vật.
- Chị bảo: cẩn không chỉ là trang trí, đó là cách buộc thời gian nằm lại trên thớ gỗ.
- Đêm xuống, tiếng giũa rì rì, bàn tay cẩn chậm mà chắc, hoa văn dần tỉnh giấc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Khảm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cẩn | Chỉ dùng trong phương ngữ, mang sắc thái địa phương, trung tính. Ví dụ: Thợ lành nghề cẩn xà cừ lên mặt tủ. |
| khảm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc gắn các mảnh vật liệu (như trai, ốc, ngà) vào bề mặt để trang trí. Ví dụ: Người thợ khảm trai lên chiếc tủ gỗ. |
| nạm | Trung tính, thường dùng để chỉ việc gắn, đính các vật liệu quý (như ngọc, kim cương, vàng) vào bề mặt để trang trí. Ví dụ: Chiếc vương miện được nạm đá quý lấp lánh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả nghề thủ công truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thủ công mỹ nghệ, đặc biệt là chế tác đồ gỗ, đồ trang sức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tỉ mỉ, tinh tế trong công việc thủ công.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả quá trình hoặc sản phẩm có sự khảm, trang trí tinh xảo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thủ công mỹ nghệ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu như "xà cừ", "ngọc trai".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cẩn thận" do phát âm tương tự.
- Khác biệt với "khảm" ở chỗ "cẩn" thường chỉ sự trang trí tinh xảo hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cẩn đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc công cụ, ví dụ: "cẩn đá", "cẩn gỗ".
