Bợt bạt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có màu kém tươi; bợt.
Ví dụ: Tấm rèm cũ đã bợt bạt theo năm tháng.
Nghĩa: Có màu kém tươi; bợt.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá phơi nắng lâu nên màu xanh trông bợt bạt.
  • Trang vở để cạnh cửa sổ bị nắng làm bợt bạt.
  • Bạn tô thêm màu đỏ để bức tranh đỡ bợt bạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áo mưa dùng cả mùa mưa đã bợt bạt, không còn bóng như mới.
  • Poster treo ngoài hành lang bị nắng gió làm bợt bạt dần.
  • Son môi để lâu trên bàn học bỗng bợt bạt, lên màu nhạt hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Tấm rèm cũ đã bợt bạt theo năm tháng.
  • Qua vài mùa nắng, biển hiệu trước nhà bợt bạt, chữ cũng phai lòng người.
  • Chai rượu vẫn còn ngon, nhưng nhãn đã bợt bạt như một lời nhắc về thời gian.
  • Ảnh cưới treo phòng khách bợt bạt đi, song nụ cười trong ảnh vẫn ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của màu sắc, da dẻ, hoặc cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cụ thể trong văn học hoặc báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự thiếu sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thiếu sức sống, nhợt nhạt.
  • Thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái nhợt nhạt, thiếu sức sống của màu sắc hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bợt"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu bợt bạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái, ví dụ: "da bợt bạt", "màu bợt bạt".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới