Bộn rộn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều và rộn lên.
Ví dụ :
Buổi chợ sớm nay bộn rộn mà ấm áp.
Nghĩa: Nhiều và rộn lên.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường bộn rộn tiếng trống vào học.
- Căn bếp bộn rộn khi mẹ nấu bữa tối.
- Con phố bộn rộn xe cộ giờ tan tầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà văn hoá thôn bỗng bộn rộn khi lễ hội bắt đầu.
- Trang mạng lớp học trở nên bộn rộn trước ngày nộp bài.
- Sáng thứ hai, hành lang trường bộn rộn tiếng bước chân và lời chào.
3
Người trưởng thành
- Buổi chợ sớm nay bộn rộn mà ấm áp.
- Trong đợt ra mắt sản phẩm, phòng marketing bộn rộn như tổ ong vỡ.
- Tháng cuối năm, lịch làm việc bộn rộn, ai cũng ôm thêm vài mối lo.
- Giữa những ngày bộn rộn, một tin nhắn ân cần đủ làm lòng dịu lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bận rộn, nhiều việc phải làm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "bận rộn" hoặc "tấp nập".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác sống động, nhộn nhịp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bận rộn, nhộn nhịp, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả trạng thái bận rộn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "bận rộn".
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cuộc sống hàng ngày, không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bận rộn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Bộn rộn" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "bận rộn".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bộn rộn", "quá bộn rộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ thời gian như "công việc".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận