Bội chi ngân sách
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng chi ngân sách vượt thu ngân sách.
Ví dụ:
Bội chi ngân sách là tình trạng chi tiêu công vượt thu ngân sách.
Nghĩa: Hiện tượng chi ngân sách vượt thu ngân sách.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói năm nay có bội chi ngân sách, nghĩa là nhà nước tiêu nhiều hơn số tiền thu vào.
- Khi bội chi ngân sách xảy ra, phải tính cách dùng tiền cho thật hợp lý.
- Bội chi ngân sách khiến cần mượn thêm tiền để đủ chi cho các việc chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính phủ phải phát hành trái phiếu khi bội chi ngân sách, vì chi tiêu đã vượt quá số thu.
- Bội chi ngân sách giống như cái ví trống dần, trong khi hóa đơn vẫn nối nhau đến.
- Nếu bội chi ngân sách kéo dài, nền kinh tế có thể chịu áp lực lạm phát và nợ công tăng.
3
Người trưởng thành
- Bội chi ngân sách là tình trạng chi tiêu công vượt thu ngân sách.
- Bội chi ngân sách buộc nhà nước lựa chọn giữa thắt chặt chi tiêu, tăng thu hoặc vay nợ.
- Khi bội chi ngân sách lặp lại, niềm tin thị trường dễ lung lay và chi phí vốn leo thang.
- Quản trị bội chi ngân sách đòi hỏi kỷ luật tài khóa và minh bạch trong từng đồng chi công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế, và phân tích ngân sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về tình hình tài chính của một tổ chức hoặc quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc ngân sách.
- Thường đi kèm với các số liệu cụ thể để minh họa mức độ bội chi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác như "thâm hụt ngân sách".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bội chi ngân sách lớn", "bội chi ngân sách nhà nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (giảm, tăng), và các cụm từ chỉ định (của nhà nước, của năm nay).

Danh sách bình luận