Bóc ngắn cắn dài

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ra được ít, mà tiêu dùng lại quá nhiều.
Ví dụ : Đừng bóc ngắn cắn dài rồi than hết tiền giữa tháng.
Nghĩa: Làm ra được ít, mà tiêu dùng lại quá nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Tháng này mẹ dặn không được bóc ngắn cắn dài, tiêu nhiều hơn tiền nhận được.
  • Bạn Tí hay bóc ngắn cắn dài, vừa có tiền lì xì đã mua hết đồ chơi.
  • Cô kể chuyện một chú thỏ bóc ngắn cắn dài nên cuối tuần chẳng còn đồng nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa nhận tiền làm thêm đã tiêu sạch, cậu ấy đúng là kiểu bóc ngắn cắn dài.
  • Không ghi chép chi tiêu sẽ dễ bóc ngắn cắn dài, cuối tháng lại loay hoay vay mượn.
  • Tiết kiệm một chút thì ổn, chứ cứ bóc ngắn cắn dài là chẳng đạt được mục tiêu mua sách.
3
Người trưởng thành
  • Đừng bóc ngắn cắn dài rồi than hết tiền giữa tháng.
  • Sống kiểu bóc ngắn cắn dài thì lương nào cũng hóa gió, còn mục tiêu chỉ nằm trên giấy.
  • Quen tay quẹt thẻ vô tội vạ, ta tự đẩy mình vào vòng xoáy bóc ngắn cắn dài.
  • Thoáng vui hôm nay mà vướng nợ ngày mai, ấy là cái giá của thói bóc ngắn cắn dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở về thói quen chi tiêu không hợp lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán hoặc cảnh báo về thói quen chi tiêu.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không cân đối giữa thu nhập và chi tiêu.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh một điểm trong thảo luận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm nếu người nghe không quen với thành ngữ này.
  • Khác biệt với "tiết kiệm" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tiêu dùng quá mức so với khả năng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta thường bóc ngắn cắn dài."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.
hoang phí lãng phí phung phí xa hoa hoang đàng tiêu xài vung vít nghèo túng thiếu khánh kiệtư,
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...