Bỏ xó

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vứt vào một góc, một nơi, không nhìn ngó đến.
Ví dụ: Hồ sơ ấy bị bỏ xó ở cuối ngăn tủ.
2.
động từ
Vô dụng, không có giá trị, đáng vứt đi.
Ví dụ: Hợp đồng đó điều khoản rối rắm, xem ra bỏ xó là vừa.
Nghĩa 1: Vứt vào một góc, một nơi, không nhìn ngó đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Em quên bài vở, để vở vào góc bàn rồi bỏ xó luôn.
  • Chiếc xe đồ chơi hỏng, nó bị bỏ xó dưới gầm giường.
  • Cây bút hết mực bị con để bỏ xó trong ngăn kéo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái đàn cũ bị bỏ xó trên nóc tủ, phủ một lớp bụi dày.
  • Kế hoạch câu lạc bộ từng sôi nổi giờ bị bỏ xó vì ai cũng bận.
  • Bức tranh dang dở bị bỏ xó, nằm im trong xấp giấy vở.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ ấy bị bỏ xó ở cuối ngăn tủ.
  • Có những ước mơ bị bỏ xó chỉ vì một lần lỡ nhịp.
  • Dự án không ai nhận trách nhiệm thì sớm muộn cũng bị bỏ xó giữa chừng.
  • Khi tình cảm bị bỏ xó quá lâu, nó nguội đi lúc nào chẳng hay.
Nghĩa 2: Vô dụng, không có giá trị, đáng vứt đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái bút này hỏng rồi, coi như bỏ xó.
  • Chiếc diều rách toạc, đành bỏ xó thôi.
  • Quả bóng xì hơi, chơi không được nữa, bỏ xó đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài lập trình lỗi tùm lum, thầy bảo phiên bản đó bỏ xó.
  • Đôi giày rách đế, dán mãi không dính, coi như bỏ xó.
  • Cái tai nghe rè quá, dùng học online không nổi, phải bỏ xó.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng đó điều khoản rối rắm, xem ra bỏ xó là vừa.
  • Một ý tưởng không bám được nhu cầu thị trường thì sớm thành đồ bỏ xó.
  • Mối quan hệ chỉ lấy đi năng lượng, giữ lại cũng chỉ để bỏ xó trong lòng.
  • Khi niềm tin sờn rách, những lời hứa nghe cũng như thứ bỏ xó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc không sử dụng hoặc không quan tâm đến một vật hay một người nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự lãng quên hoặc không được chú ý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không được chú ý hoặc không còn giá trị của một vật hay một người.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bỏ rơi khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ người trong các tình huống cần sự tôn trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi miêu tả tình huống không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bỏ xó cái ghế."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật hoặc khái niệm trừu tượng, ví dụ: "bỏ xó sách vở", "bỏ xó ý tưởng".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...