Bò
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật nhai lại, chân hai móng, sừng rỗng và ngắn, lông thường vàng, nuôi để lấy sức kéo, ăn thịt hay lấy sữa.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Đơn vị dân gian để đong lường chất hạt rời, xấp xỉ bằng lượng đựng của một hộp sữa bò.
3.
động từ
(Động vật) di chuyển thân thể ở tư thế bụng áp xuống, bằng cử động của toàn thân hoặc của những chân hết sức ngắn.
4.
động từ
(Người) di chuyển thân thể một cách chậm chạp, ở tư thế nằm sấp, bằng cử động đồng thời của cả tay và chân.
5.
động từ
(khẩu ngữ). Di chuyển, đi một cách khó khăn, chậm chạp.
6.
động từ
(Cây) mọc vươn dài ra dần dần, thân bám sát vào trên bề mặt. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động di chuyển chậm chạp hoặc khó khăn, ví dụ như "bò lên cầu thang".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả sinh học hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự di chuyển chậm chạp hoặc sự phát triển của cây cối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để mô tả cách di chuyển của động vật hoặc sự phát triển của thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình thường, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương hơn là trong văn bản hành chính.
- Thể hiện sự chậm chạp, khó khăn trong di chuyển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động di chuyển chậm chạp hoặc khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ "trườn" trong một số ngữ cảnh để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trườn" khi mô tả động tác di chuyển.
- Khác biệt với "đi" ở chỗ nhấn mạnh sự chậm chạp và khó khăn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận