Bất tử
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(trang trọng). Không bao giờ chết, còn sống mãi trong trí nhớ, tình cảm người đời.
Ví dụ:
Dù thân xác có mất đi, nhưng những giá trị tốt đẹp sẽ sống bất tử.
2.
tính từ
(thông tục). Bạt mạng.
Ví dụ:
Anh ta lái xe bất tử, không màng đến an toàn của bản thân và người khác.
Nghĩa 1: (trang trọng). Không bao giờ chết, còn sống mãi trong trí nhớ, tình cảm người đời.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội hy sinh nhưng tên tuổi chú vẫn bất tử trong lòng dân.
- Những câu chuyện cổ tích hay sẽ sống bất tử với thời gian.
- Tình yêu thương của mẹ dành cho con là bất tử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tên tuổi của những anh hùng dân tộc sẽ mãi bất tử trong lịch sử.
- Tác phẩm văn học kinh điển này đã đạt đến giá trị bất tử.
- Tinh thần đoàn kết của dân tộc ta là một sức mạnh bất tử.
3
Người trưởng thành
- Dù thân xác có mất đi, nhưng những giá trị tốt đẹp sẽ sống bất tử.
- Một di sản văn hóa vĩ đại có thể giúp tên tuổi người tạo ra nó trở nên bất tử.
- Tình yêu thương chân thành và sự cống hiến không ngừng nghỉ là con đường dẫn đến sự bất tử trong lòng người.
- Khát vọng tự do và công lý là ngọn lửa bất tử, luôn cháy sáng trong trái tim mỗi con người.
Nghĩa 2: (thông tục). Bạt mạng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chơi đùa bất tử, không sợ bị ngã.
- Cậu bé đó cứ thế lao xuống dốc bất tử.
- Đừng có chạy bất tử như vậy, nguy hiểm lắm!
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta phóng xe máy bất tử trên đường cao tốc.
- Đừng vì một phút bốc đồng mà hành động bất tử.
- Cậu ấy có vẻ bất tử khi đối mặt với mọi thử thách.
3
Người trưởng thành
- Anh ta lái xe bất tử, không màng đến an toàn của bản thân và người khác.
- Trong cơn giận dữ, anh ấy đã nói những lời bất tử mà không suy nghĩ hậu quả.
- Quyết định đầu tư bất tử vào dự án rủi ro cao đã khiến công ty gặp khó khăn.
- Đôi khi, sự bất tử trong hành động có thể mang lại thành công, nhưng thường đi kèm với những rủi ro khôn lường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa thông tục để chỉ sự liều lĩnh, bạt mạng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về những giá trị vĩnh cửu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả những nhân vật, tác phẩm hoặc giá trị có sức sống lâu bền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái trang trọng khi dùng với nghĩa "không bao giờ chết".
- Thuộc khẩu ngữ khi dùng với nghĩa "bạt mạng".
- Thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ khi nói về những giá trị vĩnh cửu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi muốn nhấn mạnh sự trường tồn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức với nghĩa thông tục.
- Thường dùng trong văn học để tạo ấn tượng mạnh về sự vĩnh cửu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa trang trọng và thông tục.
- Khác biệt với từ "vĩnh cửu" ở chỗ "bất tử" có thể mang nghĩa bạt mạng trong khẩu ngữ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người bất tử", "tình yêu bất tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".
