Bát giác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đa giác có tám cạnh.
Ví dụ: Chiếc đồng hồ treo tường có khung hình bát giác cổ điển, rất phù hợp với không gian phòng khách.
Nghĩa: Đa giác có tám cạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái bàn này có hình bát giác rất lạ mắt.
  • Bạn hãy vẽ một hình bát giác trên bảng nhé.
  • Ngôi nhà có mái vòm hình bát giác trông thật đặc biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong hình học, một hình bát giác đều có tám cạnh và tám góc bằng nhau.
  • Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với phần mái vòm hình bát giác độc đáo.
  • Chúng em học cách tính diện tích của một hình bát giác trong tiết toán.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc đồng hồ treo tường có khung hình bát giác cổ điển, rất phù hợp với không gian phòng khách.
  • Trong phong thủy, hình bát giác thường được sử dụng để tượng trưng cho sự cân bằng và hài hòa trong cuộc sống.
  • Thiết kế của khu vườn này lấy cảm hứng từ hình bát giác, tạo nên một không gian mở nhưng vẫn có sự kết nối tinh tế.
  • Anh ấy say mê nghiên cứu các công trình kiến trúc cổ có nhiều chi tiết hình bát giác được chạm khắc tinh xảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật về hình học hoặc kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, kiến trúc và thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hình dạng có tám cạnh trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hình học khác như "ngũ giác" hay "lục giác".
  • Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một bát giác', 'bát giác lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'này'.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới