Báo vụ viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân viên làm việc nhận và phát điện báo bằng mã hiệu.
Ví dụ: Người báo vụ viên tiếp nhận và phát đi điện báo bằng mã hiệu.
Nghĩa: Nhân viên làm việc nhận và phát điện báo bằng mã hiệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú báo vụ viên ngồi bên máy điện báo, lắng nghe tín hiệu bíp bíp.
  • Báo vụ viên gõ từng ký hiệu để gửi tin đi thật nhanh.
  • Khi có tin khẩn, báo vụ viên lập tức phát điện báo đến nơi cần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Báo vụ viên dịch những chấm gạch thành lời rồi chuyển cho người phụ trách.
  • Trong phòng thông tin, báo vụ viên phối hợp với trực đài để tin đi không chậm trễ.
  • Nhờ báo vụ viên truyền điện báo kịp thời, đoàn cứu trợ tìm đúng hướng di chuyển.
3
Người trưởng thành
  • Người báo vụ viên tiếp nhận và phát đi điện báo bằng mã hiệu.
  • Giữa căn phòng kín tiếng, báo vụ viên đọc nhịp mã như nghe một ngôn ngữ riêng.
  • Khi đường dây nhiễu, kinh nghiệm của báo vụ viên quyết định tin có đến nơi an toàn hay không.
  • Thời máy điện báo đã lùi xa, nhưng ký ức nghề báo vụ viên vẫn vang bằng những chuỗi chấm gạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về viễn thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành viễn thông và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên ngành.
  • Không mang cảm xúc cá nhân, chủ yếu dùng để chỉ chức danh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các công việc liên quan đến viễn thông trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong ngành viễn thông nếu không nắm rõ bối cảnh lịch sử.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "báo vụ" và "viên" để chỉ một nghề nghiệp cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "báo vụ viên giỏi", "báo vụ viên của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chăm chỉ), động từ (làm, trở thành), và các từ chỉ định (một, các, những).
điện tín viên điện báo viên điện đài viên phát thanh viên nhân viên kỹ thuật viên điện báo điện đài vô tuyến truyền tin
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...