Báo hại

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bám vào người khác và làm cho người ấy bị thiệt thòi.
Ví dụ : Sự thiếu trách nhiệm của một vài cá nhân đã báo hại cả tập thể phải gánh chịu hậu quả.
Nghĩa: Bám vào người khác và làm cho người ấy bị thiệt thòi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé cứ báo hại mẹ không làm được việc gì.
  • Bạn ấy hay báo hại tớ mỗi khi tớ chơi đồ chơi.
  • Con mèo báo hại bà làm đổ bình hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thói quen trì hoãn của cậu ấy đã báo hại cả nhóm phải làm việc muộn.
  • Việc dựa dẫm quá mức vào người khác sẽ báo hại chính bản thân bạn trong tương lai.
  • Quyết định vội vàng của anh ta đã báo hại cả dự án đứng trước nguy cơ thất bại.
3
Người trưởng thành
  • Sự thiếu trách nhiệm của một vài cá nhân đã báo hại cả tập thể phải gánh chịu hậu quả.
  • Đôi khi, sự giúp đỡ không đúng lúc, không đúng cách lại vô tình báo hại người mình muốn giúp.
  • Việc quá nuông chiều con cái có thể báo hại chúng mất đi khả năng tự lập khi trưởng thành.
  • Những lời nói dối tưởng chừng vô hại lại có thể báo hại cả một mối quan hệ bền chặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bám vào người khác và làm cho người ấy bị thiệt thòi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm lợi
Từ Cách sử dụng
báo hại Diễn tả việc gây ra hậu quả tiêu cực, thiệt thòi cho người khác do sự phụ thuộc, hành động bất cẩn hoặc không suy nghĩ của mình; thường mang sắc thái than phiền, tiếc nuối hoặc bực bội nhẹ. Ví dụ: Sự thiếu trách nhiệm của một vài cá nhân đã báo hại cả tập thể phải gánh chịu hậu quả.
làm lợi Trung tính, diễn tả việc mang lại lợi ích, giá trị tích cực cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Quyết định này đã làm lợi cho công ty rất nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phàn nàn về ai đó gây rắc rối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình huống hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bực bội hoặc trách móc nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phiền toái do người khác gây ra.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gây phiền toái" nhưng "báo hại" thường mang sắc thái trách móc hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "báo hại ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "báo hại anh ấy".
làm hại gây hại gây thiệt làm thiệt gây phiền làm phiền làm khổ gây khổ làm vạ gây vạ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...