Báo giá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản người bán thông báo cho người mua biết về giá cả, điều kiện thanh toán.
Ví dụ:
Công ty chúng tôi sẽ gửi báo giá chi tiết cho quý khách trong vòng 24 giờ.
Nghĩa: Văn bản người bán thông báo cho người mua biết về giá cả, điều kiện thanh toán.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhận được báo giá mua đồ chơi cho em.
- Cô bán hàng đưa báo giá cho bố để mua sách.
- Trước khi sửa xe đạp, chú thợ đưa cho bố một tờ báo giá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để tổ chức buổi dã ngoại, chúng em cần xin báo giá từ các công ty du lịch.
- Ban cán sự lớp đã gửi báo giá chi phí in áo đồng phục cho cả lớp xem xét.
- Sau khi nhận được báo giá từ nhiều nhà cung cấp, chúng tôi sẽ chọn phương án tốt nhất.
3
Người trưởng thành
- Công ty chúng tôi sẽ gửi báo giá chi tiết cho quý khách trong vòng 24 giờ.
- Việc so sánh các báo giá khác nhau giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
- Một báo giá minh bạch không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn xây dựng niềm tin với đối tác.
- Đằng sau mỗi báo giá là sự cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí, chất lượng và giá trị mang lại cho khách hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản thương mại, hợp đồng, thư từ kinh doanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, mua bán hàng hóa và dịch vụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu kinh doanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo giá cả chính thức cho khách hàng hoặc đối tác.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường, không chính thức.
- Thường đi kèm với các thông tin chi tiết về sản phẩm, dịch vụ và điều kiện thanh toán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảng giá", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Báo giá" thường mang tính chất tạm thời, có thể thay đổi theo thời gian hoặc điều kiện cụ thể.
- Đảm bảo thông tin trong báo giá rõ ràng, chính xác để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "báo giá chi tiết", "báo giá sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "nhận", "gửi"), tính từ (như "chi tiết", "chính xác"), và các cụm danh từ khác.
