Bánh lái

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận xoay được dùng để đổi hướng di động của phương tiện vận tải.
Ví dụ: Thuyền trưởng cẩn trọng điều chỉnh bánh lái để con tàu đi đúng hải trình.
Nghĩa: Bộ phận xoay được dùng để đổi hướng di động của phương tiện vận tải.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố em xoay bánh lái để xe ô tô rẽ vào nhà.
  • Chú ngư dân dùng bánh lái để điều khiển thuyền ra khơi.
  • Chiếc thuyền đồ chơi của bạn An có bánh lái nhỏ xinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người lái tàu phải giữ vững bánh lái để con tàu vượt qua sóng lớn.
  • Trong một dự án, người quản lý chính là người nắm giữ bánh lái, định hướng cho cả nhóm.
  • Việc mất kiểm soát bánh lái có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho phương tiện.
3
Người trưởng thành
  • Thuyền trưởng cẩn trọng điều chỉnh bánh lái để con tàu đi đúng hải trình.
  • Trong cuộc đời, mỗi người đều là thuyền trưởng của con tàu số phận, tự mình nắm giữ bánh lái để vượt qua phong ba bão táp.
  • Quyết định sáng suốt của người lãnh đạo giống như việc điều khiển bánh lái, giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn.
  • Đôi khi, chỉ một chút lơ là ở bánh lái cũng đủ khiến con thuyền lạc hướng, mất đi mục tiêu ban đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả phương tiện giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành hàng hải, hàng không và cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả chi tiết kỹ thuật của phương tiện vận tải.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc phương tiện.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác của phương tiện nếu không quen thuộc với thuật ngữ kỹ thuật.
  • Khác biệt với "vô lăng" ở chỗ "bánh lái" thường chỉ phần điều hướng dưới nước hoặc trên không.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bánh lái của tàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "xoay", "điều khiển") và tính từ (như "hỏng", "mới").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới