Bàn đạp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vòng nhỏ bằng sắt buông từ yên xuống hai bên mình ngựa, để người cưỡi đặt chân vào.
Ví dụ: Anh đặt mũi chân vào bàn đạp rồi thúc ngựa xuất phát.
2.
danh từ
Chi tiết máy trực tiếp chịu sức ấn của bàn chân để làm một động tác nào đó (như điều khiển máy lên xuống, v.v.).
Ví dụ: Anh đạp dứt khoát lên bàn đạp phanh.
3.
danh từ
Nơi dùng làm điểm tựa để tiến công nơi khác hoặc để làm việc gì.
Ví dụ: Dự án thử nghiệm là bàn đạp cho kế hoạch dài hạn.
Nghĩa 1: Vòng nhỏ bằng sắt buông từ yên xuống hai bên mình ngựa, để người cưỡi đặt chân vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé đặt chân vào bàn đạp rồi leo lên lưng ngựa.
  • Chú kỵ sĩ trượt chân khỏi bàn đạp nên ngựa dừng lại.
  • Em nhìn thấy hai chiếc bàn đạp lắc lư bên yên ngựa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người cưỡi siết dây cương và tì chân lên bàn đạp để giữ thăng bằng.
  • Chỉ cần lỡ nhấc khỏi bàn đạp, tư thế trên yên lập tức chao đảo.
  • Tiếng kim loại của bàn đạp khua nhẹ theo mỗi bước vó.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt mũi chân vào bàn đạp rồi thúc ngựa xuất phát.
  • Khi qua dốc, cô dồn trọng lượng xuống bàn đạp để giữ thân ngay thẳng.
  • Trời mưa, bàn đạp ướt trơn, mỗi lần đổi tư thế lại thấy lạnh buốt qua mũi giày.
  • Người kỵ mã cúi thấp người, gót chân chạm nhẹ bàn đạp, con ngựa hiểu tín hiệu và tăng tốc.
Nghĩa 2: Chi tiết máy trực tiếp chịu sức ấn của bàn chân để làm một động tác nào đó (như điều khiển máy lên xuống, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Con đạp nhẹ bàn đạp là xe dừng lại.
  • Bố bảo em không được nghịch bàn đạp máy khâu.
  • Cô giáo nhấn bàn đạp chân để mở chiếc thùng rác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu thử rà chân lên bàn đạp phanh trước khi cho xe lăn bánh.
  • Âm thanh vang lên khi người kỹ thuật nhấn bàn đạp thủy lực.
  • Cô thợ may giữ nhịp vải bằng cách đều chân trên bàn đạp máy.
3
Người trưởng thành
  • Anh đạp dứt khoát lên bàn đạp phanh.
  • Cú nhấn sâu bàn đạp ga khiến động cơ gầm lên như đáp lại sự nôn nóng.
  • Chị bật máy bằng bàn đạp chân, đôi tay rảnh để giữ vật liệu cho thẳng nếp.
  • Trong xưởng, mỗi nhịp bàn đạp là một thao tác, như nhịp tim của dây chuyền sản xuất.
Nghĩa 3: Nơi dùng làm điểm tựa để tiến công nơi khác hoặc để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa biển này là bàn đạp để tàu ra khơi.
  • Thành phố nhỏ làm bàn đạp cho đoàn lên vùng núi.
  • Câu lạc bộ là bàn đạp để bạn ấy thi giải lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiến thắng đầu mùa trở thành bàn đạp cho cả đội bứt phá.
  • Thành phố cảng được chọn làm bàn đạp mở tuyến thương mại mới.
  • Giải thưởng lần này là bàn đạp giúp cô bạn tự tin theo đuổi nghiên cứu.
3
Người trưởng thành
  • Dự án thử nghiệm là bàn đạp cho kế hoạch dài hạn.
  • Từ một quán nhỏ, anh dùng mạng xã hội làm bàn đạp mở rộng thương hiệu.
  • Kinh nghiệm ở vị trí cũ trở thành bàn đạp để tôi xin học bổng và đổi nghề.
  • Một cơ hội đúng lúc có thể là bàn đạp, nhưng chính sức bền mới đưa ta đi xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến xe đạp, xe máy hoặc các thiết bị cần dùng chân để điều khiển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả chi tiết kỹ thuật hoặc chiến lược trong các bài viết chuyên sâu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ điểm khởi đầu cho một hành động hoặc sự kiện quan trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến cơ khí, xe cộ hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng có thể là kỹ thuật hoặc ẩn dụ tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết kỹ thuật hoặc chiến lược.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cơ khí hoặc chiến lược.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi không nói về cơ khí hoặc chiến lược, ví dụ: "điểm tựa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của xe cộ hoặc máy móc.
  • Khác biệt với "điểm tựa" ở chỗ "bàn đạp" thường chỉ chi tiết cụ thể hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bàn đạp xe đạp", "bàn đạp máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "đạp", "sử dụng") và tính từ (như "mạnh", "nhẹ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới