Bán công
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Trường) theo chế độ nửa quốc lập, nửa dân lập.
Ví dụ:
Mô hình trường bán công giúp giảm gánh nặng ngân sách cho nhà nước.
Nghĩa: (Trường) theo chế độ nửa quốc lập, nửa dân lập.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan học ở trường bán công.
- Trường bán công có cả tiền của nhà nước và của dân.
- Mẹ bảo trường bán công cũng rất tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều học sinh chọn trường bán công vì chất lượng đào tạo tốt.
- Hệ thống trường bán công mang đến nhiều lựa chọn giáo dục đa dạng cho học sinh.
- Việc cân nhắc giữa trường công lập và trường bán công là một quyết định quan trọng đối với tương lai học tập.
3
Người trưởng thành
- Mô hình trường bán công giúp giảm gánh nặng ngân sách cho nhà nước.
- Sự linh hoạt trong quản lý và chương trình giảng dạy là một ưu điểm nổi bật của các cơ sở giáo dục bán công.
- Nhiều phụ huynh tin rằng trường bán công có thể cung cấp một môi trường học tập năng động và sáng tạo hơn.
- Trong bối cảnh xã hội hóa giáo dục, các trường bán công đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa giáo dục công lập và tư thục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ loại hình trường học có sự kết hợp giữa nhà nước và tư nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản giáo dục và quản lý giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trung lập, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần phân biệt loại hình trường học có sự tham gia của cả nhà nước và tư nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại hình trường học khác như "công lập" hay "dân lập".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ giáo dục khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ loại hình trường học.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trường bán công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ trường học như "trường", "hệ thống".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận