Bạch nhật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian trời đã sáng rõ.
Ví dụ : Đến bạch nhật, mọi hoạt động trong thành phố lại bắt đầu nhộn nhịp.
Nghĩa: Khoảng thời gian trời đã sáng rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trời lên cao, bạch nhật đã đến rồi.
  • Khi bạch nhật, chúng em đi học cùng bạn bè.
  • Bạch nhật là lúc mọi người thức dậy làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh sáng bạch nhật tràn ngập căn phòng, xua tan đi màn đêm u tối.
  • Dù đêm tối có dài đến mấy, rồi bạch nhật cũng sẽ đến, mang theo hy vọng mới.
  • Cậu bé đợi đến bạch nhật mới dám ra khỏi nhà, vì sợ bóng đêm.
3
Người trưởng thành
  • Đến bạch nhật, mọi hoạt động trong thành phố lại bắt đầu nhộn nhịp.
  • Có những sự thật chỉ được phơi bày rõ ràng nhất dưới ánh sáng bạch nhật.
  • Cuộc sống đôi khi cần những khoảnh khắc bạch nhật để ta nhìn rõ hơn con đường mình đang đi.
  • Dưới bạch nhật, mọi thứ hiện ra chân thực, không còn vẻ huyền ảo của đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian trời đã sáng rõ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bạch nhật Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự sáng rõ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thành ngữ. Ví dụ: Đến bạch nhật, mọi hoạt động trong thành phố lại bắt đầu nhộn nhịp.
ban ngày Trung tính, phổ biến, chỉ khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời. Ví dụ: Ban ngày trời nắng gắt, mọi người hạn chế ra đường.
ban đêm Trung tính, phổ biến, chỉ khoảng thời gian không có ánh sáng mặt trời. Ví dụ: Ban đêm đường phố vắng vẻ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc mô tả chi tiết thời gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để tạo hình ảnh rõ nét về thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả thời gian cụ thể trong ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "ban ngày".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hiện đại.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạch nhật rực rỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rực rỡ, sáng sủa) hoặc động từ (xuất hiện, kéo dài).
ban ngày ngày sáng bình minh rạng đông hừng đông ban mai buổi sáng trưa buổi trưa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...