Âu sầu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ lo buồn.
Ví dụ:
Sau thất bại, anh ấy chìm trong vẻ âu sầu khó tả.
Nghĩa: Có vẻ lo buồn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Mai ngồi âu sầu nhìn ra cửa sổ.
- Mẹ thấy em bé âu sầu nên dỗ dành.
- Chú mèo âu sầu khi không có ai chơi cùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh mắt âu sầu của cô gái khiến tôi không khỏi bận lòng.
- Cậu ấy thường mang vẻ âu sầu mỗi khi nhắc về chuyện cũ.
- Khung cảnh hoàng hôn nhuộm màu âu sầu, gợi lên bao nỗi niềm.
3
Người trưởng thành
- Sau thất bại, anh ấy chìm trong vẻ âu sầu khó tả.
- Nỗi âu sầu đôi khi là một phần tất yếu của cuộc sống, giúp ta chiêm nghiệm nhiều điều.
- Dù cố gắng che giấu, ánh mắt âu sầu vẫn tố cáo những ưu tư trong lòng cô.
- Âm nhạc cổ điển thường mang một vẻ đẹp âu sầu, chạm đến những góc khuất sâu thẳm trong tâm hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ lo buồn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âu sầu | Diễn tả trạng thái buồn bã, lo lắng kéo dài, có vẻ trầm tư, u uất, mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Ví dụ: Sau thất bại, anh ấy chìm trong vẻ âu sầu khó tả. |
| buồn rầu | Diễn tả sự buồn bã, lo lắng hiện rõ ra bên ngoài, có phần trầm lắng, trung tính. Ví dụ: Cô ấy buồn rầu ngồi nhìn ra cửa sổ. |
| u sầu | Diễn tả nỗi buồn sâu kín, dai dẳng, mang tính chất trầm mặc, thường dùng trong văn chương, trang trọng. Ví dụ: Nét mặt anh ta u sầu khi nghe tin dữ. |
| sầu não | Diễn tả nỗi buồn sâu sắc, day dứt trong tâm trí, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ví dụ: Nỗi sầu não hiện rõ trên gương mặt người mẹ. |
| vui vẻ | Diễn tả trạng thái tinh thần thoải mái, phấn khởi, không có ưu phiền, trung tính. Ví dụ: Cô bé luôn vui vẻ và hoạt bát. |
| phấn khởi | Diễn tả tinh thần hăng hái, vui mừng, đầy nhiệt huyết, tích cực. Ví dụ: Mọi người đều phấn khởi trước tin chiến thắng. |
| hớn hở | Diễn tả sự vui mừng, phấn chấn hiện rõ ra bên ngoài, thường đi kèm với vẻ mặt tươi tắn, tích cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy hớn hở khoe thành tích mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "buồn" hoặc "lo lắng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản mang tính chất miêu tả cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo không khí trầm buồn, sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, lo lắng một cách sâu sắc.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật với phong cách trang trọng, cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc buồn bã một cách sâu sắc và trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học để tạo không khí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "buồn" nhưng "âu sầu" mang sắc thái sâu lắng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất âu sầu", "hơi âu sầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hơi, khá) và danh từ (khuôn mặt, ánh mắt).
