Ảnh ảo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ảnh chỉ nhìn thấy, không thu được trên màn; phân biệt với ảnh thật.
Ví dụ:
Ảnh ảo là hình ảnh mà mắt ta có thể nhìn thấy nhưng không thể hứng được trên màn chắn.
Nghĩa: Ảnh chỉ nhìn thấy, không thu được trên màn; phân biệt với ảnh thật.
1
Học sinh tiểu học
- Khi nhìn vào gương, con thấy ảnh ảo của mình.
- Ảnh ảo không thể đặt lên màn hình được đâu.
- Cái gương tạo ra ảnh ảo của đồ vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấu kính phân kì luôn cho ảnh ảo, cùng chiều và nhỏ hơn vật.
- Mắt ta nhìn thấy ảnh ảo của vật qua kính lúp.
- Trong quang học, ảnh ảo là một khái niệm quan trọng để phân biệt với ảnh thật.
3
Người trưởng thành
- Ảnh ảo là hình ảnh mà mắt ta có thể nhìn thấy nhưng không thể hứng được trên màn chắn.
- Đôi khi, những gì ta nhìn thấy chỉ là ảnh ảo của một thực tại xa vời, không thể chạm tới.
- Trong cuộc sống, có những thứ tưởng chừng hiện hữu rõ ràng nhưng thực chất chỉ là ảnh ảo, dễ dàng tan biến khi ta cố gắng nắm bắt.
- Giống như ảnh ảo qua gương, nhiều kỳ vọng của chúng ta chỉ là phản chiếu của mong muốn, không phải là hiện thực có thể hiện hữu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý, quang học và các ngành liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi mô tả hiện tượng quang học trong các bài giảng, nghiên cứu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'ảnh thật' nếu không hiểu rõ khái niệm.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ảnh ảo", "ảnh ảo này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "một", "này", "đó".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận