Ăn to nói lớn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói to với vẻ mạnh dạn, đàng hoàng, không kiêng sợ ai.
Ví dụ:
Anh ấy ăn to nói lớn giữa cuộc họp.
Nghĩa: Nói to với vẻ mạnh dạn, đàng hoàng, không kiêng sợ ai.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ăn to nói lớn khi trình bày trước lớp.
- Cô bán hàng ăn to nói lớn để gọi khách mua bánh.
- Chú bảo vệ ăn to nói lớn để nhắc mọi người xếp hàng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy quen ăn to nói lớn nên buổi tranh biện rất sôi nổi.
- Trong câu lạc bộ, chị lớp trên ăn to nói lớn, lời nào cũng rành rọt và dứt khoát.
- Bạn trưởng nhóm ăn to nói lớn để bảo vệ ý kiến, không hề chùn bước trước phản biện.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ăn to nói lớn giữa cuộc họp.
- Có người bảo cô ấy phô trương, nhưng kiểu ăn to nói lớn của cô là cách tự tin bước qua sợ hãi.
- Ở phiên chợ, bác chủ quán ăn to nói lớn chẳng phải để thị uy, mà để khách nghe rõ giữa ồn ào.
- Đêm biểu tình ôn hòa, họ ăn to nói lớn, gọi tên những điều cần thay đổi, không tránh né ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có phong cách nói chuyện mạnh mẽ, tự tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả phong cách giao tiếp của ai đó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự tin, không e dè, có phần thách thức.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự tin, mạnh mẽ trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ồn ào, thiếu kiểm soát.
- Khác biệt với "nói to" đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh sự tự tin, không chỉ âm lượng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn to nói lớn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "ông ấy, cô ấy".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận