An thần

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ cho thần kinh được yên, không bị kích thích quá độ, thường để cho dễ ngủ.
Ví dụ: Bác sĩ khuyên dùng thuốc an thần liều nhẹ để cải thiện giấc ngủ.
Nghĩa: Giữ cho thần kinh được yên, không bị kích thích quá độ, thường để cho dễ ngủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ thường hát ru để an thần cho bé ngủ ngon.
  • Uống một cốc sữa ấm giúp an thần, dễ ngủ hơn.
  • Nghe tiếng mưa rơi nhẹ nhàng cũng có thể an thần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau một ngày học căng thẳng, việc đọc sách nhẹ nhàng giúp an thần rất hiệu quả.
  • Âm nhạc cổ điển có khả năng an thần, giúp tâm trí thư thái hơn.
  • Thiền định là một phương pháp an thần tự nhiên, giúp giảm lo âu.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ khuyên dùng thuốc an thần liều nhẹ để cải thiện giấc ngủ.
  • Trong cuộc sống bộn bề, tìm được một khoảnh khắc an thần cho tâm hồn là điều quý giá.
  • Hương trầm thoang thoảng lan tỏa, an thần cho những ưu tư lắng xuống.
  • Đôi khi, chỉ cần một tách trà thảo mộc nóng cũng đủ để an thần, xoa dịu những căng thẳng thường nhật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sử dụng thuốc hoặc phương pháp giúp thư giãn, dễ ngủ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sức khỏe, hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là tâm lý học và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y học hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả việc làm dịu thần kinh, đặc biệt trong ngữ cảnh y học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc thần kinh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thuốc hoặc phương pháp điều trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác thư giãn khác như "thư giãn" hay "nghỉ ngơi".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các hoạt động giải trí thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thuốc an thần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thuốc, liệu pháp), trạng từ (nhẹ nhàng, hiệu quả).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...