Ăn gian
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố ý tính sai, làm sai đi để thu lợi về mình.
Ví dụ:
Người bán hàng đã ăn gian cân nặng để bán được nhiều tiền hơn.
Nghĩa: Cố ý tính sai, làm sai đi để thu lợi về mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đã ăn gian khi chơi cờ vua.
- Cô giáo không thích bạn nào ăn gian trong bài kiểm tra.
- Khi chia kẹo, bạn ấy đã ăn gian để được nhiều hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cuộc thi chạy, một số vận động viên đã bị phát hiện ăn gian đường chạy.
- Việc ăn gian trong học tập không chỉ làm mất đi sự công bằng mà còn ảnh hưởng đến uy tín của bản thân.
- Anh ta đã ăn gian trong giao dịch, khiến đối tác phải chịu thiệt hại lớn.
3
Người trưởng thành
- Người bán hàng đã ăn gian cân nặng để bán được nhiều tiền hơn.
- Trong kinh doanh, hành vi ăn gian có thể mang lại lợi ích nhất thời nhưng sẽ hủy hoại niềm tin và danh tiếng về lâu dài.
- Đôi khi, sự cám dỗ của việc ăn gian để đạt được mục tiêu nhanh chóng là rất lớn, nhưng cái giá phải trả thường đắt hơn nhiều.
- Một xã hội mà ở đó sự ăn gian được dung túng sẽ khó lòng phát triển bền vững và công bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố ý tính sai, làm sai đi để thu lợi về mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chơi đẹp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn gian | Tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói, chỉ hành vi không trung thực để trục lợi. Ví dụ: Người bán hàng đã ăn gian cân nặng để bán được nhiều tiền hơn. |
| gian lận | Trung tính đến tiêu cực, thường dùng trong các hoạt động có quy tắc, thi cử, kinh doanh. Ví dụ: Anh ta bị phát hiện gian lận trong kỳ thi. |
| chơi đẹp | Khẩu ngữ, tích cực, dùng trong các hoạt động có tính cạnh tranh, giao tiếp. Ví dụ: Dù thua nhưng anh ấy vẫn chơi đẹp, không hề ăn gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi không trung thực trong các tình huống hàng ngày như chơi game, mua bán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành vi không trung thực.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi gian lận khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ những hành vi không cố ý hoặc vô tình.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta ăn gian."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "ăn gian điểm số."
