Am thanh cảnh vắng
Nghĩa & Ví dụ
(văn chương). Cảnh vắng vẻ, tĩnh mịch ở nơi chùa chiền.
Ví dụ:
Sáng sớm, chùa phủ am thanh cảnh vắng.
Nghĩa: (văn chương). Cảnh vắng vẻ, tĩnh mịch ở nơi chùa chiền.
1
Học sinh tiểu học
- Sân chùa im ắng, am thanh cảnh vắng hiện lên rõ.
- Chuông chùa ngân nhẹ giữa am thanh cảnh vắng.
- Chú tiểu quét lá trong am thanh cảnh vắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bước qua cổng chùa, em cảm thấy một am thanh cảnh vắng bao trùm như tấm áo sương.
- Tiếng chuông loang ra, rồi tan vào am thanh cảnh vắng nơi sân chùa.
- Trong am thanh cảnh vắng, mùi nhang dìu dịu khiến lòng em lắng lại.
3
Người trưởng thành
- Sáng sớm, chùa phủ am thanh cảnh vắng.
- Am thanh cảnh vắng khiến nhịp thở chậm hơn, như có ai đặt tay lên vai bảo mình bình tĩnh.
- Giữa am thanh cảnh vắng, tiếng gió qua hàng trúc nghe như lời kinh thì thầm.
- Tôi tìm đến am thanh cảnh vắng của ngôi chùa cổ để rũ bỏ những ồn ào trong đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả không gian yên tĩnh, thanh bình, đặc biệt là ở chùa chiền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác yên bình, tĩnh lặng, thường mang sắc thái trang trọng và sâu lắng.
- Thuộc phong cách văn chương, dùng để tạo hình ảnh và cảm xúc trong tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí tĩnh lặng, thanh bình trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thường gắn liền với hình ảnh chùa chiền, nơi linh thiêng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "âm thanh" thông thường ở chỗ nhấn mạnh sự tĩnh lặng, không phải âm thanh thực sự.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các yếu tố miêu tả khác trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh vắng của ngôi chùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tĩnh mịch"), động từ (như "thấy"), hoặc các từ chỉ định (như "một").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận