Ác nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ làm điều ác.
Ví dụ:
Xã hội cần lên án mạnh mẽ những ác nhân gây hại cho cộng đồng.
Nghĩa: Kẻ làm điều ác.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ tích, ác nhân thường bị đánh bại.
- Cậu bé dũng cảm đã không sợ hãi trước ác nhân.
- Ác nhân là người làm những điều xấu xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn ta bị coi là ác nhân vì đã gây ra nhiều tội ác.
- Những ác nhân trong lịch sử thường để lại hậu quả nặng nề.
- Dù có quyền lực, ác nhân cuối cùng vẫn phải đối mặt với sự trừng phạt.
3
Người trưởng thành
- Xã hội cần lên án mạnh mẽ những ác nhân gây hại cho cộng đồng.
- Đôi khi, ác nhân không phải là kẻ xa lạ mà lại là người ta từng tin tưởng.
- Sự vô cảm có thể biến một người bình thường thành ác nhân trong mắt người khác.
- Lịch sử đã chứng minh rằng, dù có che đậy kỹ đến đâu, hành vi của ác nhân vẫn sẽ bị phơi bày.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
