Á kim

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các đơn chất nằm giữa kim loại và không phải kim loại.
Ví dụ: Á kim là nhóm nguyên tố có tính chất vật lý và hóa học trung gian giữa kim loại và phi kim.
Nghĩa: Tên gọi chung các đơn chất nằm giữa kim loại và không phải kim loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Á kim là một loại chất đặc biệt, nó không hẳn là kim loại, cũng không hẳn là phi kim.
  • Silic là một ví dụ về á kim, nó giúp làm ra nhiều đồ điện tử.
  • Các chất á kim có tính chất ở giữa kim loại và phi kim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố á kim đóng vai trò cầu nối, thể hiện tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim.
  • Khác với kim loại dẫn điện tốt hay phi kim cách điện, á kim có khả năng bán dẫn, mở ra nhiều ứng dụng công nghệ.
  • Sự hiện diện của các nguyên tố á kim như Bo hay Silic là yếu tố then chốt trong ngành công nghiệp bán dẫn hiện đại.
3
Người trưởng thành
  • Á kim là nhóm nguyên tố có tính chất vật lý và hóa học trung gian giữa kim loại và phi kim.
  • Trong thế giới vật chất, á kim như những kẻ đứng giữa, mang trong mình cả hai bản chất đối lập, tạo nên sự linh hoạt đặc biệt.
  • Từ vi mạch điện tử đến vật liệu quang học, á kim đã âm thầm kiến tạo nên nền tảng cho nhiều đột phá công nghệ.
  • Hiểu về á kim giúp ta nhận ra rằng ranh giới giữa các khái niệm không phải lúc nào cũng tuyệt đối, mà thường tồn tại những vùng chuyển tiếp đầy tiềm năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, giáo trình hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim.
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về tính chất hóa học của các nguyên tố.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
  • Thường xuất hiện trong các bài giảng hoặc tài liệu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong hóa học nếu không nắm rõ định nghĩa.
  • Khác biệt với "kim loại" và "phi kim" ở tính chất vật lý và hóa học.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một số á kim", "các á kim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ, tính từ chỉ định, hoặc các danh từ khác trong cụm danh từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới