Read the following passage and choose the correct answer to each of the questions.
Smart cards and mobile phones are becoming an increasingly popular way to make all sorts of payments. Even now, in Japan thousands of transactions, from paying rail tickets to picking up the groceries, take place every day with customers passing their handsets across a small flat-screen device. And predictions in the world of finance reckon that payments using mobile phones will have risen to more than 50 billion USD in the very near future.
What's the appeal of e-cash? Compared to cheques or credit cards, it offers the speed of cash, but more so. It takes just one tenth of a second to complete most transactions and as no change is required, errors in counting are eliminated. Fraud and theft are also reduced and for the retailer, it reduces the cost of handling money. Sony's vision of having a chip embedded in computers, TVs and games consoles means that films, music and games can be paid for easily without having to input credit card details.
And what about the future of the banks? Within their grip on the market, banks and credit-card firms want to be in a position to collect most of the fees from the users of mobile and contactless-payment systems. But the new system could prove to be a "disruptive technology" as far as the banks are concerned.
If payments for a few coffees, a train ticket and a newspaper are made every day by a commuter with a mobile, this will not appear on their monthly credit card statements but on their mobile phone statements.
And having spent fortunes on branding, credit-card companies and banks do not want to see other payment systems gaining popularity. It's too early to say whether banks will miss out and if so, by how much.
However, quite a few American bankers are optimistic. They feel there is reason to be suspicious of those who predict that high-street banks may be a thing of the past. They point out that Internet banking did not result in the closure of their high-street branches as was predicted. On the contrary, more Americans than ever are using local branches. So, whether we'll become a totally cash-free society remains open to contention.
Read the following passage and choose the correct answer to each of the questions.
Smart cards and mobile phones are becoming an increasingly popular way to make all sorts of payments. Even now, in Japan thousands of transactions, from paying rail tickets to picking up the groceries, take place every day with customers passing their handsets across a small flat-screen device. And predictions in the world of finance reckon that payments using mobile phones will have risen to more than 50 billion USD in the very near future.
What's the appeal of e-cash? Compared to cheques or credit cards, it offers the speed of cash, but more so. It takes just one tenth of a second to complete most transactions and as no change is required, errors in counting are eliminated. Fraud and theft are also reduced and for the retailer, it reduces the cost of handling money. Sony's vision of having a chip embedded in computers, TVs and games consoles means that films, music and games can be paid for easily without having to input credit card details.
And what about the future of the banks? Within their grip on the market, banks and credit-card firms want to be in a position to collect most of the fees from the users of mobile and contactless-payment systems. But the new system could prove to be a "disruptive technology" as far as the banks are concerned.
If payments for a few coffees, a train ticket and a newspaper are made every day by a commuter with a mobile, this will not appear on their monthly credit card statements but on their mobile phone statements.
And having spent fortunes on branding, credit-card companies and banks do not want to see other payment systems gaining popularity. It's too early to say whether banks will miss out and if so, by how much.
However, quite a few American bankers are optimistic. They feel there is reason to be suspicious of those who predict that high-street banks may be a thing of the past. They point out that Internet banking did not result in the closure of their high-street branches as was predicted. On the contrary, more Americans than ever are using local branches. So, whether we'll become a totally cash-free society remains open to contention.
What is the main idea of the first paragraph?
What is the main idea of the first paragraph?
The increasing popularity of new payment methods.
The absence of traditional payment methods.
Japan's advanced forms of payment.
Predictions of future payment methods.
Đáp án: A
Tạm dịch
Thẻ thông minh và điện thoại di động đang ngày càng trở nên phổ biến như một phương thức thanh toán cho mọi loại giao dịch. Ngay tại Nhật Bản, hàng nghìn giao dịch, từ việc mua vé tàu đến mua thực phẩm, diễn ra mỗi ngày chỉ bằng cách khách hàng đưa điện thoại của họ lướt qua một thiết bị màn hình phẳng nhỏ. Các chuyên gia tài chính dự đoán rằng trong tương lai gần, thanh toán bằng điện thoại di động sẽ vượt quá 50 tỷ USD.
Vậy điều gì khiến e-cash (tiền điện tử) trở nên hấp dẫn? So với séc hoặc thẻ tín dụng, nó mang lại tốc độ nhanh như tiền mặt, thậm chí còn nhanh hơn. Hầu hết các giao dịch chỉ mất một phần mười giây để hoàn tất, và do không cần trả lại tiền thừa, lỗi trong quá trình tính toán được loại bỏ. Gian lận và trộm cắp cũng giảm đáng kể, đồng thời, đối với các nhà bán lẻ, việc xử lý tiền mặt trở nên ít tốn kém hơn. Sony còn đưa ra tầm nhìn về việc tích hợp chip vào máy tính, TV và máy chơi game, giúp thanh toán phim, nhạc và trò chơi dễ dàng mà không cần nhập thông tin thẻ tín dụng.
Vậy còn tương lai của các ngân hàng thì sao? Khi đang nắm quyền kiểm soát thị trường, các ngân hàng và công ty thẻ tín dụng muốn duy trì vị thế để thu phí từ người dùng hệ thống thanh toán di động và không tiếp xúc. Tuy nhiên, hệ thống mới này có thể trở thành một "công nghệ phá vỡ" đối với các ngân hàng. Nếu một người đi làm hằng ngày thanh toán cà phê, vé tàu và báo bằng điện thoại di động, các khoản chi tiêu này sẽ xuất hiện trên hóa đơn điện thoại thay vì bảng sao kê thẻ tín dụng hàng tháng.
Các công ty thẻ tín dụng và ngân hàng, sau khi đã đầu tư rất nhiều vào xây dựng thương hiệu, chắc chắn không muốn thấy các hệ thống thanh toán khác chiếm lĩnh thị trường. Hiện tại vẫn còn quá sớm để xác định liệu các ngân hàng có bị ảnh hưởng hay không, và nếu có, mức độ tác động sẽ ra sao.
Tuy nhiên, khá nhiều chuyên gia ngân hàng Mỹ vẫn lạc quan. Họ cho rằng không có lý do gì để quá lo lắng trước dự đoán rằng các ngân hàng truyền thống sẽ biến mất. Họ chỉ ra rằng ngân hàng trực tuyến đã không khiến các chi nhánh ngân hàng đóng cửa như nhiều người dự đoán. Trên thực tế, số lượng người Mỹ sử dụng các chi nhánh ngân hàng địa phương đang nhiều hơn bao giờ hết. Do đó, việc xã hội có hoàn toàn không dùng tiền mặt hay không vẫn còn là một câu hỏi chưa có lời giải chắc chắn.
Phương pháp chung:
- Đọc câu đề bài và các đáp án để gạch chân các từ khóa quan trọng.
- Đọc lướt qua các đoạn văn và dừng lại ở đoạn thông tin có chứa từ khóa.
- So sánh thông tin trong bài đọc với nội dung cần tìm dựa vào sự tương quan về nghĩa và ngữ pháp để chọn đáp thích hợp nhất.
What is the main idea of the first paragraph?
(Ý chính của đoạn văn đầu tiên là gì?)
A. The increasing popularity of new payment methods.
(Sự phổ biến ngày càng tăng của các phương thức thanh toán mới.)
B. The absence of traditional payment methods.
(Sự vắng mặt của các phương thức thanh toán truyền thống.)
C. Japan's advanced forms of payment.
(Các hình thức thanh toán tiên tiến của Nhật Bản.)
D. Predictions of future payment methods.
(Dự đoán về các phương thức thanh toán trong tương lai.)
Thông tin: Smart cards and mobile phones are becoming an increasingly popular way to make all sorts of payments.
(Thẻ thông minh và điện thoại di động đang trở thành một cách ngày càng phổ biến để thực hiện tất cả các loại thanh toán.)
Chọn A
Which of the following is NOT true about the strong point of e-cash?
Which of the following is NOT true about the strong point of e-cash?
faster speed
reduced cost
fewer mistakes
no fraud
Đáp án: D
Which of the following is NOT true about the strong point of e-cash?
(Câu nào sau đây KHÔNG đúng về điểm mạnh của tiền điện tử?)
A. faster speed
(tốc độ nhanh hơn)
B. reduced cost
(chi phí giảm)
C. fewer mistakes
(ít sai sót hơn)
D. no fraud
(không gian lận)
Thông tin: Compared to cheques or credit cards, it offers the speed of cash,… Fraud and theft are also reduced and for the retailer, it reduces the cost of handling money.
(So với séc hoặc thẻ tín dụng, nó cung cấp tốc độ tiền mặt,… Gian lận và trộm cắp cũng giảm và đối với nhà bán lẻ, nó giảm chi phí xử lý tiền.)
Chọn D
The word "embedded” in the second paragraph is closest in meaning to _____.
The word "embedded” in the second paragraph is closest in meaning to _____.
isolated
generated
manufactured
integrated
Đáp án: D
The word "embedded” in the second paragraph is closest in meaning to _____.
(Từ "embedded" trong đoạn văn thứ hai gần nghĩa nhất với _____.)
A. isolated
(cô lập)
B. generated
(tạo ra)
C. manufactured
(sản xuất)
D. integrated
(tích hợp)
Thông tin: Sony's vision of having a chip embedded in computers, TVs and games consoles means that films, music and games can be paid for easily without having to input credit card details.
(Tầm nhìn của Sony về việc tích hợp chip vào máy tính, TV và máy chơi game có nghĩa là phim ảnh, nhạc và trò chơi có thể được thanh toán dễ dàng mà không cần phải nhập thông tin chi tiết về thẻ tín dụng.)
Chọn D
The author mentions the case of commuters in the third paragraph to illustrate ________.
The author mentions the case of commuters in the third paragraph to illustrate ________.
the transferability of the system
the modern technology of the e-cash system
the banks' cooperation with credit-card companies
a possible drawback of the system
Đáp án: D
The author mentions the case of commuters in the third paragraph to illustrate ________.
(Tác giả đề cập đến trường hợp của những người đi làm ở đoạn thứ ba để minh họa ________.)
A. the transferability of the system
(khả năng chuyển nhượng của hệ thống)
B. the modern technology of the e-cash system
(công nghệ hiện đại của hệ thống tiền điện tử)
C. the banks' cooperation with credit-card companies
(sự hợp tác của các ngân hàng với các công ty thẻ tín dụng)
D. a possible drawback of the system
(một nhược điểm có thể xảy ra của hệ thống)
Thông tin: If payments for a few coffees, a train ticket and a newspaper are made every day by a commuter with a mobile, this will not appear on their monthly credit card statements but on their mobile phone statements.
(Nếu người đi làm thanh toán cho một vài cốc cà phê, một vé tàu và một tờ báo mỗi ngày bằng điện thoại di động, thì điều này sẽ không xuất hiện trên sao kê thẻ tín dụng hàng tháng của họ mà trên sao kê điện thoại di động của họ.)
Chọn D
The word "their” in the third paragraph refers to ________.
The word "their” in the third paragraph refers to ________.
Internet banking
American bankers
credit cards
high-street hanks
Đáp án: B
The word "their” in the third paragraph refers to ________.
(Từ "their" trong đoạn văn thứ ba ám chỉ ________.)
A. Internet banking
(Ngân hàng trực tuyến)
B. American bankers
(Các chủ ngân hàng Mỹ)
C. credit cards
(Thẻ tín dụng)
D. high-street banks
(Các ngân hàng phố lớn)
Thông tin: However, quite a few American bankers are optimistic. They feel there is reason to be suspicious of those who predict that high-street banks may be a thing of the past. They point out that Internet banking did not result in the closure of their high-street branches as was predicted.
(Tuy nhiên, khá nhiều chủ ngân hàng Mỹ lạc quan. Họ cảm thấy có lý do để nghi ngờ những người dự đoán rằng các ngân hàng phố lớn có thể là chuyện của quá khứ. Họ chỉ ra rằng ngân hàng trực tuyến không dẫn đến việc đóng cửa các chi nhánh phố lớn của họ như đã dự đoán.)
Chọn B
What can be inferred from the passage?
What can be inferred from the passage?
The rise of e-cash may pose challenges for traditional banks.
Credit card usage will become obsolete in the near future.
Consumers prefer traditional payment methods over e-cash.
The use of mobile payments is declining in Japan.
Đáp án: A
What can be inferred from the passage?
(Có thể suy ra điều gì từ đoạn văn?)
A. The rise of e-cash may pose challenges for traditional banks. => đúng
(Sự trỗi dậy của tiền điện tử có thể đặt ra những thách thức cho các ngân hàng truyền thống.)
Thông tin: But the new system could prove to be a 'disruptive technology' as far as the banks are concerned… And having spent fortunes on branding, credit-card companies and banks do not want to see other payment systems gaining popularity.
(Nhưng hệ thống mới có thể chứng minh là một 'công nghệ đột phá' đối với các ngân hàng… Và sau khi đã chi rất nhiều tiền cho việc xây dựng thương hiệu, các công ty thẻ tín dụng và ngân hàng không muốn thấy các hệ thống thanh toán khác trở nên phổ biến.)
B. Credit card usage will become obsolete in the near future. => sai
(Việc sử dụng thẻ tín dụng sẽ trở nên lỗi thời trong tương lai gần.)
Thông tin: It's too early to say whether banks will miss out and if so, by how much.
(Còn quá sớm để nói liệu các ngân hàng có bỏ lỡ cơ hội hay không và nếu có, bằng bao nhiêu.)
C. Consumers prefer traditional payment methods over e-cash. => không có thông tin đề cập
(Người tiêu dùng thích phương thức thanh toán truyền thống hơn tiền điện tử.)
D. The use of mobile payments is declining in Japan. => sai
(Việc sử dụng thanh toán di động đang giảm ở Nhật Bản.)
Thông tin: Even now, in Japan thousands of transactions, from paying rail tickets to picking up the groceries, take place every day with customers passing their handsets across a small flat-screen device
(Ngay cả bây giờ, tại Nhật Bản, hàng nghìn giao dịch, từ thanh toán vé tàu đến mua hàng tạp hóa, diễn ra mỗi ngày khi khách hàng đưa điện thoại di động của họ qua một thiết bị màn hình phẳng nhỏ)
Chọn A
Các bài tập cùng chuyên đề
1. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Minh: Ann, do you like yesterday's lesson? I really enjoy learning online.
Ann: I prefer having face-to-face classes. I like to interact with my classmates during the lessons.
Minh: I think online classes are convenient during bad weather or epidemics. Also, students can still interact when they are in breakout rooms.
Ann: But the Internet connection doesn't always work well enough for us to learn online. And my eyes get tired when I work in front of the computer screen for a long time.
Minh: I know what you mean. But there’s some great news for us. 3D contact lenses will soon be available. With them, our eyes won't get tired when looking at a computer screen all day long.
Ann: Wow, that’s brilliant!
Minh: Another helpful invention is robot teachers. They will teach us when our human teachers are not available or get ill. My uncle said the robots would be able to mark our work and give us feedback too.
Ann: Fantastic! I can’t wait.
2. Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).
(Đọc đoạn hội thoại lần nữa và đánh dấu (✓) T (True) hoặc F (Sai).)
|
T |
F |
1. Ann and Minh had a face-to-face class yesterday. |
|
|
2. Ann likes face-to-face classes because she can interact with her classmates. |
|
|
3. Minh finds online classes inconvenient. |
|
|
4. When students use 3D contact lenses, their eyes will not get tired. |
|
|
5. Robot teachers will be able to mark papers and comment on student’s work. |
|
|
2. Read the texts and tick (v) B (Biometrics) or N (Nanolearning).
(Đọc văn bản và đánh dấu (v) B (Sinh trắc học) hoặc N (Nanolearning))
Biometrics
No more worries about truancy and cheating! Just introduce biometric applications at your school. With fingerprint scanners, or facial or voice recognition technologies, schools will be able to check students’ attendance. Teachers will no longer need to call students’ names to find out who is absent. This will make more time for activities!
Schools can also use these biometric applications for students who borrow books and equipment. Even more amazing, teachers can even use the eye-tracking applications to check students’ understanding of a lesson and to motivate students to learn.
For more information, visit www.biometricappsolution.com
Nanolearning
Tired of sitting in front of a computer all day long? Unable to concentrate for very long in your classes? Or frequently forgetting large amounts of information? The solution to these is Nanolearning created by Junglemap in 2006.
Nanolearning provides you with small amounts of information over a short period of time. Your learning will become effortless.
Believe us! Receive bits of information within two to five minutes via our platform, and you will increase your learning attention and ability. Our app also reports your study activities and results to your teacher.
Contact us at www.nanoleamingsolution.edu.com
3. Read the texts again and choose the correct answer A, B, or C.
(Đọc các văn bản một lần nữa và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C)
1. What does checking students’ attendance mean?
A. Checking their presence.
B. Scanning their faces.
C. Checking their fingerprints.
2. With Nanolearning students can ____________.
A. access large amounts of information
B. improve their learning quality
C. concentrate longer
3. What DOESN'T Nanolearning do?
A. Provide a platform.
B. Report students’ results.
C. Entertain students.
4. The texts are from ___________.
A. science books
B. advertisements
C. manuals
1. Read the notice. Tick (✓) the appropriate box(es).
(Đọc thông báo. Đánh dấu (✓) vào (các) ô thích hợp.)
A. New club members wanted
We need members for the new science club. Must be between 12 - 14 years old. Must be creative and want to learn new things. Club members meet once a week on Sundays in the town library. If you are interested or want more details, send an email to: science@fastmail.com or call 091234567
B. School speaking contest
Our school is organising an English - speaking contest about the planets in our solar system. Interested students create posters about a planet of their choosing and present them to the teachers. Please contact your English teacher for more details no later than April 25 or send an email to: speaking@fastmail.com
C. A talk about future means of communication
Are you interested in future means of communication? Do you want to learn about it from experts? Come and join our talk.
Time: 2 p.m., April 8
Place: School library
Phone 094738224 for more information.
|
A |
B |
C |
1. This notice mentions the age of the participants. |
|
|
|
2. Participants give a presentation. |
|
|
|
3. Participants discuss ways of communication in the future. |
|
|
|
4. Participants meet once a week. |
|
|
|
5. Interested people call for more details. |
|
1. Read the essay and answer the questions.
(Đọc bài văn và trả lời các câu hỏi.)
Mobile phones should be banned from schools.
Discuss.
1. Our school plans to ban mobile phones because many teachers complain that they are a nuisance. There are arguments both for and against this rule.
2. One of the arguments for the ban is that people say that phones cause problems at school. Students forget to turn their phones off during class, and if one rings, it disturbs the whole class. Outside the classroom, phones can also cause more serious problems, such as cyberbullying. They say that it is worse if students have access to the internet at school.
3. On the other hand, phones can be a great resource for students. For instance, students use their mobiles in class to research information online. In addition, students can use apps on their phones to help them with schoolwork, for example by creating homework reminders.
4. Personally, I am not in favour of banning mobiles completely as students need them before and after school. However, I think students should agree to keep their phones on silent and in their bags.
(Điện thoại di động nên bị cấm ở trường học.
Bàn luận.
1. Trường học của chúng tôi có kế hoạch cấm điện thoại di động vì nhiều giáo viên phàn nàn rằng chúng gây phiền toái. Có những lập luận ủng hộ và chống lại quy tắc này.
2. Một trong những lập luận cho lệnh cấm là mọi người nói rằng điện thoại gây ra vấn đề ở trường. Học sinh quên tắt điện thoại trong giờ học, và nếu một chiếc điện thoại đổ chuông, nó sẽ làm phiền cả lớp. Bên ngoài lớp học, điện thoại cũng có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như bắt nạt trên mạng. Họ nói rằng sẽ tệ hơn nếu học sinh truy cập internet ở trường.
3. Mặt khác, điện thoại có thể là một nguồn tài nguyên tuyệt vời cho học sinh. Chẳng hạn, sinh viên sử dụng điện thoại di động trong lớp để nghiên cứu thông tin trực tuyến. Ngoài ra, sinh viên có thể sử dụng các ứng dụng trên điện thoại để giúp họ làm bài tập ở trường, chẳng hạn như bằng cách tạo lời nhắc bài tập về nhà.
4. Cá nhân tôi không ủng hộ việc cấm hoàn toàn điện thoại di động vì học sinh cần chúng trước và sau giờ học. Tuy nhiên, tôi nghĩ học sinh nên đồng ý để điện thoại ở chế độ im lặng và để trong túi xách.)
1. What are the arguments for a ban on mobile phones?
2. What are the arguments against a ban?
3. In which paragraph does the writer give a personal opinion? What is it?
1. Check the meaning of the words in the box. Use the words to complete the text below.
(Kiểm tra nghĩa của các từ trong hộp. Sử dụng các từ để hoàn thành văn bản dưới đây.)
The Fish Tomato and other GM Foods
1. Did you know that scientists have put a fish (1) _______ into a tomato? They did it to develop tomatoes which can grow in cold temperatures.
2. So what are genes? Genes are instructions which exist inside every cell of every living thing. Each cell in the human body contains about 25,000 to 35,000 genes which determine your eye colour, how tall you are, what skills you have, and so on. So if you (2) _______ a plant gene, you can change a specific characteristic like colour, shape or height.
3. (3) _______ changes the genes of plants or animals to make genetically modified organisms (GMOs). Scientists believe that GMOs can help us in many ways. For example, GM (4) _______ can produce more food which contains more (5) _______. They can also have an engineered resistance to insects and (6) _______, and stay fresh for longer. GMOs can make fish grow larger and make cows produce healthier milk. Some people think that if we want to feed the world’s population, we will need GMOs.
4. But does genetic engineering work? Farmers use (7) _______ to kill weeds, but these chemicals can also damage crops. In the USA, farmers use GM crops which resist herbicides, so that they can destroy (8) _______ without damaging the crop. However, some ‘superweeds’ are becoming immune to the herbicides, so the farmers have to use more and more chemicals.
5. Food is very important to all of us and many people believe we are what we eat. These people are worried about the overuse of chemicals and the possible effects of eating GMOs. Some governments oppose them. What do you think?
2. Read and listen to the text. Match headings A–E with paragraphs 1–5.
(Đọc và nghe văn bản. Ghép các tiêu đề A–E với các đoạn 1–5.)
A. What genetic engineering can do
B. Doubts about genetic engineering
C. An example of genetic engineering
D. Defining genes
E. Genetic engineering and weeds
3. Answer the questions.
(Trả lời câu hỏi.)
1. Why did scientists genetically modify a tomato?
(Tại sao các nhà khoa học lại biến đổi gen cà chua?)
2. What do genes do?
(Gen làm gì?)
3. What effect can herbicides have on crops?
(Thuốc diệt cỏ có thể gây ảnh hưởng gì đến cây trồng?)
4. What sort of plants can resist herbicides?
(Những loại cây trồng nào có thể chống lại thuốc diệt cỏ?)
5. Why do some people oppose the use of GMOs?
(Tại sao một số người phản đối việc sử dụng GMO?)
a. Read the article about Portal's tablets and choose the best title.
(Đọc bài báo về máy tính bảng của Portal và chọn tiêu đề hay nhất.)
1. What's new in the Portal 7?
(Có gì mới trong Portal 7?)
2. A review of the Portal 7: What we like and don't like
(Đánh giá về Portal 7: Thích và không thích)
Last week, Portal introduced its new tablet, the Portal 7. Is it better than the Portal 6? Let's have a look.
Screen
The screen is 13 inches, bigger than the Portal 6, but is it actually better? The answer is yes. Images are brighter and clearer. You'll be able to enjoy movies on this tablet!
Battery life
Portal tablets usually have long battery life. We played games and watched movies on both tablets. The Portal 7 lasted for 13 hours while the Portal 6 only lasted for 8 hours.
Storage
The Portal 7 comes with 128 GB of storage. The Portal 6 only has 64 GB. Although 64 GB isn't bad, more storage means you can download more music and movies.
Performance
Now, the biggest question: Does the Portal 7 work well? It has a newer and more powerful chip, and in our test, it was faster than the previous model.
Price
The Portal 7 is 690 dollars, and the Portal 6 is only 520 dollars. However, for this week only, the Portal 6 is on sale for just 480 dollars.
(Tuần trước, Portal đã giới thiệu máy tính bảng mới của mình, Portal 7. Nó có tốt hơn Portal 6 không? Chúng ta hãy có một cái nhìn.
Màn hình
Màn hình 13 inch, lớn hơn Portal 6 nhưng thực tế có tốt hơn? Câu trả lời là có. Hình ảnh sáng hơn và rõ ràng hơn. Bạn sẽ có thể thưởng thức phim trên máy tính bảng này!
Tuổi thọ pin
Máy tính bảng Portal thường có thời lượng pin dài. Chúng tôi đã chơi trò chơi và xem phim trên cả hai máy tính bảng. Portal 7 kéo dài trong 13 giờ trong khi Portal 6 chỉ kéo dài trong 8 giờ.
Dung lượng
Portal 7 đi kèm với 128GB dung lượng lưu trữ. Portal 6 chỉ có 64GB. Mặc dù 64GB không phải là xấu, nhưng dung lượng lưu trữ nhiều hơn có nghĩa là bạn có thể tải xuống nhiều nhạc và phim hơn.
Hiệu suất
Bây giờ, câu hỏi lớn nhất: Portal 7 có hoạt động tốt không? Nó có một con chip mới hơn và mạnh hơn, và trong thử nghiệm của chúng tôi, nó nhanh hơn so với mô hình trước đó.
Giá
Portal 7 là 690 đô la và Portal 6 chỉ là 520 đô la. Tuy nhiên, chỉ trong tuần này, Portal 6 được bán với giá chỉ 480 đô la.)
b. Now, read and answer the questions.
(Bây giờ, hãy đọc và trả lời các câu hỏi.)
1. What's the screen size of the Portal 7?
(Kích thước màn hình của Portal 7 là bao nhiêu?)
13 inches
(13 inch)
2. Which device has longer battery life?
(Máy nào pin lâu hơn?)
3. How much storage does the Portal 6 have?
(Portal 6 có dung lượng bao nhiêu?)
4. Does the Portal 7 have the same chip as the Portal 6?
(Portal 7 có cùng chip với Portal 6 không?)
5. Is the Portal 6 currently cheaper than normal?
(Hiện tại Portal 6 có rẻ hơn bình thường không?)
a. Read Kate's email to her friend. Which of the following features is NOT mentioned?
(Đọc email của Kate gửi cho bạn của cô ấy. Tính năng nào sau đây KHÔNG được đề cập?)
A. screen
(màn hình)
B. speaker
(loa)
C. storage
(lưu trữ)
Subject: New phone!
Hi, Sofia,
How are you? I hope the weather's great in Barton!
Guess what! I talked to Jack at school today. He knows a lot about phones and computers, and he helped me choose which smartphone I want for my birthday!
I want to get a smartphone for playing games. I'm going to ask my dad for the Nebula Z. I'm really excited! It looks great, but the screen isn't as good as some other phones. However, it has lots of storage, so I can store lots of games, and it also has really long battery life. I think it lasts for around two days! The best part is that it's not too expensive, so I'm sure my dad will agree to buy it for me.
I can't wait to show it to you!
I really hope you can come to my birthday party next Saturday.
It's going to be fun!
See you soon,
Kate
(Đến: sofi123@abcmail.com
Chủ đề: Điện thoại mới!
Xin chào Sofia,
Cậu có khỏe không? Tớ hy vọng thời tiết tốt ở Barton!
Đoán xem! Tớ đã nói chuyện với Jack ở trường ngày hôm nay. Anh ấy biết rất nhiều về điện thoại và máy tính, và anh ấy đã giúp tôi chọn chiếc điện thoại thông minh mà tôi muốn cho ngày sinh nhật của mình!
Tớ muốn có một điện thoại thông minh để chơi trò chơi. Tớ sẽ hỏi bố tôi về Nebula Z. Tớ thực sự rất phấn khích! Nó trông rất tuyệt, nhưng màn hình không đẹp bằng một số điện thoại khác. Tuy nhiên, nó có rất nhiều dung lượng lưu trữ, vì vậy tớ có thể lưu trữ nhiều trò chơi và nó cũng có thời lượng pin thực sự dài. Tớ nghĩ rằng nó kéo dài khoảng hai ngày! Phần tốt nhất là nó không quá đắt, vì vậy tớ chắc chắn rằng bố tớ sẽ đồng ý mua nó cho tớ.
Tớ nóng lòng muốn cho bạn xem nó!
Tớ thực sự hy vọng cậu có thể đến bữa tiệc sinh nhật của tớ vào thứ Bảy tới.
Sẽ rất vui đấy!
Hẹn sớm gặp lại,
Kate)
b. Now, read and fill in the blanks.
(Bây giờ, hãy đọc và điền vào chỗ trống.)
1. Kate wants to use her smartphone for .
2. She feels about getting her new smartphone.
3. The Nebula Z has long .
4. Kate's favorite thing about the Nebula Z is that it's not .
5. Kate's having a next Saturday.
Read the email about the phone Kenny wants. Choose the correct answer (A, B or C).
(Đọc email về chiếc điện thoại mà Kenny muốn. Chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)
Subject: The phone I want
Dear Sam,
How are you doing?
I spoke to my brother last night, and he told me a lot about smartphones. Now I know which one I want to get.
I want to watch movies, listen to music, and play games, so I'm asking my dad to buy me the Model SS. It doesn't look very cool, but the screen is really big, and the battery life is really long. It lasts for over 30 hours. It has a lot of storage, too.
However, it is quite expensive. It's 549 dollars, so I'm not sure he will buy it for me. I can't wait to see you next month for your birthday party.
See you then,
Kenny
(Gửi: Sam2008@abcmail.com
Chủ đề: Chiếc điện thoại tôi muốn
Sam thân mên,
Cậu dạo này thế nào?
Tớ đã nói chuyện với anh trai tiws tối qua và anh ấy đã nói với tớ rất nhiều điều về điện thoại thông minh. Bây giờ tớ biết cái nào tớ muốn lấy.
Tớ muốn xem phim, nghe nhạc và chơi trò chơi nên tớ xin bố mua cho tôi chiếc Model SS. Nó trông không bắt mắt lắm, nhưng màn hình thực sự lớn và thời lượng pin thực sự dài. Nó kéo dài hơn 30 giờ. Nó cũng có rất nhiều dung lượng lưu trữ.
Tuy nhiên, nó khá đắt. Nó có giá 549 đô la, vì vậy tớ không chắc bố sẽ mua nó cho tớ. Tớ nóng lòng được gặp cậu vào tháng tới cho bữa tiệc sinh nhật của cậu.
Gặp cậu sau,
Kenny)
Example:
0. Who is the email to?
(Ví dụ:)
A. Kenny B. Sam C. Kenny's dad
(Kenny) (Sam) (Cha của Kenny)
Answer: B
(Trả lời: B)
1. Who did Kenny speak to about smartphones?
(Kenny đã nói chuyện với ai về điện thoại thông minh?)
A. Sam B. his brother C. his dad
(Sam) (anh trai của anh ấy) (bố của anh ấy)
2. What doesn't Kenny say he wants to do on his smartphone?
(Điều gì không phải Kenny nói rằng anh ấy muốn làm trên điện thoại thông minh của mình?)
A. play games B. watch movies C. play music
(chơi trò chơi) (xem phim) (chơi nhạc)
3. What is a good thing about the Model SS?
(Model SS có điểm gì tốt?)
A. battery life B. looks C. price
(tuổi thọ pin) (ngoại hình) (giá)
4. Why might Kenny's dad not buy the phone?
(Tại sao bố của Kenny không mua điện thoại?)
A. because of the battery life B. because of the price C. because it isn't his birthday
(vì thời lượng pin) (vì giá cả) (vì đó không phải là sinh nhật của anh ấy)
1 Look at the picture and read the title of the text. What do you think the text is about? Listen and read to find out.
(Nhìn vào hình ảnh và đọc tiêu đề cuar đọan văn. Em nghĩ bài viết nói về cái gì? Nghe và đọc để tìm ra.)
2 Read the forum and decide if the statements (1-5) are R (right), W (wrong) or DS (doesn't say).
(Đọc diễn đàn và quyết định xem các câu (1-5) là R (đúng), W (sai) hay DS (không nói).)
1 Polly thinks teens shouldn't have electronic devices.
2 Dan uses his smartphone to send text messages to his family members.
3 Dan has more than one electronic device now.
4 Peter's parents told him that he was gaining weight.
5 Peter stopped using all of his electronic devices.
3 Read the statements about using electronic devices and mark them A (advantage), D (disadvantage) or O (opinion).
(Đọc các câu phát biểu về việc sử dụng các thiết bị điện tử và đánh dấu chúng A (ưu điểm), D (nhược điểm) hoặc O (ý kiến).
1 I think that teens shouldn't use electronic devices at all.
2 We can use electronic devices to send messages to our friends and family members.
3 Some teens can lack social skills if they spend too much time using electronic devices.
4 In my opinion, electronic devices have both advantages. and disadvantages.
5 Electronic devices can also help us improve our computer skills.
6 Electronic devices can reduce teens' attention span.
2 Read the text and answer the questions (1-5). Write Q (Q-PACE). P(Perseverance) and J (James Webb Space telescope).
Đọc văn bản và trả lời câu hỏi (1-5). Viết Q (Q-PACE). P(Perseverance) và J (Kính viễn vọng không gian James Webb).
Which robot/device...
(Robot/thiết bị nào...)
1 landed on Mars in 2021?
(hạ cánh trên sao Hỏa vào năm 2021?)
2 will have robots to fix it if it breaks in space?
(sẽ có robot sửa nếu hỏng ngoài không gian?)
3 is studying rocks from the solar system?
(nghiên cứu đá từ hệ mặt trời?)
4 is looking for signs of life on another planet?
(đang tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trên một hành tinh khác?)
5 may help us understand how the planets formed?
(có thể giúp chúng ta hiểu làm thế nào các hành tinh hình thành?)
7 Read the text and decide if the statements are (right), W (wrong) or DS (doesn't say).
(Đọc văn bản và quyết định xem các phát biểu là (đúng), W (sai) hay DS (không nói).)
1 Astronauts first visited the Moon in the 1970s.
(Các phi hành gia lần đầu tiên đến thăm Mặt trăng vào những năm 1970.)
2 There is less gravity on the Moon than on Earth.
(Có ít lực hấp dẫn trên Mặt trăng hơn trên Trái đất.)
3 The astronauts spent 7 days on their first visit to the Moon.
(Các phi hành gia đã trải qua 7 ngày trong chuyến thăm Mặt trăng đầu tiên.)
4 People can visit the Moon for fun now.
(Ngày nay mọi người có thể đến thăm Mặt trăng để vui chơi.)
5 Companies are building rockets to bring tourists to the Moon.
(Các công ty đang chế tạo tên lửa đưa khách du lịch lên Mặt Trăng.)
1. Look at the photo. What can you see? Listen and read the text.
(Nhìn vào bức ảnh, bạn có thể thấy gì? Nghe và đọc văn bản.)
Our life
Hi! It’s Gary here. One reporter, Ali, is asking us lots of questions: “What do you normally do on Saturday afternoons? What are you doing today?” We tell Ali about our lives. We often travel from one city to the next on Saturday afternoons. Then in the evenings, we usually play live in concert. We don’t normally skateboard! Today we’re filming our new music video. I love the video!
2. Listen and read the test. Match two of the gadgets with pictures A and B.
(Nghe và đọc bài kiểm tra. Ghép hai đồ dùng với hình ảnh A và B.)
Gadget testers for a day! By Max Stevens and Tina Wallis
(Người thử nghiệm tiện ích trong một ngày! Bởi Max Stevens và Tina Wallis)
Today we’re going to school by bus as usual. We normally leave home at 8.00 a.m., but we’re leaving early because we’re testing some new gadgets for this month’s report. All these gadgets are useful when you’re travelling. So, what have we got?
First, we’re trying the Sospendo. It’s a strange plastic gadget which works like an extra pair of hands to hold your phone or tablet. Tina’s wearing it at the moment. She won’t drop her tablet, but people are staring at her. I’m sure they’re thinking, “What on earth is she doing?”. Tina doesn’t like this gadget!
Max
Now, it’s my turn. The next gadget is a tiny controller. You put it on your mobile or tablet so that you can play games. It looks cool, but I don’t need this to play games on my phone.
Right now, Max is using the Phorce bag. You can use it to charge your phone or tablet. I often forget to charge my phone before I leave the house, so I think this is a brilliant idea. Max loves it, too. It’s our favourtite gadget!
Tina
3. Read the article. Choose the correct answer.
(Đọc bài viết. Chọn câu trả lời đúng.)
1. Max and Tina normally get the bus to school.
a. True
b. False
c. Doesn’t say
2. The Sospendo is heavy.
a. True
b. False
c. Doesn’t say
3. Tina thinks the controller is useful for her.
a. True
b. False
c. Doesn’t say
4. Tina forgot to charge her phone today.
a. True
b. False
c. Doesn’t say
5. Tina and Max both love the Phorce bag.
a. True
b. False
c. Doesn’t say
4. What is Max and Tina’s opinion of each object? Use the adjectives below to help you.
(Ý kiến của Max và Tina về từng vật thể là gì? Sử dụng các tính từ dưới đây để giúp bạn.)
boring (nhạt nhẽo) |
clever (thông minh) |
cool (ngầu) |
normal (bình thường) |
strange (lạ lùng) |
ugly (xấu xí) |
useful (hữu ích) |
fun (vui vẻ) |
unusual (bất thường) |
2. Listen and read the dialogue. What problem does Duy have?
(Nghe và đọc đoạn đối thoại. Duy có vấn đề gì?)
It’s upside down
Duy: Hi, Lan. Are you busy?
Lan: Yes. I’m trying to finish my homework, but it’s taking ages. I’d love to be outside in this weather.
Duy: Me too, but I’ve got a problem with my computer. Thu says you’re good at fixing things.
Lan: Well, I enjoy trying. What’s up?
Duy: I’m making a poster for a competition. I prefer using my own photos, but when I upload them from my phone to the computer, they’re upside down.
Lan: That’s strange.
Duy: It’s really annoying. I want to put the posters up in town, but now I’ve got ten photos … upside down!
2. Listen and read the dialogue between Duy and Jenny. Answer the questions.
(Nghe và đọc cuộc đối thoại giữa Duy và Jenny. Trả lời các câu hỏi.)
Duy: Hi, Jenny. My phone is not working again. I can’t see anything now.
Jenny: Oh, really? Is it the third time in the day?
Duy: Yes, it is. I’m so fed up with it.
Jenny: Why don’t you charge it and find out the problem?
Duy: I’ve tried it. But it doesn’t work.
Jenny: You could look online and read about similar stories.
Duy: I did. But nothing is similar to my problem.
Jenny: Why don’t you ask my brother about it? He is an IT technicina.
Duy: That’s a great idea. Thank you. I’ll do it now.
1. What problem does Duy have?
(Duy gặp vấn đề gì vậy?)
2. What does Jenny suggest?
(Jenny gợi ý điều gì?)
How do teenagers in the UK and the USA use their mobile phones?
Teenagers may be connected all the time, but there is one place where most teenagers can’t use their digital devices: school! In the UK, there is no law about phone use in schools, but teachers can remove devices from students if necessary.
A recent British report said that removing smartphones from schools will give students more time for their education. It said that smartphones are a big distraction, making students less productive and are bad for learning.
However, in the USA, some people do not agree. Recently, one school in New York decided to use smartphones at school. They siad that smartphones can be an excellent resource for the classrooms. In this New York school, smartphones can definitely make you smarter!
Tạm dịch:
Thanh thiếu niên ở Anh và Mỹ sử dụng điện thoại di động của họ như thế nào?
Thanh thiếu niên có thể được kết nối mọi lúc, nhưng có một nơi mà hầu hết thanh thiếu niên không thể sử dụng thiết bị kỹ thuật số của họ: trường học! Ở Anh, không có luật về việc sử dụng điện thoại trong trường học, nhưng giáo viên có thể loại bỏ thiết bị khỏi học sinh nếu cần thiết.
Một báo cáo gần đây của Anh cho biết việc loại bỏ điện thoại thông minh khỏi trường học sẽ giúp học sinh có nhiều thời gian hơn cho việc học của mình. Nó nói rằng điện thoại thông minh là một sự phân tâm lớn, khiến học sinh làm việc kém hiệu quả và không tốt cho việc học.
Tuy nhiên, ở Mỹ, một số người không đồng ý. Gần đây, một trường học ở New York đã quyết định sử dụng điện thoại thông minh ở trường. Họ cho rằng điện thoại thông minh có thể là một nguồn tài nguyên tuyệt vời cho các lớp học. Ở ngôi trường ở New York này, điện thoại thông minh chắc chắn có thể giúp bạn thông minh hơn!
1. In pairs, ask and answer the questions.
(Theo cặp hỏi và trả lời các câu hỏi.)
1. What do you do with a smartphone? (Bạn làm gì với điện thoại thông minh?)
2. Do you think it makes you smarter or less smart? Why? (Bạn nghĩ điều đó khiến bạn thông minh hơn hay kém thông minh hơn? Tại sao?)
3. Do many people have smartphones in your country? (Có nhiều người có điện thoại thông minh ở nước bạn không?)
2. Correct the sentences about the article.
(Sửa các câu về bài viết.)
1. All UK teachers believe smartphones are bad for students. (Tất cả giáo viên Vương quốc Anh tin rằng điện thoại thông minh có hại cho học sinh.)
2. A recent UK report said that using smartphones in school can be positive. (Một báo cáo gần đây của Vương quốc Anh cho biết việc sử dụng điện thoại thông minh trong trường học có thể mang lại nhiều điều tích cực.)
Are all gadgets useful?
(Có phải tất cả các tiện ích đều hữu ích?)
I can find specific details in an article and talk about unusual objects.
(Tôi có thể tìm thấy những chi tiết cụ thể trong một bài báo và nói về những đồ vật khác thường.)
Gadget World
Hundreds of brilliant gadgets at amazing prices!
Read about our three top gadgets this month.
The UE Boom 2 is a small speaker with a really big sound! It's about the size of a can of drink, so you can carry it with you easily and enjoy listening to your music. It's round, so the sound comes out in all directions. It's powerful enough to fill a large room with music, so you can have a party wherever you are! It's made of strong plastic, so it's OK if you drop it and it's also waterproof, so you can use it at the beach or in the shower. And the battery lasts for fifteen hours.
Do you sometimes forget to charge your phone? Well, why not buy some EnSoles? They look like normal insoles, but they use the power that you make when you're walking to charge your phone. Just put the Ensoles in your shoes, plug your phone cable into your shoe and you can chat or text while you walk. They're really cool, and a very useful gadget.
Taking selfies is fun, but sometimes you'd like your selfie stick to be just a little bit longer. Well, the Nixie is the perfect gadget for you! It's a camera that flies! You wear it on your arm like a watch, so it's easy to carry. When you're ready to take a photo, you let it go and it flies up into the airIt knows where you are and it can follow you to take some awesome photos. It then comes back down, you catch it and put it back on your arm. Simple! The Nixie isn't available to buy yet, but you can put your name on the list to get one as soon as they're on sale.
(Thế giới tiện ích
Hàng trăm tiện ích thông minh với giá tuyệt vời!
Đọc về ba tiện ích hàng đầu của chúng tôi trong tháng này.
UE Boom 2 là một chiếc loa nhỏ với âm thanh thực sự lớn! Nó có kích thước bằng một lon nước uống, vì vậy bạn có thể dễ dàng mang theo bên mình và thưởng thức âm nhạc của mình. Nó tròn nên âm thanh phát ra mọi hướng. Nó đủ mạnh để lấp đầy một căn phòng lớn bằng âm nhạc, vì vậy bạn có thể tổ chức một bữa tiệc mọi lúc mọi nơi! Nó được làm bằng nhựa chắc chắn, vậy nên bạn có làm rơi nó cũng không sao và nó cũng không thấm nước, do đó bạn có thể sử dụng nó ở bãi biển hoặc khi tắm. Và pin kéo dài trong mười lăm giờ.
Bạn có đôi khi quên sạc điện thoại của bạn? Chà, tại sao không mua một số EnSoles? Chúng trông giống như đế lót bình thường, nhưng chúng sử dụng năng lượng mà bạn tạo ra khi đi bộ để sạc điện thoại. Chỉ cần đặt Ensole vào giày, cắm cáp điện thoại vào giày và bạn có thể trò chuyện hoặc nhắn tin trong khi đi bộ. Chúng thực sự rất tuyệt và là một tiện ích rất hữu ích.
Chụp ảnh tự sướng rất thú vị, nhưng đôi khi bạn muốn chiếc gậy chụp ảnh tự sướng của mình dài hơn một chút. Chà, Nixie là tiện ích hoàn hảo dành cho bạn! Đó là một chiếc máy ảnh biết bay! Bạn đeo nó trên tay như một chiếc đồng hồ, vì vậy rất dễ mang theo. Khi bạn đã sẵn sàng chụp ảnh, bạn thả nó ra và nó bay lên không trung. Nó biết bạn đang ở đâu và nó có thể đi theo bạn để chụp những bức ảnh tuyệt vời. Sau đó, nó quay trở lại, bạn bắt nó và đặt nó trở lại cánh tay của bạn. Đơn giản! Nixie chưa có sẵn để mua, nhưng bạn có thể ghi tên mình vào danh sách để mua ngay khi chúng được giảm giá.)
1 Read the text. Match gadgets 1-3 with photos A-C.
(Đọc văn bản. Nối đồ dùng 1-3 với hình ảnh A-C.)
1 EnSoles 2 UE Boom 2 3 Nixie
2 Read the text again. Choose the correct answer.
(Đọc lại văn bản. Chọn câu trả lời đúng.)
1 You can only use the UE Boom 2 speaker inside a room.
(Bạn chỉ có thể sử dụng loa UE Boom 2 trong phòng.)
a True b False c Doesn't say
2 The UE Boom 2 speaker doesn't break easily.
(Loa UE Boom 2 không dễ bị hỏng.)
a True b False c Doesn't say
3 The EnSoles are expensive.
(EnSoles đắt tiền.)
a True b False c Doesn't say
4 The Ensoles use power from the sun to charge your phone.
(Đế sạc sử dụng năng lượng từ mặt trời để sạc điện thoại của bạn.)
a True b False c Doesn't say
5 The Nixie camera is comfortable to wear.
(Máy ảnh Nixie rất thoải mái khi đeo.)
a True b False c Doesn't say
6 You can't buy a Nixie at the moment.
(Bạn không thể mua Nixie vào lúc này.)
a True b False c Doesn't say
1. Read the passage and fill in each blank with ONE word.
(Đọc đoạn văn và điền vào mỗi chỗ trống với MỘT từ.)
The Importance of Science Education in Schools
Why should we teach science to children in schools? Why do many schools teach STEM subjects (science, technology, engineering, and maths)? One reason is every day children can see the benefits of (1) _______ around them, so they can be aware of the (2) _________ and technology in their everyday life. Secondly, when (3) _______ that science plays in learning science, they will learn to think in a scientific way, learn to search for the answers and to (4) ______ reasons. In other words, students can gain both knowledge of science as well as critical thinking and problem-solving (5) _______ in their (6) ______. These will be important work and studies. Moreover, if children learn science at an early age, they will be more ready to get involved (7) ________ science-related fields when they grow up.