Fill in the blanks using the words in the box.
|
geography novel author drama club math and subject indoor activities arts and crafts sign up |
1. Highsmith's debut ________________was a bestseller in 1949.
2. Why don't you ________________for an outdoor activity? Being outdoors is great for your health.
3. Mary doesn't like ________________. Because she gets a headache every time she does her homework on it.
4. My favorite ________________at school is literature.
5. We learn about different countries in ________________class.
6. Volleyball and table tennis are ________________.We often play them in the sports center.
7. My favorite book is The Secret Garden. The ________________is Frances Hodgson Burnett.
8. We have English, maths ________________science onTuesday.
9. There are many ________________projects before the holidays. You can learn how to make beautiful cards and decorations.
10. Jane likes acting. She joined the ________________at school.
- geography (n): môn địa lí
- novel (n): tiểu thuyết
- author (n): tác giả
- drama club (n): câu lạc bộ kịch
- math (n): môn toán
- and (conj): và
- subject (n): môn học
- indoor activities (n): những hoạt động trong nhà
- arts and crafts (n): thủ công mĩ nghệ
- sign up (v): đăng ký
1. Highsmith's debut novel was a bestseller in 1949.
(Cuốn tiểu thuyết đầu tay của Highsmith là một cuốn sách bán chạy nhất vào năm 1949.)
Giải thích: Trước động từ “was” cần danh từ số ít đóng vai trò chủ ngữ. => novel (n): tiểu thuyết
2. Why don't you sign up for an outdoor activity? Being outdoors is great for your health.
(Tại sao bạn không đăng ký một hoạt động ngoài trời? Ở ngoài trời rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
Giải thích: Cấu trúc “Why don’t you” + động từ giữ nguyên => sign up (v): đăng kí
3. Mary doesn't like math. Because she gets a headache every time she does her homework on it.
(Mary không thích môn toán. Bởi vì cô ấy rất đau đầu mỗi khi làm bài tập về nó.)
Giải thích: Sau động từ “like” cần danh từ đóng vai trò tân ngữ. => math (n): môn toán
4. My favorite subject at school is literature.
(Môn học yêu thích của tôi ở trường là văn học.)
Giải thích: Sau tính từ “favorite” và trước động từ “is” cần danh từ số ít đóng vai trò chủ ngữ => subject (n): môn học
5. We learn about different countries in geography class.
(Chúng tôi học về các quốc gia khác nhau trong lớp học địa lý.)
Giải thích: Trước danh từ “class” có thể dùng danh từ để tạo nên cụm danh từ => geography (n): địa lý
6. Volleyball and table tennis are indoor activities. We often play them in the sports center.
(Bóng chuyền và bóng bàn là các hoạt động trong nhà. Chúng tôi thường chơi chúng ở trung tâm thể thao.)
Giải thích: Sau động từ “are” cần danh từ số nhiều => indoor activities (plr.n): các hoạt động trong nhà
7. My favorite book is The Secret Garden. The author is Frances Hodgson Burnett.
(Cuốn sách yêu thích của tôi là Khu vườn bí mật. Tác giả là Frances Hodgson Burnett.)
Giải thích: Sau mạo từ “the” và trước động từ “is” cần danh từ số ít => author (n): tác giả
8. We have English, maths and science onTuesday.
(Chúng tôi có tiếng Anh, toán và khoa học vào thứ Ba.)
Giải thích: Liên kết các danh từ với nhau cần dùng liên từ => and (conj): và
9. There are many arts and crafts projects before the holidays. You can learn how to make beautiful cards and decorations.
(Có nhiều dự án thủ công mĩ nghệ trước kỳ nghỉ. Bạn có thể học cách làm thiệp và trang trí đẹp mắt.)
Giải thích: Trước danh từ “project” cần cụm danh từ bổ nghĩa tạo thành cụm danh từ => arts and crafts (n): thủ công mĩ nghệ
10. Jane likes acting. She joined the drama club at school.
(Jane thích diễn xuất. Cô tham gia câu lạc bộ kịch ở trường.)
Giải thích: Sau mạo từ “the” cần danh từ => drama club (n): câu lạc bộ kịch




Danh sách bình luận