Look and read. Write the correct words. There is an example.
(Nhìn và đọc. Viết từ đúng. Có một ví dụ.)
Sandwich (n): Bánh mì kẹp
Sunday (n): Chủ nhật
Countryside (n): Vùng nông thôn.
Flower (n): Hoa
Gardener (n): Người làm vườn
Table tennis (n): Bóng bàn
Dentist (n): Nha sĩ
Tower (n): Tòa tháp
- This person takes care of plants and flowers. (Người này chăm sóc cây và hoa.)
- It is a very tall building. People can live there. (Là một tòa nhà rất cao. Con người có thể sống ở đây.)
- You can see farms and fields there. (Bạn có thể thấy nông trại và cánh đồng ở đây.)
- You put things between two slices of bread. It’s yummy. (Bạn cho nhiều thứ vào giữa 2 lát bánh mì. Nó ngon.)
- It is a game. Two players hit a small ball to each other. (Là một trò chơi. Hai người chơi đánh quả bóng qua lại.)
Các bài tập cùng chuyên đề
1. Complete the puzzle.
(Hoàn thành ô chữ.)
2. Read and circle the correct answers.
(Đọc và khoanh tròn câu trả lời đúng.)
a. Sue likes drawing and painting. She wants to join the ______
(Sue thích vẽ và tô màu. Cô ấy muốn tham gia ______)
A. cooking club (câu lạc bộ nấu ăn)
B. art club (câu lạc bộ nghệ thuật)
C. dancing club (câu lạc bộ khiêu vũ)
b. Helen practises English by _______ English songs.
(Helen luyện tập tiếng Anh bằng _______ bài hát tiếng Anh.)
A. sing
B. sings
C. singing
c. My father is a chef. He works at a _______
(Bố tôi là một đầu bếp. Ông ấy làm việc ở _______)
A. restaurant (nhà hàng)
B. fire station (trạm cứu hỏa)
C. hospital (bệnh viện)
d. Emma would like to be an (a) _______because she wants to fly to the moon.
(Emma muốn trở thành (a) _______vì cô ấy muốn bay lên mặt trăng.)
A. astronaut (phi hành gia)
B. pilot (phi công)
C. police officer (cảnh sát)
e. My sister always gives some old toys and clothes to poor people on ________.
(Em gái tôi luôn tặng một số đồ chơi và quần áo cũ cho người nghèo vào ngày ________.)
A. English festival (Lễ hội tiếng Anh)
B. Sports Day (Ngày thể thao)
C. Charity Day (Ngày từ thiện)
1. Odd one out.
(Tìm từ khác.)
a.
teach (v): dạy
afraid (a): sợ
complete (v): hoàn thành
decorate (v): trang trí
b.
make a bed: dọn giường
do a wash: lau chùi
set the table: dọn bàn
toothbrush: bàn chải đánh răng
c.
playing: chơi
liked: thích
cleaned: làm sạch
followed: theo dõi
d.
hold a baby: giữ em bé
tell jokes: nói chuyện hài
good at: tốt
save money: tiết kiệm tiền
e.
slow (a): chậm
blanket (n): chăn
careful (a): cẩn thận
happy (a): vui vẻ
1. Look and write.
(Nhìn và viết.)
2. Read the sentences and circle the correct word.
(Đọc các câu và khoanh tròn từ đúng.)
a. The neck/back/eye is a body part. You can put your school bag on it and go to school.
(Cổ/lưng/mắt là một bộ phận trên cơ thể. Bạn có thể đặt cặp đi học của bạn lên đó và đi học.)
b. I went to the shopping center / post office / beach to buy some school things.
(Tôi đã đến trung tâm mua sắm/bưu điện/bãi biển để mua một số đồ dùng học tập.)
c. My brother likes outdoor activities. He usually plays chess / does a quiz / goes for a walk in the morning.
(Anh trai tôi thích các hoạt động ngoài trời. Anh ấy thường chơi cờ/làm bài kiểm tra/đi dạo vào buổi sáng.)
d. You should drink enough water / climb the trees / do exercise regularly to have a strong body.
(Bạn nên uống đủ nước/trèo cây/tập thể dục thường xuyên để có cơ thể khỏe mạnh.)
e. The shark / polar bear / pigeon is smaller than the penguin.
(Cá mập/gấu bắc cực/chim bồ câu nhỏ hơn chim cánh cụt.)
2. Label the pictures.
(Dán nhãn cho bức tranh.)
2. Read and choose the correct words or phrases. Write them on the lines.
(Đọc và khoanh vào từ hoặc cụm từ đúng. Viết chúng vào dòng kẻ.)
never sometimes always ride a bike surf the Internet go for a walk play the violin |
1. You walk around for pleasure.
2. You use a computer to visit websites.
3. You play this musical instrument for pleasure.
4. You do something all the time.
5. You don’t do something at anytime.
1. Look and tick or cross.
(Nhìn và đánh dấu hoặc gạch chéo.)
2. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
3. Read, circle and write.
(Đọc và hoàn thành câu.)
1. Look and tick or cross.
(Nhìn và đánh dấu hoặc gạch chéo.)
A. Look, read, and tick ✓ the box.
(Nhìn, đọc và tích ✓ vào ô.)
A. Unscramble and draw lines.
(Sắp xếp và nối các đáp án.)
B. Look and circle.
(Nhìn và khoanh tròn.)
A. Scramble and write.
(Sắp xếp và viết.)
7. Read and work out the rules. Write.
(Đọc và tìm ra quy luật. Viết.)
14. Read the sentences. Unscramble the words.
(Đọc câu. Sắp xếp lại từ.)
1. Unscramble the words. Draw lines.
(Sắp xếp lại từ. Nối.)
1. Unscramble the words. Draw line.
(Sắp xếp từ. Nối từ với tranh tương ứng.)
1. Do the puzzle.
(Giải câu đố.)
4. Match and write about yourself.
(Nối và viết về chính bản thân bạn.)
1. Read and match.
(Đọc và nối.)
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
1. Look and circle.
(Nhìn và khoanh tròn.)
1. Choose the letter A, B or C to complete the sentences.
(Chọn chữ cái A, B hoặc C để hoàn thành câu.)
3. Read the words in the box and put them in the right box.
(Đọc từ trong hộp và xếp chúng vào đúng hộp.)