3. Trace. Then draw and colour.
(Đồ từ. Sau đó vẽ và tô màu.)

1. It’s a train. (Nó là một chiếc xe lửa.)
It’s red. (Xe lửa màu đỏ.)
2. It’s a bike. (Nó là một chiếc xe đạp.)
It’s blue. (Xe đạp màu xanh dương.)
3. It’s a ball. (Nó là một quả bóng.)
It’s purple. (Qủa bóng màu tím.)
4. It’s a car. (Nó là một chiếc ô tô.)
It’s green. (Ô tô maù xanh lá.)
5. It’s a doll. (Nó là một con búp bê.)
It’s yellow. (Búp bê màu vàng.)
6. It’s a kite.(Nó là một con diều.)
It’s pink. (Con diều màu hồng.)

Các bài tập cùng chuyên đề
2. Say the word. Circle the correct picture.
(Nói từ lên. Khoanh tròn hình đúng.)
3. Say the word. Read and color.
(Nói từ lên. Đọc và tô màu.)
3. Read. Then colour.
(Đọc. Sau đó tô màu.)

6. Listen. Color and say.
(Nghe. Tô màu và nói.)




Danh sách bình luận