d. In pairs: What kinds of technology or appliances do you think will be most popular in the future? Why?
( Theo cặp: Bạn nghĩ loại công nghệ hoặc thiết bị nào sẽ phổ biến nhất trong tương lai? Tại sao?)
A: Hey, have you ever thought about what kinds of technology or appliances will be popular in the future?
(Này, bạn đã bao giờ nghĩ về những loại công nghệ hoặc thiết bị nào sẽ phổ biến trong tương lai chưa?)
B: Definitely! I think smart home technology will continue to dominate. It just makes life so much easier, being able to control everything from your phone or with your voice.
(Chắc chắn rồi! Tôi nghĩ công nghệ nhà thông minh sẽ tiếp tục thống trị. Nó chỉ làm cho cuộc sống dễ dàng hơn rất nhiều, có thể điều khiển mọi thứ từ điện thoại hoặc bằng giọng nói của bạn.)
A: Absolutely, it's amazing how interconnected everything is becoming. I can't imagine going back to a time without it. And I think as it becomes more advanced, even more people will embrace it.
(Chắc chắn rồi, thật ngạc nhiên là mọi thứ đang trở nên liên kết với nhau như thế nào. Tôi không thể tưởng tượng được việc quay trở lại thời điểm không có nó. Và tôi nghĩ khi nó trở nên tiên tiến hơn, thậm chí sẽ có nhiều người đón nhận nó hơn.)
B: I totally agree. Plus, with the growing concern for the environment, I think renewable energy technology will become even more popular. Solar panels, energy-efficient appliances – they're not just good for the planet, but they also help save on energy bills.
(Tôi hoàn toàn đồng ý. Thêm vào đó, với mối quan tâm ngày càng tăng đối với môi trường, tôi nghĩ công nghệ năng lượng tái tạo sẽ càng trở nên phổ biến hơn. Các tấm pin mặt trời, các thiết bị tiết kiệm năng lượng – chúng không chỉ tốt cho hành tinh mà còn giúp tiết kiệm hóa đơn năng lượng.)
A: That's a great point. It's like a win-win situation. And speaking of security, I think advanced home security systems will be in high demand too. People want to feel safe in their own homes, and with all the innovative features available now, it's easier than ever to achieve that peace of mind.
(Đó là một điểm tuyệt vời. Nó giống như một tình huống đôi bên cùng có lợi. Và nói về an ninh, tôi nghĩ các hệ thống an ninh gia đình tiên tiến cũng sẽ có nhu cầu cao. Mọi người muốn cảm thấy an toàn trong chính ngôi nhà của mình và với tất cả các tính năng cải tiến hiện có, việc đạt được sự an tâm đó trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.)
B: Definitely. It's fascinating to think about how technology will shape our homes and lifestyles in the future. I'm excited to see what's next!
(Chắc chắn rồi. Thật thú vị khi nghĩ về cách công nghệ sẽ định hình ngôi nhà và lối sống của chúng ta trong tương lai. Tôi rất vui mừng để xem những gì tiếp theo!)
A: Me too! It's an exciting time to be alive, that's for sure. The future of home technology seems limitless.
(Tôi cũng vậy! Đó là một thời gian thú vị để sống, đó là điều chắc chắn. Tương lai của công nghệ gia đình dường như là vô hạn.)
B: Absolutely. I can't wait to see what kind of innovations we'll see next.
(Chắc chắn rồi. Tôi nóng lòng muốn xem chúng ta sẽ thấy những đổi mới nào tiếp theo.)
Các bài tập cùng chuyên đề
5. GAME. Work in pairs. Think of an electronic device and describe it to your partner. Can your partner guess what you are describing?
(TRÒ CHƠI. Làm việc theo cặp. Hãy nghĩ về một thiết bị điện tử và mô tả nó cho bạn cùng lớp của bạn. Bạn của bạn có thể đoán được những gì bạn đang mô tả không?)
Example: (Ví dụ)
A: It's a small, flat computer. We can control it by touching its screen or by using a special pen.
(Đó là một chiếc máy tính nhỏ, phẳng. Chúng ta có thể điều khiển nó bằng cách chạm vào màn hình của nó hoặc sử dụng một chiếc bút đặc biệt.)
B: Is that a portable music player?
(Đó có phải là máy nghe nhạc di động không?)
A: No. Try again.
(Không. Hãy thử lại.)
5. Work in groups. Take turns to give your opinions about the use of electronic devices in modern classrooms.
(Làm việc theo nhóm. Lần lượt đưa ra ý kiến của bạn về việc sử dụng các thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại.)
You can begin as follows:
(Bạn có thể bắt đầu như sau)
I think / don't think that the use of electronic devices in modern classrooms is convenient/good/... First,...
(Tôi nghĩ/không nghĩ rằng việc sử dụng các thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại là thuận tiện/tốt/... Đầu tiên,...)
Speaking
4. Work in pairs. Ask and answer the following questions about an electronic device which is important to you. Make notes of your partner's answers.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi sau đây về một thiết bị điện tử quan trọng đối với bạn. Ghi lại câu trả lời của bạn của bạn.)
1. What electronic device is important to you?
(Thiết bị điện tử nào quan trọng với bạn?)
2. How long have you had it?
(Bạn đã có nó bao lâu rồi?)
3. What does it look like?
(Nó trông như thế nào?)
4. When do you use it?
(Khi nào bạn sử dụng nó?)
5. Why is it important to you?
(Tại sao nó quan trọng với bạn?)
5. Work in groups. Take turns to talk about the electronic device that is important to your partner.
(Làm việc theo nhóm. Thay phiên nhau nói về thiết bị điện tử quan trọng đối với bạn của bạn.)
You can begin as follows:
(Bạn có thể bắt đầu như sau)
I talked with... about his/her... that is important to him/her. He/She has had it for ....
(Tôi đã nói chuyện với... về anh ấy/cô ấy... điều đó quan trọng với anh ấy/cô ấy. Anh ấy/Cô ấy đã có nó trong ....)
A COMPETITION FOR DESIGNING LEAFLETS ON ELECTRONIC DEVICES
(Cuộc thi thiết kế tờ rơi về thiết bị điện tử)
You are taking part in a competition for designing leaflets on electronic devices. Work in groups.
(Bạn đang tham gia cuộc thi thiết kế tờ rơi trên thiết bị điện tử. Làm việc nhóm.)
1. Choose an electronic device and design a leaflet to promote it, including:
(Lựa chọn một thiết bị điện tử và thiết kế tờ rơi quảng cáo bao gồm)
- name of the electronic device
(tên thiết bị điện tử)
- its appearance, main parts, key features, etc.
(hình dáng bên ngoài, các bộ phận chính, tính năng chính, v.v.)
- its benefits
(lợi ích của nó)
- pictures or photos to illustrate the electronic device
(tranh hoặc hình ảnh để minh họa cho thiết bị điện tử)
2. Present your leaflet to the other groups.
(Trình bày tờ rơi của bạn cho các nhóm khác.)
3. Vote for the best leaflet.
(Bình chọn tờ rơi đẹp nhất.)
In pairs: Look at the pictures. What do you think the devices in the pictures do? Would you like to have similar devices in your home? Why (not)?
(Theo cặp: Quan sát các bức tranh. Bạn nghĩ các thiết bị trong hình ảnh có tác dụng gì? Bạn có muốn có những thiết bị tương tự trong nhà mình không? Tại sao không)?)
e. In pairs: Take turns saying what smart appliances and furniture you think we will have in the future and who the products would be for, using the table.
(Theo cặp: Lần lượt nói những thiết bị và đồ nội thất thông minh nào mà bạn nghĩ chúng ta sẽ có trong tương lai và sản phẩm sẽ dành cho ai, sử dụng bàn.)
Appliance/Furniture (Thiết bị/Nội thất) |
Purpose (Mục đích) |
People (Đối tượng) |
smart mirrors (những chiếc gương thông minh) |
let you try on clothes without wearing (để bạn thử quần áo mà không mặc) |
love fashion (yêu thời trang) |
refrigerator (tủ lạnh) |
can order food and drinks (có thể gọi đồ ăn và đồ uống) |
are busy (bận rộn) |
television screens (màn hình tivi) |
show 3D videos and movies (hiển thị video và phim 3D) |
have kids (có con) |
a. In pairs: Take turns talking about the smart homes below.
(Theo cặp: Lần lượt nói về những ngôi nhà thông minh dưới đây)
Lake View Apartments
(Căn hộ hướng hồ)
• Sensors - control lights, temperature, water to save energy
(Cảm biến - điều khiển đèn, nhiệt độ, nước để tiết kiệm năng lượng)
• Solar panels - generate electricity
(Tấm năng lượng mặt trời - tạo ra điện)
• Smart elevator system - sends you from your car to your door
( Hệ thống thang máy thông minh - đưa bạn từ ô tô đến tận nhà)
• Walls with plants - keep your home cooler
(Tường trồng cây - giữ cho ngôi nhà của bạn mát mẻ hơn)
Flexi-House
(Nhà House)
• Walls - can move to change size/shape of rooms
(Tường - có thể di chuyển để thay đổi kích thước/hình dạng của phòng)
• Smart furniture - has many uses
(Nội thất thông minh - có nhiều công dụng)
• Smart bathroom - has sensors to monitor your health
(Phòng tắm thông minh - có cảm biến theo dõi sức khỏe)
• Smart cooking appliances - cook healthy food for you
(Thiết bị nấu ăn thông minh - nấu những món ăn lành mạnh cho bạn)
b. Take turns saying which groups of people would love the apartment and house in Task a.
(Lần lượt nói nhóm người nào sẽ thích căn hộ và ngôi nhà trong phần a.)
a. You're designing a smart house for one of the types of people below. In pairs: Choose one, then discuss and design a house with at least four smart features for them.
(Bạn đang thiết kế một ngôi nhà thông minh cho một trong những đối tượng dưới đây. Theo cặp: Chọn một em, sau đó thảo luận và thiết kế một ngôi nhà có ít nhất bốn tính năng thông minh cho họ.)
• very busy, live alone, want a small house
(rất bận rộn, sống một mình, muốn có một căn nhà nhỏ)
• old and weak, want a safe house
(già yếu, muốn có một mái nhà an toàn)
• have small kids, care about the environment
(có con nhỏ, quan tâm đến môi trường)
• love gardening, have a healthy lifestyle
(yêu thích làm vườn, có lối sống lành mạnh)
b. Join another pair and tell them about your house.
(Tham gia cùng một cặp khác và kể cho họ nghe về ngôi nhà của bạn.)
In pairs: Look at the pictures. What can you see? Do you think they are important things to have in or near your home? Why?
(Theo cặp: Quan sát các bức tranh. Bạn có thể nhìn thấy cái gì? Bạn có nghĩ chúng là những thứ quan trọng cần có trong hoặc gần nhà bạn không? Tại sao?)
a. In pairs: Take turns making sentences using the pictures and prompts.
(Theo cặp: Lần lượt đặt câu dựa vào hình ảnh và gợi ý.)
Person 1: I wish our neighborhood was more exciting. What about yours?
Person 2: I wish our neighborhood had a clothes store nearby. And you?
Person 1: Yeah, I wish our neighborhood had a spa.
Person 2: I wish our neighborhood had more restaurants. What about you?
Person 1: I wish our neighborhood had a park with a jogging trail.
Person 2: Yeah, I wish our neighborhood had a community center with activities for everyone.
Person 1: I wish our living room had a flat-screen TV. What about yours?
Person 2: I wish our living room had nice paintings hanging on the walls. And you?
Person 1: Yeah, I wish our living room had a new game console
Person 2: That would be awesome. I wish our living room had a bigger couch for everyone to sit comfortably. What about you?
Person 1: I wish our living room had a coffee table to put snacks and drinks on when we have guests over.
Person 2: Yeah, that would definitely make it more convenient.
Person 1: I wish our neighborhood was more exciting. What about yours?
Person 2: I wish our neighborhood had a clothes store nearby. And you?
Person 1: Yeah, I wish our neighborhood had a spa.
Person 2: I wish our neighborhood had more restaurants. What about you?
Person 1: I wish our neighborhood had a park with a jogging trail.
Person 2: Yeah, I wish our neighborhood had a community center with activities for everyone.
b. Join a new partner. Tell them about the changes you and your partner want to make to your living environment.
(Thảo luận nhóm mới. Nói với họ về những thay đổi mà bạn và người ấy muốn thực hiện đối với môi trường sống của mình.)
In pairs: Look at the pictures.
d. In pairs: Would you like to live in Alex's dream house? Why (not)?
(Theo cặp: Bạn có muốn sống trong ngôi nhà mơ ước của Alex không? Tại sao không)?)
a. In pairs: Discuss what's important when choosing a house.
(Theo cặp: Thảo luận những điều quan trọng khi chọn nhà.)
b. Now, use the question prompts below to discuss your dream house, then complete the table. List two or three ways to say what it will look like, what rooms or things it will have, and how you will decorate it.
(Bây giờ, hãy sử dụng các câu hỏi gợi ý dưới đây để thảo luận về ngôi nhà mơ ước của bạn, sau đó hoàn thành bảng. Liệt kê hai hoặc ba cách để nói nó sẽ trông như thế nào, nó sẽ có những phòng hoặc đồ vật gì và bạn sẽ trang trí nó như thế nào.)
Where? What/kind/house? What/look like? What rooms/things? How/decorate?
My dream house |
|
Location/Kind of house |
|
Appearance |
|
Rooms/Things |
|
Decorations |
|
In pairs: Discuss the best smart features a house can have. Then, discuss what features you think houses in the future might have.
(Theo cặp: Thảo luận về những tính năng thông minh tốt nhất mà một ngôi nhà có thể có. Sau đó, thảo luận về những đặc điểm mà bạn nghĩ ngôi nhà trong tương lai có thể có.)
4. USE IT! Work in pairs. Ask and answer the questions in the internet survey. Then choose a description from A-C for your partner.
(THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi trong bản khảo sát internet. Sau đó chọn mô tả từ A-C cho bạn cùng làm với mình.)
A. You don’t live much of your life online. What’s life like in the real world?
(Bạn không sống phần lớn cuộc đời mình trên mạng. Cuộc sống ở thế giới thực như thế nào?)
B. You seem to have a good balance of real-world and internet life.
(Bạn dường như có sự cân bằng tốt giữa cuộc sống thực và cuộc sống trên mạng.)
C. You’re living your life online. Come back to the real world!
(Bạn đang sống cuộc sống trực tuyến. Hãy trở lại thế giới thực!)
THINK! (Suy nghĩ!)
1. What technology makes your life easier? Which devices do you use every day?
(Công nghệ nào giúp cuộc sống của bạn dễ dàng hơn? Những thiết bị nào bạn sử dụng hàng ngày?)
USE IT! (SỬ DỤNG NÓ!)
5. Work in pairs. Study the words in exercise 1. Ask and answer the questions.
(Làm việc theo cặp. Nghiên cứu các từ trong bài tập 1. Hỏi và trả lời các câu hỏi.)
1. Which are necessities and which are luxuries?
(Cái nào là thứ thiết yếu, cái nào là xa xỉ?)
2. Which are the three most useful?
(Ba cái nào hữu ích nhất?)
3. Which are the three least useful?
(Ba cách nào ít hữu ích nhất?)
4. Which are the most and least expensive?
(Cái nào đắt nhất và rẻ nhất?)
5. Which do your grandparents use?
(Ông bà bạn dùng cái nào?)
4. Think: Do you think that giving machines artificial intelligence is a good idea? Why (not)? Tell the class.
(ãy suy nghĩ: Bạn có nghĩ rằng việc trang bị cho máy móc trí tuệ nhân tạo là một ý tưởng hay không? Tại sao không)? Nói với lớp.)
3. Think: Does the Internet have positive or negative effects on people’s communication? Discuss with your partner.
(Hãy suy nghĩ: Internet có tác động tích cực hay tiêu cực đến giao tiếp của con người? Thảo luận với đối tác của bạn.)
3. Work in pairs. Ask and answer about your favourite device and what that type of device will be able to do in the future. You can ask each other the following questions:
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về thiết bị yêu thích của bạn và loại thiết bị đó sẽ có thể làm được gì trong tương lai. Bạn có thể hỏi nhau những câu hỏi sau:)
- What is your favourite electronic device?
(Thiết bị điện tử yêu thích của bạn là gì?)
- What does it look like?
(Nó trông như thế nào?)
- What can it do for you now?
(Bây giờ nó có thể giúp được gì cho bạn?)
- What will that type of device be able to do in the future?
(Loại thiết bị đó sẽ có khả năng làm gì trong tương lai?)
Using a hook statement
1. Read the extracts. Which one uses a hook statement?
(Đọc các đoạn trích. Cái nào sử dụng câu lệnh hook?)
- A hook statement is a catchy, interesting sentence that makes a strong claim about the main idea of your presentation. It connects to the topic and shows the importance of your presentation.
(Câu câu hấp dẫn là một câu hấp dẫn, thú vị nhằm khẳng định mạnh mẽ về ý chính của bài thuyết trình của bạn. Nó kết nối với chủ đề và cho thấy tầm quan trọng của bài thuyết trình của bạn.)
A. The internet, social media, skyscrapers, and convenient public transport are all part of modern life, but life in the past was very different. Let’s find out how.
(Internet, mạng xã hội, các tòa nhà chọc trời và phương tiện giao thông công cộng thuận tiện đều là một phần của cuộc sống hiện đại, nhưng cuộc sống trong quá khứ rất khác. Hãy tìm hiểu làm thế nào.)
B. Imagine your life 100 years ago: no mobile phones, no computers, no fast cars or passenger planes. How else was life in the past different?
(Hãy tưởng tượng cuộc sống của bạn 100 năm trước: không điện thoại di động, không máy tính, không ô tô tốc độ cao hay máy bay chở khách. Cuộc sống ngày xưa khác thế nào?)
C. When we see films about the past, they usually show life as simple and relaxed. But should we really think of the past this way? How was life in the past different from life today?
(Khi chúng ta xem những bộ phim về quá khứ, chúng thường cho thấy cuộc sống đơn giản và thoải mái. Nhưng liệu chúng ta có nên thực sự nghĩ về quá khứ theo cách này? Cuộc sống ngày xưa khác cuộc sống ngày nay như thế nào?)