Write the correct forms of the words in brackets.
16. The Association of Southeast Asian Nations aims to promote peace, social progress and economic
in the region. (DEVELOP)
Đáp án:
16. The Association of Southeast Asian Nations aims to promote peace, social progress and economic
in the region. (DEVELOP)
Kiến thức: Từ loại
16.
Sau tính từ “economic” (thuộc về kinh tế) cần một danh từ.
develop (v): phát triển => development (n): sự phát triển
The Association of Southeast Asian Nations aims to promote peace, social progress and economic development in the region.
(Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á nhằm mục đích thúc đẩy hòa bình, tiến bộ xã hội và phát triển kinh tế trong khu vực.)
Đáp án: development
17. Since the project was implemented, child
in this area has decreased significantly. (POOR)
Đáp án:
17. Since the project was implemented, child
in this area has decreased significantly. (POOR)
17.
Sau danh từ “child” (trẻ em) cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ có nghĩa.
poor (adj): nghèo => poverty (n): nghèo
Since the project was implemented, child poverty in this area has decreased significantly.
(Kể từ khi dự án được triển khai, tỷ lệ nghèo ở trẻ em ở khu vực này đã giảm đáng kể.)
Đáp án: poverty
18. Many
children in this area do not have access to healthy food and medical care. (PRIVILEGE)
Đáp án:
18. Many
children in this area do not have access to healthy food and medical care. (PRIVILEGE)
18.
Trước danh từ “children” (trẻ em) cần một tính từ.
privilege (n): đặc quyền => underprivileged (adj): thiệt thòi
Many underprivileged children in this area do not have access to healthy food and medical care.
(Nhiều trẻ em có hoàn cảnh khó khăn ở khu vực này không được tiếp cận với thực phẩm lành mạnh và chăm sóc y tế.)
Đáp án: underprivileged
19. Thanks to the facilitation of sociocultural
, people from different countries can gain a better understanding of different cultures and beliefs. (INTEGRATE)
Đáp án:
19. Thanks to the facilitation of sociocultural
, people from different countries can gain a better understanding of different cultures and beliefs. (INTEGRATE)
19.
Sau tính từ “sociocultural’ (văn hóa xã hội) cần một danh từ.
integrate (v): hội nhập => integration (n): sự hội nhập
Thanks to the facilitation of sociocultural integration, people from different countries can gain a better understanding of different cultures and beliefs.
(Nhờ tạo điều kiện thuận lợi cho việc hội nhập văn hóa xã hội, người dân từ các quốc gia khác nhau có thể hiểu rõ hơn về các nền văn hóa và tín ngưỡng khác nhau.)
Đáp án: integration
20. Maintaining
standards is essential in protecting children from illnesses. (HYGIENE)
Đáp án:
20. Maintaining
standards is essential in protecting children from illnesses. (HYGIENE)
20.
Trước danh từ “standards” (tiêu chuẩn) cần một tính từ.
hygiene (n): vệ sinh => hygienic (adj): vệ sinh
Maintaining hygienic standards is essential in protecting children from illnesses.
(Duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh là điều cần thiết trong việc bảo vệ trẻ em khỏi bệnh tật.b)
Đáp án: hygienic