content-pc content-tablet content-mobile

200+ Dàn ý nghị luận lý luận văn học

Bằng trải nghiệm văn học, hãy làm sáng tỏ ý kiến: "Tôi không thể nào tưởng tượng nổi một nhà văn mà lại không mang nặng trong mình tình yêu cuộc sống và nhất là tình yêu thương con người. Tình yêu này của người nghệ sĩ vừa là một niềm hân hoan say mê, vừa

I. Mở bài

Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc với cái nhìn nhân đạo mới mẻ về người nông dân trước cách mạng. "Chí Phèo" là tác phẩm tiêu biểu khẳng định tài năng của ông. Thị Nở là một nhân vật đặc biệt, một người phụ nữ bị xã hội ruồng bỏ nhưng lại mang trong mình ánh sáng tình người, là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời Chí Phèo.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Chủ đề, cảm hứng: 

- Chủ đề: Khám phá sức mạnh kỳ diệu của tình thương và sự khẳng định bản chất lương thiện tiềm tàng trong con người, dẫu họ có bị tha hóa hay bị đẩy ra lề xã hội.

- Cảm hứng: Cảm hứng nhân đạo sâu sắc, xót xa trước những số phận "dưới đáy" nhưng vẫn tràn đầy niềm tin vào hơi ấm của sự thấu cảm.

b. Nội dung:

- Giới thiệu khái quát về nhân vật:

+ Lai lịch: Một người đàn bà quá lứa lỡ thì, nhà có dòng giống mồ côi (bệnh hủi), nghèo khổ, sống cô độc.

+ Ngoại hình: Được Nam Cao miêu tả với vẻ ngoài "ma chê quỷ hờn".

- Phân tích các đặc điểm của nhân vật:

+ Sự hồn nhiên và bản năng: Thị Nở sống theo bản năng, không bị những định kiến hay sự ghẻ lạnh của làng quê làm vẩn đục. 

+ Tấm lòng đầy tình thương: Sau đêm gặp gỡ, Thị Nở không bỏ mặc Chí mà chăm sóc hắn bằng một bát cháo hành ấm nóng.

+ Nạn nhân của định kiến: Khi Thị Nở hỏi ý kiến bà cô và bị từ chối phũ phàng, Thị đã đẩy Chí Phèo ra. 

- Ý nghĩa của hình tượng nhân vật:

+ Thị Nở là nhịp cầu đưa Chí Phèo trở lại với cuộc sống con người.

+ Nhân vật chứng minh rằng: Ở đâu có tình thương, ở đó có sự hồi sinh. 

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Nghệ thuật xây dựng nhân vật: Miêu tả ngoại hình đối lập với tâm hồn (vẻ ngoài xấu xí nhưng bên trong lương thiện).

- Nghệ thuật phân tích tâm lý: Miêu tả tâm trạng Thị Nở sau đêm gặp gỡ Chí Phèo rất sinh động, thực tế.

- Chi tiết nghệ thuật đắt giá: Hình ảnh "bát cháo hành" trở thành chi tiết kinh điển trong văn học hiện thực Việt Nam.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Thị Nở là một trong những điển hình nghệ thuật độc đáo nhất của Nam Cao. 

- Tác động đối với người đọc: Gợi lên sự thấu cảm, nhắc nhở chúng ta đừng nhìn con người qua vẻ bề ngoài và hãy tin vào sức mạnh cảm hóa của lòng nhân ái.

Xem thêm >>

Bằng trải nghiệm từ một số tác phẩm văn học trong chương trình Ngữ văn THCS, hãy làm sáng tỏ ý kiến: "Bàn về thơ, nhà nghiên cứu văn học Nguyễn Hữu Quý đã từng cho rằng: “Thơ là sứ giả của tình yêu”.

I. Mở bài

Nguyễn Hữu Quý: “Thơ là sứ giả của tình yêu”. Thơ ca là tiếng nói của cảm xúc, giúp con người gửi gắm và lan tỏa tình yêu đối với cuộc sống, con người.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Giải thích: “Sứ giả” là người truyền đi một thông điệp; “tình yêu” là những tình cảm đẹp đẽ, sâu sắc của con người. → Ý kiến khẳng định thơ ca là phương tiện truyền tải, kết nối và lan tỏa tình yêu.

  • Qua các tác phẩm trong chương trình Ngữ văn THCS:

    • “Mẹ” (Đỗ Trung Lai): thể hiện tình yêu thương, lòng biết ơn và sự trân trọng của người con đối với mẹ.

    • “Tiếng gà trưa” (Xuân Quỳnh): từ tiếng gà gợi nhớ kỉ niệm tuổi thơ, bài thơ khơi dậy tình bà cháu và tình yêu quê hương, đất nước.

    • “Đoàn thuyền đánh cá” (Huy Cận): thể hiện tình yêu thiên nhiên, niềm tự hào và tình yêu lao động.

  • → Thơ không chỉ diễn tả tình yêu mà còn đánh thức những tình cảm tốt đẹp trong tâm hồn người đọc.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Thơ sử dụng ngôn ngữ cô đọng, giàu hình ảnh và cảm xúc.

  • Các biện pháp nghệ thuật như điệp ngữ, so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hình ảnh biểu tượng giúp cảm xúc được thể hiện sâu sắc.

  • Nhịp điệu, âm thanh và giọng thơ góp phần truyền cảm xúc từ người viết đến người đọc.

III. Kết bài

- Nhận định “Thơ là sứ giả của tình yêu” đã khẳng định sức mạnh của thơ ca trong việc biểu đạt và lan tỏa những tình cảm đẹp đẽ của con người.

- Thơ giúp mỗi người biết yêu thương, trân trọng gia đình, quê hương, thiên nhiên và cuộc sống hơn.

Xem thêm >>

Tình yêu đất nước là sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong văn học Việt Nam. Anh (chị) hãy trình bày cảm nhận của mình về những biểu hiện của tình yêu ấy qua một số tác phẩm thơ yêu thích

I. Mở bài

Tình yêu đất nước là tình cảm lớn lao, xuyên suốt văn học Việt Nam. Qua thơ ca, tình yêu ấy được thể hiện với nhiều cung bậc và vẻ đẹp khác nhau.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Tình yêu quê hương, thiên nhiên, con người: thể hiện qua những hình ảnh gần gũi, thân thuộc.

  • Niềm tự hào về truyền thống, lịch sử dân tộc: khẳng định vẻ đẹp, sức mạnh và chủ quyền đất nước.

  • Tình yêu đất nước gắn với lòng biết ơn, sự hi sinh: đặc biệt qua hình tượng người lính và những con người đã cống hiến cho Tổ quốc.

  • Khát vọng xây dựng và bảo vệ quê hương: thể hiện trách nhiệm của mỗi người với đất nước.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Hình ảnh thơ giàu sức gợi, gần gũi và giàu tính biểu tượng.

  • Ngôn ngữ trong sáng, giàu cảm xúc.

  • Sử dụng linh hoạt các biện pháp tu từ, thể thơ và giọng điệu.

  • Kết hợp hài hòa giữa cảm xúc cá nhân và tình cảm cộng đồng, dân tộc.

III. Kết bài

- Các tác phẩm góp phần làm nổi bật tình yêu và niềm tự hào về quê hương, đất nước.

- Bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm của mỗi người.

Xem thêm >>

Viết bài văn thông qua việc phân tích một số nhân vật trong các tác phẩm văn học thuộc chương trình Ngữ văn 7, tập 1 làm sáng tỏ ý kiến cho rằng: Với mỗi một tác phẩm văn học, sự xuất hiện của các nhân vật là một trong những phương diện giúp con ngư

I. Mở bài

Văn học không chỉ giúp con người cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống mà còn giúp mỗi người hiểu hơn về chính mình. Qua những nhân vật với tính cách, số phận và lựa chọn khác nhau, người đọc có thể thêm tin vào bản thân và hướng tới những điều tốt đẹp. Vì vậy, ý kiến cho rằng nhân vật văn học giúp con người hiểu mình, nâng cao niềm tin và khát vọng hướng đến cái thiện là hoàn toàn có cơ sở.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

a. Nhân vật giúp con người hiểu được bản thân mình

  • Nhân vật văn học phản ánh những suy nghĩ, cảm xúc, hoàn cảnh và lựa chọn rất gần gũi với con người.

  • Qua nhân vật Mên và Mon trong Bầy chim chìa vôi – Nguyễn Quang Thiều, người đọc nhận ra vẻ đẹp của tình yêu thương, sự nhạy cảm và lòng nhân hậu ở tuổi thơ.

b. Nhân vật giúp con người nâng cao niềm tin vào bản thân

  • Nhân vật truyền cảm hứng về nghị lực, lòng dũng cảm và khả năng vượt qua khó khăn.

  • Nhân vật người cha trong Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ – Nguyễn Ngọc Thuần giúp người đọc nhận ra giá trị của tình yêu thương, sự tinh tế và khả năng khám phá những điều đẹp đẽ trong cuộc sống.

c. Nhân vật làm nảy nở khát vọng hướng đến cái thiện

  • Những nhân vật giàu tình yêu thương, biết sẻ chia giúp người đọc biết sống nhân ái, tử tế.

  • Có thể phân tích nhân vật Dế Mèn trong Bài học đường đời đầu tiên – Tô Hoài: từ kiêu căng, bồng bột đến nhận ra sai lầm, biết ân hận và thay đổi.

  • Qua đó, người đọc hiểu rằng con người có thể sửa chữa lỗi lầm và hướng tới những giá trị tốt đẹp.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Nhân vật được xây dựng qua ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ và mối quan hệ với các nhân vật khác.

  • Tác giả đặt nhân vật trong những tình huống có ý nghĩa để bộc lộ tính cách và phẩm chất.

  • Ngôn ngữ kể chuyện tự nhiên, giàu cảm xúc, giúp nhân vật trở nên gần gũi, chân thực.

  • Nghệ thuật xây dựng nhân vật góp phần làm nổi bật chủ đề và thông điệp của tác phẩm.

III. Kết bài

- Nhân vật là phương diện quan trọng giúp tác phẩm văn học truyền tải tư tưởng, tình cảm và những bài học nhân sinh.

- Nhân vật giúp người đọc hiểu mình, tin vào bản thân, biết nhận ra và sửa chữa thiếu sót, từ đó hướng đến lối sống nhân ái và tốt đẹp hơn.

Xem thêm >>

Từ việc cảm nhận vẻ đẹp của hình tượng giáo sư Đặng trong truyện ngắn Nắng cửa rừng (Phạm Vân Anh) và quá trình đọc văn của bản thân, hãy viết bài văn trình bày suy nghĩ về ý kiến: "Thể hiện cái đẹp trong tâm hồn cá nhân thông qua hình tượng nghệ thuật là

I. Mở bài

Văn học không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn khám phá và tôn vinh những vẻ đẹp trong tâm hồn con người. Bởi vậy, ý kiến của Trần Thị Bích Nghệ đã khẳng định vai trò sâu sắc của nghệ thuật trong việc định hướng nhân cách. Qua hình tượng giáo sư Đặng trong Nắng cửa rừng của Phạm Vân Anh, em càng cảm nhận rõ giá trị ấy.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Giải thích ý kiến:

    • “Cái đẹp trong tâm hồn cá nhân” là những phẩm chất tốt đẹp như lòng nhân ái, sự hi sinh, trách nhiệm, nghị lực và tình yêu con người.

    • “Hình tượng nghệ thuật” là những con người, sự vật, cuộc đời được nhà văn xây dựng bằng ngôn từ.

    • Ý kiến khẳng định: nghệ thuật chân chính không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn khám phá, tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn con người, từ đó giúp người đọc hướng tới những giá trị tốt đẹp và hoàn thiện nhân cách.

  • Vẻ đẹp của hình tượng giáo sư Đặng trong Nắng cửa rừng:

    • Là một người có tình yêu sâu sắc với thiên nhiên, khoa học và cuộc sống.

    • Có tinh thần trách nhiệm, sự tận tâm và lòng say mê với công việc.

    • Qua hình tượng giáo sư Đặng, vẻ đẹp của con người trí thức được thể hiện: sống có lí tưởng, cống hiến âm thầm và luôn hướng đến những giá trị có ích cho cộng đồng.

    • Hình tượng ấy giúp người đọc thêm trân trọng những con người biết sống vì công việc, vì thiên nhiên và vì những điều tốt đẹp.

  • Liên hệ quá trình đọc văn của bản thân:

    • Qua những tác phẩm văn học, em được gặp nhiều hình tượng đẹp, từ đó biết yêu thương, đồng cảm và sống nhân ái hơn.

    • Văn học giúp em nhận ra những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống và tự soi chiếu, điều chỉnh bản thân.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Tác giả xây dựng hình tượng nhân vật sinh động, giàu sức gợi.

  • Kết hợp kể chuyện với miêu tả, khắc họa hành động, suy nghĩ và phẩm chất nhân vật.

  • Hình tượng giáo sư Đặng mang vẻ đẹp chân thực, không xa vời mà gần gũi, có sức lay động người đọc.

  • Ngôn ngữ giàu hình ảnh, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của con người và thiên nhiên.

III. Kết bài

- Ý kiến của Trần Thị Bích Nghệ đã khẳng định bản chất nhân văn sâu sắc của nghệ thuật: phát hiện, tôn vinh cái đẹp và hướng con người đến những giá trị tốt đẹp.

- Hình tượng giáo sư Đặng và những tác phẩm văn học hay giúp em biết trân trọng cái đẹp, sống có trách nhiệm, nhân ái và không ngừng hoàn thiện bản thân.

Xem thêm >>

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A.Camus cho rằng: "Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình và người khác tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ

I. Mở bài

Ý kiến của A. Camus về mối quan hệ giữa người nghệ sĩ – cái đẹp – cộng đồng. Nghệ thuật chân chính không chỉ hướng tới cái đẹp mà còn gắn bó với cuộc đời và con người.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân”: nghệ sĩ không ngừng rèn luyện tài năng, nhân cách và trách nhiệm sáng tạo.

  • “Mối tương quan… giữa mình và người khác”: sáng tạo nghệ thuật luôn bắt nguồn từ sự giao hòa với con người, cuộc sống và cộng đồng.

  • “Cái đẹp không thể bỏ qua”: nghệ thuật phải hướng tới giá trị thẩm mĩ, đem đến những rung động và nhận thức tốt đẹp.

  • “Cộng đồng không thể tách khỏi”: nghệ sĩ không thể sống, sáng tác tách rời hiện thực; tác phẩm cần phản ánh, đồng hành và có trách nhiệm với con người.
    → Ý kiến khẳng định sự thống nhất giữa giá trị thẩm mĩ và giá trị nhân sinh, giữa tài năng nghệ thuật và trách nhiệm xã hội của người nghệ sĩ.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Nghệ thuật chân chính luôn là sự kết hợp hài hòa giữa cái đẹp và cái thật, tài năng và trách nhiệm.

  • Có thể chứng minh qua những tác phẩm như Vợ nhặt (Kim Lân), Chí Phèo (Nam Cao), Hai đứa trẻ (Thạch Lam)...

  • Nghệ sĩ lớn là người vừa sáng tạo cái đẹp, vừa cất lên tiếng nói nhân văn cho con người và cuộc đời.

III. Kết bài

- Ý kiến của A. Camus là quan niệm sâu sắc về sứ mệnh của nghệ thuật và người nghệ sĩ.

- Giúp người đọc biết trân trọng cái đẹp, đồng thời sống nhân ái, có trách nhiệm hơn với cộng đồng.

Xem thêm >>

"Đọc là hành vi thân mật. Lắng nghe nhạc điệu của nhận thức, của lòng mình là hành động trung tâm của việc đọc thơ". Em hiểu ý kiến trên thế nào? Hãy làm sáng tỏ qua bài thơ Áo cũ của Lưu Quang Vũ

I. Mở bài

Ý kiến: “Đọc là hành vi thân mật. Lắng nghe nhạc điệu của nhận thức, của lòng mình là hành động trung tâm của việc đọc thơ” đã nhấn mạnh bản chất sâu sắc của việc đọc thơ. Bài thơ Áo cũ của Lưu Quang Vũ là một minh chứng tiêu biểu.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Giải thích ý kiến:

    • “Đọc là hành vi thân mật”: đọc thơ là cuộc gặp gỡ gần gũi giữa tâm hồn người đọc với thế giới nội tâm của tác giả.

    • “Lắng nghe nhạc điệu của nhận thức, của lòng mình”: đọc thơ là cảm nhận không chỉ bằng lí trí mà còn bằng cảm xúc, từ đó nhận ra những rung động của chính mình.

    • → Ý kiến khẳng định người đọc cần đọc bằng cả trí tuệ và trái tim, để thấu hiểu và đồng cảm với tác phẩm.

  • Làm sáng tỏ qua Áo cũ:

    • Hình ảnh chiếc áo cũ gợi những kỉ niệm thân thương, gắn với tình cảm gia đình và những năm tháng đã qua.

    • Qua chiếc áo, nhà thơ thể hiện sự trân trọng đối với những điều bình dị, thân thuộc trong cuộc sống.

    • Người đọc cảm nhận được tình yêu thương, nỗi nhớ và sự nâng niu quá khứ của tác giả; đồng thời dễ dàng bắt gặp những kỉ niệm, cảm xúc của chính mình trong đó.

    • → Chính sự đồng cảm ấy cho thấy đọc thơ là một cuộc trò chuyện thầm lặng giữa tác giả – tác phẩm – người đọc.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Hình ảnh chiếc áo cũ giản dị nhưng giàu sức gợi, mang ý nghĩa biểu tượng.

  • Ngôn ngữ thơ mộc mạc, gần gũi, giàu cảm xúc.

  • Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, giúp những kỉ niệm đời thường trở nên xúc động.

  • Cách sử dụng hình ảnh và cảm xúc chân thành tạo điều kiện để người đọc tự liên tưởng, tự đối thoại với lòng mình.

III. Kết bài

- Ý kiến đã nêu đúng bản chất của việc đọc thơ: không chỉ hiểu câu chữ mà còn phải lắng nghe những rung động, suy tư ẩn sau câu chữ. Áo cũ là một minh chứng giàu sức thuyết phục.

- Bài thơ giúp người đọc biết trân trọng những điều bình dị, những kỉ niệm thân thương và biết lắng nghe tiếng nói sâu kín của chính tâm hồn mình.

Xem thêm >>

Nhà văn Nga Lep Tôn-xtoi cho rằng: "Thơ là ngọn lửa nhen lên trong lòng người, một ngọn lửa đốt cháy, sưởi ấm và soi sáng." Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Hãy phân tích bài thơ Hoa sống đời ở nghĩa trang liệt sĩ (tác giả Lương Đình Khoa) để làm sáng tỏ

I. Mở bài

Lép Tôn-xtôi khẳng định: “Thơ là ngọn lửa nhen lên trong lòng người, một ngọn lửa đốt cháy, sưởi ấm và soi sáng.” Bài thơ “Hoa sống đời ở nghĩa trang liệt sĩ” của Lương Đình Khoa là minh chứng tiêu biểu cho sức mạnh ấy.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Giải thích ý kiến:

    • “Nhen lên”: thơ khơi dậy những rung động, cảm xúc trong tâm hồn.

    • “Đốt cháy”: thơ tạo sức mạnh, thôi thúc con người sống có lí tưởng.

    • “Sưởi ấm”: thơ nuôi dưỡng tình yêu thương, lòng nhân ái.

    • “Soi sáng”: thơ giúp con người nhận ra những giá trị tốt đẹp, hướng tới Chân – Thiện – Mĩ.
      → Thơ ca chân chính có khả năng lay động, nâng đỡ và thức tỉnh tâm hồn con người.

  • Bài thơ là “ngọn lửa” của lòng tri ân:

    • Hình ảnh “những cụm hoa” trên “từng ngôi mộ trắng” gợi không gian nghĩa trang thiêng liêng và sự hi sinh của các liệt sĩ.

    • Màu đỏ của hoa gợi liên tưởng đến máu, tuổi trẻ và những năm tháng chiến đấu vì Tổ quốc.

    • Hình ảnh “tuổi xanh thành chim trắng vỗ non sông”, “đêm câm nín khóc tìm… đồng đội” khắc họa sự hi sinh đau đớn nhưng cao cả của người lính.

    • Hoa sống đời “trong nắng hạn, mưa giông vẫn sinh sôi” trở thành biểu tượng cho sức sống bền bỉ, tình yêu và sự bất tử của người đã khuất.

    • Hình ảnh người mẹ già thắp nhang bên bia mộ khiến cảm xúc bài thơ càng sâu lắng, khơi dậy lòng biết ơn và truyền thống “uống nước nhớ nguồn”.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Thể thơ tự do, phù hợp với dòng cảm xúc tự nhiên, sâu lắng.

  • Ngôn ngữ giản dị, hàm súc, giàu sức gợi.

  • Hình ảnh thơ gần gũi nhưng giàu ý nghĩa biểu tượng, nổi bật là hoa sống đời, màu đỏ, ngôi mộ trắng, người mẹ già.

  • Sử dụng hiệu quả các biện pháp so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, tạo sức truyền cảm.

  • Giọng thơ trầm lắng, tha thiết, góp phần làm “ngọn lửa” tri ân lan tỏa đến người đọc.

III. Kết bài

- Bài thơ là tiếng lòng xúc động về sự hi sinh của các liệt sĩ, đồng thời làm sáng tỏ sức mạnh của thơ ca như một ngọn lửa “đốt cháy, sưởi ấm và soi sáng” tâm hồn.

- Bài thơ khơi dậy lòng biết ơn, niềm tự hào về quê hương, đất nước và nhắc nhở mỗi người biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm với thế hệ đi trước.

Xem thêm >>

Nhà thơ Thanh Thảo cho rằng: "Thơ là chữ nghĩa cũng không là chữ nghĩa [...] Thơ đúng nghĩa là sự bộc lộ tận cùng của nhà thơ." (Quan niệm của Thanh Thảo về thơ, Tạp chí Sông Hương 191, tháng 01-2005) Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Bằng trải nghiệm các

I. Mở bài

“Thơ là chữ nghĩa cũng không là chữ nghĩa [...] Thơ đúng nghĩa là sự bộc lộ tận cùng của nhà thơ.” Ý kiến nhấn mạnh vai trò của ngôn từ nghệ thuật và sự chân thành, sâu sắc của cảm xúc trong sáng tạo thơ ca.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • “Thơ là chữ nghĩa cũng không là chữ nghĩa”:

    • Thơ được tạo nên từ ngôn từ nhưng không chỉ là sự sắp xếp đơn thuần của chữ nghĩa.

    • Đằng sau câu chữ là cảm xúc, tâm hồn, suy tưởng và những điều khó có thể diễn đạt bằng lời thông thường.

  • “Thơ đúng nghĩa là sự bộc lộ tận cùng của nhà thơ”:

    • Thơ là sự bộc lộ chân thành, sâu sắc nhất của cái tôi, tình cảm và thế giới nội tâm người nghệ sĩ.

    • Một bài thơ hay phải khiến người đọc nhận ra tâm hồn, cá tính và cách nhìn cuộc sống riêng biệt của nhà thơ.

  • Chứng minh qua tác phẩm:

    • Sang thu – Hữu Thỉnh: những rung động tinh tế trước bước chuyển của đất trời đồng thời thể hiện những suy ngẫm sâu sắc về con người và cuộc đời.

    • Ánh trăng – Nguyễn Duy: từ hình ảnh ánh trăng, nhà thơ bộc lộ nỗi ân hận, sự thức tỉnh về đạo lí thủy chung, nghĩa tình.

    • Đây thôn Vĩ Dạ – Hàn Mặc Tử: cảnh sắc thiên nhiên trở thành phương tiện để bộc lộ một tâm hồn yêu đời, khát khao giao cảm nhưng đầy mặc cảm, đau đớn.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Ngôn ngữ thơ cô đọng, hàm súc, giàu sức gợi, mỗi hình ảnh và từ ngữ đều có khả năng mở ra nhiều tầng ý nghĩa.

  • Hình ảnh thơ thường mang tính biểu tượng, giúp chuyển tải những cảm xúc và suy tư sâu kín.

  • Các tác phẩm có sự kết hợp giữa cảm xúc chân thành và sáng tạo nghệ thuật, tạo nên dấu ấn riêng của từng nhà thơ.

  • Qua đó thấy rằng chữ nghĩa là phương tiện, còn cảm xúc và tâm hồn mới tạo nên sức sống của thơ.

III. Kết bài

- Ý kiến của Thanh Thảo là một quan niệm sâu sắc về bản chất thơ ca: thơ vừa là nghệ thuật của ngôn từ, vừa là sự kết tinh và bộc lộ sâu sắc nhất tâm hồn người nghệ sĩ.

- Những vần thơ chân thành không chỉ giúp người đọc cảm nhận vẻ đẹp của ngôn từ mà còn đồng điệu với tâm hồn nhà thơ, biết rung động, suy ngẫm và yêu cuộc sống sâu sắc hơn.

Xem thêm >>

"Nguồn gốc cốt yếu của văn chương là lòng thương người và rộng ra thương cả muôn vật, muôn loài..." ("Ý nghĩa văn chương" - Hoài Thanh) Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Từ những cảm nhận về văn chương, em hãy làm sáng tỏ nhận định trên?

I. Mở bài

Hoài Thanh: “Nguồn gốc cốt yếu của văn chương là lòng thương người và rộng ra thương cả muôn vật, muôn loài”.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Giải thích: Văn chương bắt nguồn từ tình yêu thương, sự đồng cảm với con người và thiên nhiên, muôn loài.

  • Làm sáng tỏ:

    • Văn chương phản ánh cuộc sống, những vui buồn, khổ đau và khát vọng của con người.

    • Văn chương giúp con người biết đồng cảm, yêu thương, trân trọng nhau và yêu thiên nhiên hơn.

    • Qua văn chương, tâm hồn con người trở nên phong phú, nhân ái và tốt đẹp hơn.

  • Dẫn chứng:Lão Hạc (Nam Cao), Cuộc chia tay của những con búp bê (Khánh Hoài), Bài học đường đời đầu tiên(Tô Hoài)...

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Nhận định được diễn đạt ngắn gọn, giàu tính khái quát.

  • Hình ảnh “thương người”, “thương cả muôn vật, muôn loài” thể hiện sâu sắc bản chất nhân văn của văn chương.

III. Kết bài

- Nhận định của Hoài Thanh đã chỉ ra cội nguồn quan trọng của văn chương: tình yêu thương và lòng nhân ái.

- Văn chương nuôi dưỡng tâm hồn, giúp con người biết yêu thương, đồng cảm và sống đẹp hơn.

Xem thêm >>

Trong tác phẩm Tiếng nói văn nghệ, tác giả Nguyễn Đình Thi viết: Mỗi tác phẩm lớn như rọi vào bên trong chúng ta một ánh sáng riêng, không bao giờ nhoà đi… (Dẫn theo SGK Ngữ văn 9, Tập 2, NXBGD 2016, tr.14) Em hiểu như thế nào về ý kiến trên? Từ bài thơ

I. Mở bài

Văn học không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn đánh thức những tình cảm, suy nghĩ sâu kín trong tâm hồn người đọc. Bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương đã đem đến một “ánh sáng riêng” về tình mẫu tử thiêng liêng, giúp em thêm yêu thương, trân trọng mẹ.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Giải thích ý kiến:

    • “Ánh sáng riêng” là những giá trị tư tưởng, tình cảm, vẻ đẹp mà mỗi tác phẩm đem đến cho người đọc.

    • “Rọi vào bên trong chúng ta” nghĩa là tác phẩm tác động sâu sắc đến tâm hồn, khơi dậy những cảm xúc và nhận thức mới.

    • “Không bao giờ nhoà đi” nhấn mạnh sức sống lâu bền của những tác phẩm có giá trị.

  • Ánh sáng riêng từ bài thơ “Mẹ”:

    • Bài thơ khắc họa hình ảnh người mẹ với tình yêu thương, sự hi sinh và những nhọc nhằn vì con.

    • Qua những hình ảnh gần gũi, chân thành, tác giả làm nổi bật tình mẫu tử sâu nặng, khiến người đọc cảm nhận được mẹ luôn là điểm tựa bình yên của cuộc đời.

    • Bài thơ giúp em nhận ra rằng những hi sinh của mẹ đôi khi rất âm thầm, giản dị nhưng vô cùng lớn lao.

    • Từ đó, em biết trân trọng những khoảnh khắc được ở bên mẹ, biết yêu thương, quan tâm và cố gắng sống tốt để không phụ lòng mẹ.

    • “Ánh sáng” ấy còn nhắc em biết yêu quý gia đình, bởi có những tình yêu khi nhận ra giá trị thì đã trở thành những điều không thể thay thế.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Ngôn ngữ thơ mộc mạc, giàu cảm xúc, gần gũi với đời sống.

  • Hình ảnh thơ giản dị nhưng có sức gợi, thể hiện chân thực vẻ đẹp và sự hi sinh của người mẹ.

  • Giọng thơ tha thiết, sâu lắng, kết hợp với những hình ảnh giàu sức biểu cảm giúp tình mẫu tử hiện lên tự nhiên, cảm động.

  • Nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc khiến bài thơ không chỉ kể về người mẹ mà còn đánh thức tình yêu thương trong trái tim người đọc.

III. Kết bài

- Bài thơ Mẹ của Viễn Phương đã soi vào tâm hồn em một “ánh sáng riêng” – ánh sáng của tình mẫu tử, lòng biết ơn và sự trân trọng những người thân yêu.

- Tác phẩm giúp em hiểu rằng hãy yêu thương mẹ từ những điều nhỏ bé nhất khi vẫn còn có thể, bởi tình mẹ là một trong những tình cảm thiêng liêng và bền vững nhất của cuộc đời.

Xem thêm >>

“Thơ ca dân gian là tiếng nói trái tim của người dân lao động. Nó thể hiện sâu sắc những tình cảm tốt đẹp của nhân dân ta.” Dựa vào những câu ca dao, tục ngữ mà em đã được học và đọc thêm. Em hãy làm sáng tỏ ý kiến trên bằng một bài văn nghị luận

I. Mở bài

Thơ ca dân gian là tiếng nói trái tim của người dân lao động. Nó thể hiện sâu sắc những tình cảm tốt đẹp của nhân dân ta.” Qua những câu ca dao, tục ngữ, ta cảm nhận được thế giới tình cảm phong phú, đẹp đẽ và tâm hồn giàu yêu thương của con người Việt Nam.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

a. Thơ ca dân gian là tiếng nói của tình yêu quê hương, đất nước

  • Nhân dân ta luôn gắn bó, tự hào về quê hương với những cảnh sắc bình dị, thân thuộc:
    “Đồng Đăng có phố Kì Lừa
    Có nàng Tô Thị, có chùa Tam Thanh.”

  • Tình yêu quê hương còn được thể hiện qua sự gắn bó với từng cảnh vật, con người và nét đẹp của mỗi vùng miền.

  • Qua đó, ta thấy được tình yêu tha thiết và niềm tự hào sâu sắc của nhân dân đối với quê hương, đất nước.

b. Thơ ca dân gian là tiếng nói của tình cảm gia đình sâu nặng

  • Ca dao thể hiện công lao to lớn và tình yêu thương bao la của cha mẹ:
    “Công cha như núi Thái Sơn
    Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.”

  • Thể hiện tình cảm anh em gắn bó, yêu thương:
    “Anh em như thể tay chân
    Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần.”

  • Những câu ca dao nhắc nhở con người phải biết kính trọng, biết ơn cha mẹ và yêu thương, đoàn kết với những người thân trong gia đình.

c. Thơ ca dân gian ca ngợi tình yêu thương, sự đoàn kết giữa con người với con người

  • Nhân dân ta luôn đề cao tinh thần tương thân tương ái:
    “Bầu ơi thương lấy bí cùng
    Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn.”
    “Nhiễu điều phủ lấy giá gương
    Người trong một nước phải thương nhau cùng.”

  • Những lời ca mộc mạc thể hiện truyền thống nhân ái, biết sẻ chia, giúp đỡ nhau trong cuộc sống.

  • Đây là một trong những vẻ đẹp nổi bật của tâm hồn và truyền thống dân tộc Việt Nam.

d. Thơ ca dân gian thể hiện tình yêu lao động và những ước mơ về cuộc sống tốt đẹp

  • Người lao động gửi gắm vào câu ca dao niềm vui, sự gắn bó với công việc và khát vọng về cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

  • Qua những câu tục ngữ như:
    “Có công mài sắt, có ngày nên kim.”
    “Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ.”
    nhân dân khẳng định giá trị của lao động, sự kiên trì và ý chí vươn lên.

  • Thơ ca dân gian vì thế không chỉ phản ánh tình cảm mà còn thể hiện những bài học sống quý báu được đúc kết từ thực tiễn.

e. Đánh giá chung về nội dung

  • Ca dao, tục ngữ đã phản ánh một cách chân thực đời sống tâm hồn phong phú của người dân lao động.

  • Đó là những tình cảm đẹp đẽ: yêu quê hương, yêu gia đình, yêu con người, quý trọng lao động và luôn hướng tới cuộc sống tốt đẹp hơn.

  • Chính những tình cảm ấy đã làm nên vẻ đẹp nhân văn sâu sắc và sức sống lâu bền của thơ ca dân gian.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Ngôn ngữ mộc mạc, giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của nhân dân.

  • Sử dụng nhiều hình ảnh quen thuộc, giàu sức gợi: núi Thái Sơn, nước trong nguồn, bầu – bí, nhiễu điều – giá gương...

  • Biện pháp so sánh, ẩn dụ được sử dụng tự nhiên, giúp tình cảm và ý nghĩa trở nên sâu sắc, dễ nhớ.

  • Ca dao thường có nhịp điệu nhẹ nhàng, giàu cảm xúc; tục ngữ ngắn gọn, cô đọng, hàm súc.

  • Nhiều câu có cách diễn đạt giàu hình ảnh, dễ thuộc, dễ nhớ nên được lưu truyền từ đời này sang đời khác.

III. Kết bài

- Thơ ca dân gian thực sự là tiếng nói chân thành, sâu sắc của trái tim người dân lao động.

- Kho tàng thơ ca dân gian vì thế vẫn luôn có sức sống bền vững trong tâm hồn mỗi người Việt Nam.

Xem thêm >>

Anh/chị hãy viết bài văn nghị luận phân tích, đánh giá bài thơ Lời của chim hải âu của Nguyễn Đình Tâm. Từ đó, bàn luận về ý kiến sau: "Yếu tố tượng trưng trong thơ trữ tình là những chi tiết, hình ảnh cụ thể, gợi cảm gợi lên những ý niệm trừu tượng và gi

I. Mở bài

Trong thơ ca, những hình ảnh quen thuộc đôi khi lại mang trong mình những ý nghĩa sâu xa về con người và cuộc sống. Bài thơ Lời của chim hải âu của Nguyễn Đình Tâm đã mượn hình tượng chim hải âu để gửi gắm những suy ngẫm giàu tính triết lí về khát vọng, tự do và hành trình sống của con người.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Hình ảnh chim hải âu: biểu tượng cho khát vọng tự do, ước mơ, hành trình vượt qua giới hạn của con người.

  • Không gian biển trời: gợi thế giới rộng lớn, vô tận và những thử thách của cuộc đời.

  • “Lời” của chim hải âu: không chỉ là tiếng nói của loài chim mà còn là lời nhắn nhủ về cách sống: dám bay cao, dám khám phá, hướng tới những giá trị tốt đẹp.

  • Qua đó, bài thơ gợi suy ngẫm về khát vọng sống, tự do, bản lĩnh và ý nghĩa của hành trình tìm kiếm chính mình.

  • Liên hệ ý kiến: hình ảnh cụ thể như chim hải âu, biển, bầu trời, đôi cánh... đã gợi lên những ý niệm trừu tượng, giàu tính triết lí → thể hiện rõ yếu tố tượng trưng trong thơ trữ tình.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Xây dựng hình ảnh thơ giàu sức gợi, mang ý nghĩa biểu tượng.

  • Ngôn ngữ cô đọng, giàu tính liên tưởng và triết lí.

  • Hình ảnh thiên nhiên được sử dụng để thể hiện thế giới nội tâm và tư tưởng của con người.

  • Giọng thơ suy tư, sâu lắng, tạo nhiều khoảng trống để người đọc tự khám phá, chiêm nghiệm.

III. Kết bài

- Lời của chim hải âu là bài thơ giàu ý nghĩa, nổi bật với nghệ thuật xây dựng hình ảnh tượng trưng và những suy ngẫm sâu sắc về con người, cuộc sống.

- Bài thơ khơi dậy khát vọng sống tự do, bản lĩnh và thôi thúc mỗi người biết vượt qua giới hạn để hướng tới những giá trị tốt đẹp.

Xem thêm >>

Xuân Diệu cho rằng: “ Thơ hay là hay cả hồn lẫn xác, hay cả bài". Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Hãy làm rõ ý kiến trên qua bài thơ "Ngụ ngôn mỗi ngày" của Đỗ Trung Quân

I. Mở bài

“Thơ hay là hay cả hồn lẫn xác, hay cả bài” Đây là quan niệm đúng đắn, đề cao sự thống nhất giữa nội dung và nghệ thuật của một bài thơ. Bài thơ Ngụ ngôn mỗi ngày của Đỗ Trung Quân là minh chứng tiêu biểu cho nhận định ấy.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa – “Hồn” của bài thơ

  • “Hồn” là tư tưởng, tình cảm, ý nghĩa mà nhà thơ gửi gắm.

  • Bài thơ thể hiện tinh thần học hỏi từ cuộc sống, từ thiên nhiên và con người.

  • Qua hình ảnh cây xương rồng, tác giả gợi bài học về sự kiên cường, bền bỉ trước khó khăn.

  • Qua nụ hồng, người đọc cảm nhận bài học về vẻ đẹp và sức sống dù cuộc đời có đau đớn, thử thách.

  • Qua ngọn gió, biển, tác giả nhắc con người phải sống tự do, rộng mở, không bó hẹp tầm nhìn.

  • Qua con trẻ, người già, bài thơ đề cao sự trong sáng, bao dung và những chiêm nghiệm về cuộc đời.

  • Hình ảnh chim chóc và bia mộ gợi suy ngẫm về sự sống, cái chết và lời răn dạy mỗi người phải biết sống sao cho có ý nghĩa.
    → Bài thơ gửi gắm thông điệp: Cuộc sống là một trường học lớn; hãy biết quan sát, lắng nghe và học những bài học quý giá từ mọi điều xung quanh.

2. Đánh giá về nghệ thuật – “Xác” của bài thơ

  • Thể thơ tự do, câu thơ ngắn, nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với dòng suy ngẫm.

  • Điệp cấu trúc “Tôi học…” tạo sự liên kết và nhấn mạnh quá trình học hỏi không ngừng.

  • Hình ảnh thơ gần gũi, giản dị nhưng giàu tính biểu tượng.

  • Sử dụng hiệu quả nhân hóa, ẩn dụ, biến thiên nhiên và sự vật thành những “người thầy” dạy con người bài học sống.

  • Ngôn ngữ mộc mạc, trong sáng nhưng giàu sức gợi.
    → “Hồn” và “xác” hòa quyện, nội dung sâu sắc được thể hiện bằng hình thức giản dị, tự nhiên, tạo nên sức hấp dẫn cho bài thơ.

III. Kết bài

- Ngụ ngôn mỗi ngày là bài thơ giàu ý nghĩa nhân văn, có sự kết hợp hài hòa giữa nội dung sâu sắc và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, qua đó làm sáng rõ quan niệm của Xuân Diệu.

- Bài thơ giúp người đọc biết sống rộng mở, biết quan sát, biết học hỏi từ cuộc sống và trân trọng từng bài học giản dị quanh mình.

Xem thêm >>

Khi bàn về lao động nghệ thuật của nhà văn, Mác-xen Pruxt cho rằng: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới”. Qua truyện ngắn Lão Hạc của Nam Cao, đoạn trích Tức nước vỡ bờ trích tiểu thuyết Tắt đèn của Ngô

I. Mở bài

Mác-xen Pruxt: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới.” Nhà văn chân chính không nhất thiết phải tìm kiếm những đề tài hoàn toàn mới mà quan trọng là có cách nhìn mới mẻ, sâu sắc về con người và cuộc sống.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Giải thích ý kiến:

    • “Vùng đất mới”: những đề tài, hiện thực, con người mới.

    • “Đôi mắt mới”: cách quan sát, khám phá, cảm nhận và thể hiện độc đáo của nhà văn.

    • → Ý kiến khẳng định sự sáng tạo trong cách nhìn và khám phá hiện thực là yếu tố quan trọng làm nên giá trị của văn chương.

  • Qua Lão Hạc – Nam Cao:

    • Viết về người nông dân nghèo – đề tài quen thuộc của văn học hiện thực.

    • Nhưng Nam Cao có “đôi mắt mới”: phát hiện vẻ đẹp lòng tự trọng, tình yêu thương và nhân cách cao quýẩn sau cuộc sống nghèo khổ.

    • Lão Hạc nghèo nhưng không muốn làm phiền con, không muốn sống dựa vào người khác, quyết giữ mảnh vườn cho con.

    • → Nhà văn nhìn người nông dân không chỉ bằng sự thương cảm mà còn bằng sự trân trọng, tin tưởng vào phẩm giá con người.

  • Qua Tức nước vỡ bờ – Ngô Tất Tố:

    • Khai thác hiện thực quen thuộc: cuộc sống khốn khổ của người nông dân dưới chế độ thực dân phong kiến.

    • “Đôi mắt mới” thể hiện ở việc khám phá sức sống và sức phản kháng mạnh mẽ của người phụ nữ nông dân.

    • Chị Dậu từ nhẫn nhịn, van xin chuyển sang quyết liệt chống trả khi chồng bị áp bức.

    • → Qua đó, tác giả tố cáo xã hội tàn bạo và khẳng định sức mạnh tiềm tàng của người lao động.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Cả Nam Cao và Ngô Tất Tố đều sử dụng những chất liệu hiện thực quen thuộc nhưng tạo được giá trị mới nhờ cách khám phá riêng.

  • Nam Cao nổi bật với nghệ thuật phân tích tâm lí tinh tế, xây dựng nhân vật có chiều sâu.

  • Ngô Tất Tố nổi bật với nghệ thuật xây dựng tình huống căng thẳng, đối thoại tự nhiên, khắc họa nhân vật giàu sức sống.

  • → Chính “đôi mắt mới” giúp những hiện thực quen thuộc trở thành những tác phẩm có sức sống lâu bền.

III. Kết bài

- Ý kiến của Mác-xen Pruxt đã nhấn mạnh vai trò của cái nhìn sáng tạo trong lao động nghệ thuật. Lão Hạc và Tức nước vỡ bờ là những minh chứng rõ nét.

- Hai tác phẩm giúp người đọc không chỉ hiểu hơn về hiện thực xã hội mà còn biết nhìn sâu vào con người, phát hiện vẻ đẹp và sức sống ẩn giấu phía sau những cảnh đời bình dị, khổ đau.

Xem thêm >>

Bàn về văn học, Thanh Thảo cho rằng: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc. Nó giúp con người sống “ra người” hơn, sống tốt hơn, nếu ta biết tìm trong mỗi quyển sách những vệt sáng, những nguồn sáng s

I. Mở bài

Thanh Thảo từng khẳng định: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc…” Ý kiến nhấn mạnh giá trị nhận thức, giáo dục và nhân văn sâu sắc của văn học đối với con người.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • “Trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc”:

    • Văn học mở rộng vốn sống, giúp con người được sống nhiều cuộc đời, nhiều hoàn cảnh khác nhau.

    • Qua tác phẩm, người đọc hiểu hơn về con người, xã hội, lịch sử và những vấn đề của cuộc sống.

  • “Giúp con người sống ‘ra người’ hơn, sống tốt hơn”:

    • Văn chương bồi đắp tình yêu thương, lòng nhân ái, sự đồng cảm.

    • Giúp con người biết trân trọng những điều tốt đẹp, biết suy ngẫm và hoàn thiện bản thân.

  • “Những vệt sáng, những nguồn sáng soi rọi vào những góc khuất của cuộc đời và con người”:

    • Văn học không né tránh những đau khổ, bất công, mất mát hay những góc tối trong tâm hồn.

    • Từ đó, tác phẩm giúp người đọc nhận ra vẻ đẹp, phẩm giá và niềm tin vào con người ngay trong nghịch cảnh.

  • Bằng trải nghiệm văn học:

    • Lão Hạc (Nam Cao): giúp người đọc thấu hiểu nỗi đau, lòng tự trọng và tình yêu thương con sâu sắc của người nông dân nghèo.

    • Chiếc lược ngà (Nguyễn Quang Sáng): giúp ta cảm nhận sâu sắc tình cha con trong hoàn cảnh chiến tranh, từ đó biết trân trọng tình thân.

    • Những ngôi sao xa xôi (Lê Minh Khuê): giúp người đọc hiểu vẻ đẹp của tuổi trẻ Việt Nam trong chiến tranh: dũng cảm, hồn nhiên và giàu tình đồng đội.

    • → Những tác phẩm ấy không chỉ cho ta biết thêm về cuộc sống mà còn khiến ta biết yêu thương, đồng cảm và sống nhân ái hơn.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Ý kiến được diễn đạt bằng hình ảnh giàu sức gợi: “vệt sáng”, “nguồn sáng”, “góc khuất”.

  • Cách nói giàu tính hình tượng, tạo chiều sâu cho nhận định.

  • Sự kết hợp giữa hình ảnh ẩn dụ và cách lập luận ngắn gọn giúp làm nổi bật sức mạnh của văn chương.

  • Nhận định vừa khẳng định khả năng khám phá đời sống của văn học, vừa đề cao giá trị giáo dục và nhân văn của tác phẩm.

III. Kết bài

- Ý kiến của Thanh Thảo là một nhận định sâu sắc, đúng đắn về vai trò và sức mạnh của văn chương.

- Khi biết đọc và suy ngẫm, văn chương sẽ không chỉ làm giàu tri thức mà còn giúp mỗi người sống nhân ái, sâu sắc và tốt đẹp hơn.

Xem thêm >>

Nhà thơ Bằng Việt cho rằng: “Tiêu chuẩn vĩnh cửu của thơ ca là cảm xúc”. Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Dựa vào đoạn thơ trích trong bài “Dạ khúc cho vầng trăng” (Duy Thông) em hãy làm sáng tỏ ý kiến trên

I. Mở bài

Thơ ca là tiếng nói của tâm hồn, nơi những rung động chân thành được cất lên bằng ngôn từ nghệ thuật. Bởi vậy, Bằng Việt khẳng định: “Tiêu chuẩn vĩnh cửu của thơ ca là cảm xúc.” Qua đoạn thơ trong Dạ khúc cho vầng trăng của Duy Thông, ta càng cảm nhận rõ sức mạnh của cảm xúc trong việc làm nên giá trị và sức sống của thơ ca.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Giải thích: “Cảm xúc” là những rung động, tình cảm chân thành của nhà thơ trước con người và cuộc sống. Ý kiến khẳng định cảm xúc là yếu tố cốt lõi, làm nên sức sống lâu bền của thơ ca.

  • Biểu hiện trong đoạn thơ: Duy Thông gửi gắm những rung động tinh tế trước vầng trăng, qua đó thể hiện tình yêu thiên nhiên, sự nhạy cảm và những suy tư sâu sắc của con người.

  • Cảm xúc chân thành giúp hình ảnh thơ trở nên có hồn, tạo sự đồng điệu và lay động trái tim người đọc.

  • Qua đoạn thơ, có thể thấy thơ hay không chỉ ở lời đẹp mà trước hết phải có cảm xúc thật và sâu sắc.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Hình ảnh thơ giàu sức gợi, đặc biệt là hình tượng vầng trăng.

  • Ngôn ngữ giàu chất trữ tình, giàu hình ảnh.

  • Các biện pháp tu từ được sử dụng linh hoạt, góp phần biểu đạt cảm xúc.

  • Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, phù hợp với mạch cảm xúc của tác giả.

III. Kết bài

- Ý kiến của Bằng Việt là một nhận định sâu sắc: cảm xúc chân thành chính là yếu tố tạo nên sức sống lâu bền của thơ ca. Đoạn thơ Dạ khúc cho vầng trăng đã minh chứng rõ nét cho điều đó.

- Đoạn thơ khơi gợi trong người đọc tình yêu thiên nhiên, đồng thời giúp mỗi người biết trân trọng những rung động đẹp đẽ của tâm hồn.

Xem thêm >>

Trong cuốn Cảm nhận văn học, giáo sư Lê Đình Kỵ cho rằng: “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cái đẹp theo nghĩa: mang được sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài đồng thời mang được sự thật tâm tình của con người”. Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Bằng trải nghi

I. Mở bài

Văn học bắt nguồn từ cuộc sống và hướng đến khám phá tâm hồn con người. Vì thế, một tác phẩm nghệ thuật chân chính không chỉ phản ánh sự thật của đời sống mà còn phải thể hiện những tình cảm, suy tư sâu sắc của con người. Ý kiến của giáo sư Lê Đình Kỵ đã khẳng định rõ vẻ đẹp ấy của văn chương.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • “Sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài”: Văn học phản ánh hiện thực, những vấn đề, cảnh đời và quy luật của cuộc sống.

  • “Sự thật tâm tình của con người”: Văn học thể hiện chân thực cảm xúc, suy nghĩ, khát vọng, nỗi đau và vẻ đẹp tâm hồn con người.

  • “Cái đẹp”: Là sự hòa quyện giữa giá trị hiện thực và giá trị nhân văn, giúp tác phẩm vừa chân thực vừa giàu sức lay động.

  • Ý nghĩa: Một tác phẩm lớn không chỉ giúp người đọc hiểu cuộc đời mà còn giúp con người hiểu chính mình, biết yêu thương và trân trọng con người hơn.

  • Dẫn chứng:Lão Hạc (Nam Cao) phản ánh cuộc sống nghèo khổ, bất công của người nông dân trước Cách mạng, đồng thời thể hiện sâu sắc lòng tự trọng, tình yêu thương và nỗi đau của con người.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Nghệ thuật chân chính phải gắn với hiện thực và cảm xúc chân thành.

  • Nhà văn sử dụng hình ảnh, ngôn ngữ, nhân vật, tình huống và cách kể chuyện để làm nổi bật sự thật đời sống và tâm tình con người.

  • Thành công nghệ thuật giúp tác phẩm có sức sống lâu bền và sức lay động mạnh mẽ.

III. Kết bài

- Ý kiến của Lê Đình Kỵ đã khẳng định bản chất và giá trị của văn chương: phản ánh chân thực cuộc sống, đồng thời khám phá chiều sâu tâm hồn con người.

- Tác phẩm hay giúp người đọc hiểu đời, hiểu người, biết đồng cảm, yêu thương và sống nhân văn hơn.

Xem thêm >>

Nhà thơ Xuân Diệu cho rằng: “Thơ hay là hay cả hồn lẫn xác, hay cả bài”. Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Hãy phân tích cái hay trong bài thơ Đợi mẹ (Vũ Quần Phương)

I. Mở bài

Xuân Diệu từng cho rằng: “Thơ hay là hay cả hồn lẫn xác, hay cả bài”, nghĩa là một bài thơ hay phải có sự hòa quyện giữa nội dung cảm xúc sâu sắc và hình thức nghệ thuật đặc sắc. Bài thơ Đợi mẹ của Vũ Quần Phương là một bài thơ như thế, bởi tác phẩm vừa lay động người đọc bởi tình mẫu tử thiêng liêng, vừa hấp dẫn bởi những hình ảnh, ngôn từ giản dị mà giàu sức gợi.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Bài thơ khắc họa hình ảnh em bé ngồi chờ mẹ trong một đêm làng quê:

    • Em “nhìn ra ruộng lúa”, nhìn “vầng trăng” nhưng vẫn chưa thấy mẹ.

    • Không gian càng về tối càng rộng và vắng: cánh đồng chìm vào đêm, “ngọn lửa bếp chưa nhen”, “căn nhà tranh trống trải”.

  • Qua đó thể hiện nỗi mong ngóng, nhớ thương mẹ hồn nhiên mà sâu sắc của em bé.

  • Hình ảnh người mẹ hiện lên tần tảo, vất vả qua chi tiết “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa”.

  • Đặc biệt, hình ảnh “Mẹ đã bế vào nhà / nỗi đợi vẫn nằm mơ” cho thấy nỗi chờ mẹ đã trở thành một tình cảm thường trực, in sâu vào tâm hồn trẻ thơ.

  • → Bài thơ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, đồng thời gợi sự trân trọng đối với những người mẹ âm thầm hi sinh vì con.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Thể thơ tự do, câu thơ dài ngắn linh hoạt, phù hợp với dòng cảm xúc tự nhiên.

  • Ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi, sử dụng những hình ảnh quen thuộc của làng quê: ruộng lúa, vầng trăng, bếp lửa, đom đóm, bùn đất...

  • Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình: cảnh đêm càng vắng lặng thì nỗi mong mẹ càng trở nên da diết.

  • Điệp từ, điệp cấu trúc như “em bé”, “đom đóm”, “lẫn” góp phần nhấn mạnh sự chờ đợi kéo dài.

  • Hình ảnh thơ giàu sức gợi, đặc biệt là hình ảnh kết thúc tạo dư âm sâu lắng.

  • → “Hồn” của bài thơ là tình mẹ con chân thành, xúc động; “xác” là hình thức biểu đạt giản dị mà tinh tế. Hai yếu tố hòa quyện làm nên cái hay “cả bài”.

III. Kết bài

- Đợi mẹ là bài thơ giản dị mà giàu sức lay động, thể hiện sâu sắc tình mẫu tử và vẻ đẹp của những tình cảm gia đình bình dị.

- Bài thơ giúp người đọc thêm yêu thương, biết ơn mẹ, đồng thời biết trân trọng những khoảnh khắc bình dị bên gia đình.

Xem thêm >>

André Chénien, nhà thơ Pháp đã viết: Nghệ thuật chỉ làm nên câu thơ, trái tim mới làm nên thi sĩ. Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Hãy làm sáng tỏ ý kiến đó qua sự cảm nhận của em về bài thơ Tiếng đàn bầu của Lữ Giang

I. Mở bài

André Chénier: “Nghệ thuật chỉ làm nên câu thơ, trái tim mới làm nên thi sĩ. “Tiếng đàn bầu” của Lữ Giang: qua tiếng đàn dân tộc, tác giả thể hiện tâm hồn nhạy cảm, tình yêu quê hương và niềm tự hào về văn hóa Việt Nam.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

  • Giải thích ý kiến:

    • “Nghệ thuật” là tài năng, cách sử dụng ngôn từ, hình ảnh, nhịp điệu để tạo nên câu thơ hay.

    • “Trái tim” là cảm xúc, tình yêu, sự rung động chân thành của người nghệ sĩ.

    • → Câu thơ chỉ thực sự có sức sống khi được tạo nên từ tài năng nghệ thuật kết hợp với cảm xúc chân thành.

  • Làm sáng tỏ qua bài thơ:

    • Tiếng đàn bầu hiện lên ngọt ngào, trong trẻo, bay bổng: như “suối ngọt”, đưa tâm hồn con người “lên cao”.

    • Tiếng đàn gắn với tình thân, cội nguồn: “cung thanh” là tiếng mẹ, “cung trầm” là giọng cha.

    • Tiếng đàn còn mang theo nỗi đau của quá khứ dân tộc, gợi hình ảnh người hát xẩm và những tháng ngày mất nước.

    • Từ đau thương, tiếng đàn vươn tới niềm vui chiến thắng và tình yêu quê hương đất nước.

    • → Qua tiếng đàn, người đọc cảm nhận được trái tim yêu quê hương, yêu văn hóa dân tộc và niềm tự hào Việt Nam của Lữ Giang.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Thể thơ năm chữ, nhịp điệu mềm mại, giàu nhạc tính, phù hợp với hình tượng tiếng đàn bầu.

  • Ngôn ngữ giản dị, trong sáng nhưng giàu sức gợi.

  • Sử dụng hiệu quả các biện pháp so sánh, ẩn dụ, điệp ngữ.

  • Hình ảnh thơ giàu liên tưởng, kết hợp hài hòa chất thơ và chất nhạc.

  • → Nghệ thuật giúp cảm xúc của nhà thơ được truyền tải tự nhiên, qua đó làm nổi bật ý nghĩa của nhận định: kĩ thuật tạo nên vẻ đẹp câu thơ, nhưng chính tình cảm chân thành tạo nên sức sống của thi phẩm.

III. Kết bài

- “Tiếng đàn bầu” là bài thơ giàu chất nhạc, đồng thời chứa đựng tình yêu quê hương, đất nước và niềm tự hào về văn hóa dân tộc.

- Bài thơ giúp người đọc thêm yêu tiếng đàn bầu, trân trọng những giá trị truyền thống và hiểu rằng một tác phẩm hay không chỉ cần tài năng mà còn cần một trái tim biết rung động trước cuộc đời.

Xem thêm >>

Xem thêm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...


Gửi bài tập - Có ngay lời giải