200+ Dàn ý nghị luận về một tác phẩm thơ song thất lục bát
I. Mở bài
Đoàn Thị Điểm đã chuyển ngữ thành công tâm tình của người chinh phụ từ nguyên tác chữ Hán sang thể thơ dân tộc. “Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ” tập trung khắc họa nỗi cô đơn, buồn khổ của người vợ trong những đêm dài vắng chồng.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề chính: Khát vọng hạnh phúc lứa đôi và bi kịch chia ly trong chiến tranh phong kiến.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo sâu sắc, cảm thông với nỗi đau thầm kín của người phụ nữ.
b. Nội dung:
- Hành động quẩn quanh: "Dạo hiên vắng", "buông rèm - cuốn rèm" lặp đi lặp lại vô nghĩa, thể hiện sự bồn chồn, bế tắc.
- Ngoại cảnh tương đồng: Tiếng gà eo óc, bóng hòe héo hắt càng tô đậm sự vắng lặng, lạnh lẽo.
- Tâm trạng: Nỗi sầu kết thành khối, gượng soi gương thì lệ chảy, gượng đốt hương thì hồn mê mải. Mọi cố gắng giải sầu đều bất lực.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Thể thơ song thất lục bát với nhịp điệu dồn dập rồi dàn trải như những đợt sóng lòng.
- Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, sử dụng từ láy (đằng đẵng, dằng dặc, thăm thẳm) gợi độ sâu và dài của nỗi buồn.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Đoạn trích là tiếng nói oán ghét chiến tranh và đề cao quyền sống của con người.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu cho thân phận người phụ nữ trong xã hội cũ.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Phan Bội Châu là nhà yêu nước, nhà cách mạng vĩ đại của dân tộc đầu thế kỷ XX, đồng thời là một nhà thơ chiến sĩ với bút lực dồi dào, đầy sức lôi cuốn. "Ái quốc" là bài thơ tiêu biểu cho tư tưởng cứu nước của ông, thể hiện quan niệm mới mẻ và tiến bộ về lòng yêu nước.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề và cảm hứng:
- Chủ đề chính: Khẳng định ý nghĩa thiêng liêng của lòng yêu nước và lời kêu gọi hành động để cứu vãn vận mệnh dân tộc.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng yêu nước mãnh liệt pha trộn với nỗi đau xót trước cảnh nước mất nhà tan và niềm tin sắt đá vào sức mạnh của sự đoàn kết.
b. Nội dung chi tiết:
- Định nghĩa về lòng yêu nước: Phan Bội Châu không xem yêu nước là điều gì xa vời. Với ông, yêu nước là yêu nòi giống, yêu lịch sử, yêu từng tấc đất cha ông để lại. Đó là bản năng tự nhiên và cũng là nghĩa vụ cao cả nhất của mỗi con người.
- Thực trạng đất nước và nỗi đau của người trí sĩ: Tác giả vạch trần cảnh lầm than, nô lệ của dân tộc. Những câu thơ chứa đựng sự uất nghẹn khi chứng kiến giang sơn gấm vóc bị giày xéo, đồng bào bị khinh rẻ.
- Lời kêu gọi đoàn kết và hành động: Tác giả nhấn mạnh rằng yêu nước không chỉ nằm ở lời nói hay nước mắt, mà phải biến thành hành động. Ông kêu gọi mọi tầng lớp nhân dân, từ trí thức đến nông dân, phải đồng lòng, hiệp lực vì "nước có còn thì dân mới có chỗ đứng".
- Lý tưởng về một tương lai độc lập: Bài thơ thắp lên ánh sáng của hy vọng. Phan Bội Châu tin rằng nếu triệu người như một, đem lòng ái quốc làm kim chỉ nam thì ngày độc lập sẽ không còn xa.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Giọng điệu: Hào hùng, đanh thép, giàu tính thuyết phục và có sức truyền cảm mạnh mẽ (đặc trưng của thơ văn tuyên truyền cách mạng).
- Ngôn ngữ: Sử dụng nhiều từ ngữ có tính chất khẳng định, các điển tích điển cố được vận dụng sáng tạo để tăng sức nặng cho lý lẽ.
- Hình ảnh: Hình ảnh thơ kì vĩ, lớn lao, mang tầm vóc của thời đại và khát vọng dân tộc.
- Thể thơ: Thường sử dụng các thể thơ truyền thống (như thất ngôn bát cú hoặc song thất lục bát) nhưng thổi vào đó luồng sinh khí mới của tinh thần dân chủ và tư tưởng cách mạng.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: "Ái quốc" là một di sản tinh thần quý báu, đóng vai trò như một bài hịch thời đại, cổ vũ mạnh mẽ phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX.
- Tác động đối với người đọc: Bài thơ nhắc nhở thế hệ trẻ về cội nguồn, về giá trị của độc lập tự do và trách nhiệm của cá nhân đối với vận mệnh quốc gia.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, các tác phẩm sử thi không chỉ phản ánh đời sống lao động mà còn thể hiện đời sống tinh thần phong phú của con người. Đoạn trích “Khun Lúa – Náng Ủa (Chàng Lúa, Nàng Ủa)” là một phần tiêu biểu của sử thi dân tộc Thái, kể về câu chuyện tình yêu giàu cảm xúc và ý nghĩa. Qua đó, tác phẩm không chỉ ca ngợi tình yêu thủy chung, khát vọng hạnh phúc mà còn thể hiện những nét đặc sắc về nghệ thuật kể chuyện đậm chất dân gian, để lại nhiều ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Nội dung chính:
+ Kể về mối tình giữa Khun Lúa và Náng Ủa – hai con người giàu tình cảm, thủy chung.
+ Hành trình tình yêu trải qua nhiều thử thách, thể hiện khát vọng hạnh phúc.
- Ý nghĩa:
+ Ca ngợi tình yêu chân thành, chung thủy của con người.
+ Thể hiện khát vọng tự do, hạnh phúc trong hôn nhân.
+ Phản ánh đời sống tinh thần phong phú và quan niệm sống của đồng bào dân tộc.
+ Gợi niềm tin vào cái thiện, cái đẹp và sự chiến thắng của tình yêu.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Mang đặc trưng sử thi:
+ Nhân vật mang tính lí tưởng, tiêu biểu cho cộng đồng.
+ Câu chuyện có yếu tố kì ảo, phóng đại.
- Ngôn ngữ:
+ Giàu hình ảnh, nhạc điệu, mang màu sắc dân gian.
+ Nhiều yếu tố lặp, so sánh, ẩn dụ tạo tính truyền miệng.
- Cách kể chuyện:
+ Mạch kể hấp dẫn, giàu cảm xúc, kết hợp tự sự và trữ tình.
+ Tình tiết được xây dựng theo hướng thử thách – vượt qua – khẳng định tình yêu.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Đoạn trích “Khun Lúa – Náng Ủa” là tác phẩm giàu giá trị nội dung và nghệ thuật, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn và khát vọng của con người.
- Tác động đối với người đọc: Giúp hiểu hơn về văn hóa, đời sống tinh thần của các dân tộc Việt Nam.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong mỗi con người, hình ảnh người mẹ luôn gắn liền với những kí ức thân thương và sâu lắng nhất. Đặc biệt, trong khoảnh khắc chiều tà – khi không gian dần lắng xuống – bóng dáng người mẹ lại hiện lên càng rõ nét, gợi bao nỗi nhớ và xúc động. Nét thơ “Chiều rơi bóng mẹ” của Phú Sĩ đã khắc họa tinh tế hình ảnh ấy, qua đó thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng và những cảm xúc chân thành của người con.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh “chiều rơi”:
+ Gợi không gian quen thuộc, yên bình nhưng man mác buồn.
+ Thời gian cuối ngày thường gắn với sự lắng đọng cảm xúc, nỗi nhớ.
- Hình ảnh “bóng mẹ”:
+ Gợi dáng hình người mẹ tần tảo, âm thầm, lặng lẽ.
+ “Bóng” không chỉ là hình ảnh thực mà còn mang ý nghĩa biểu tượng: Sự hi sinh thầm lặng. Sự hiện diện bền bỉ trong cuộc đời con.
- Ý nghĩa tổng thể:
+ Khắc họa tình mẹ sâu nặng, bền bỉ theo thời gian.
+ Gợi nỗi nhớ thương, lòng biết ơn của người con.
+ Nhắc nhở mỗi người trân trọng tình cảm gia đình.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Giản dị, giàu sức gợi, mang màu sắc trữ tình.
- Hình ảnh: Giàu tính biểu tượng (“chiều”, “bóng mẹ”).
- Giọng điệu: Nhẹ nhàng, sâu lắng, giàu cảm xúc.
- Biện pháp nghệ thuật: Ẩn dụ, gợi tả tinh tế, tạo dư âm trong lòng người đọc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Chiều rơi bóng mẹ” là nét thơ giàu cảm xúc, khắc họa sâu sắc tình mẫu tử thiêng liêng.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người trân trọng và gìn giữ tình cảm gia đình.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong mỗi con người, hình ảnh người mẹ luôn gắn liền với những kí ức thân thương và sâu lắng nhất. Đặc biệt, trong khoảnh khắc chiều tà – khi không gian dần lắng xuống – bóng dáng người mẹ lại hiện lên càng rõ nét, gợi bao nỗi nhớ và xúc động. Nét thơ “Chiều rơi bóng mẹ” của Phú Sĩ đã khắc họa tinh tế hình ảnh ấy, qua đó thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng và những cảm xúc chân thành của người con.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Chủ đề: Ca ngợi tình mẹ bao la, sự hi sinh thầm lặng và tình yêu vô điều kiện của mẹ dành cho con.
- Nội dung:
+ Câu chuyện xoay quanh những hành động, việc làm cụ thể của người mẹ dành cho con.
+ Người mẹ luôn âm thầm hi sinh, chịu đựng vất vả mà không đòi hỏi sự đáp trả.
+ Tình yêu của mẹ được thể hiện qua những chi tiết nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa (chăm sóc, lo lắng, bảo vệ con…).
- Ý nghĩa:
+ Khẳng định: chỉ có mẹ mới có thể yêu thương con sâu sắc, vô điều kiện như vậy.
+ Tôn vinh tình mẫu tử – một trong những tình cảm thiêng liêng nhất của con người.
+ Nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng, yêu thương và biết ơn mẹ.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, gần gũi, giàu cảm xúc.
- Cách kể chuyện: nhẹ nhàng, tự nhiên, giàu tính tự sự kết hợp biểu cảm.
- Chi tiết: nhỏ nhưng giàu sức gợi, tạo xúc động mạnh.
- Giọng điệu: tha thiết, chân thành, dễ chạm đến trái tim người đọc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Chỉ có thể là mẹ” là văn bản giàu ý nghĩa nhân văn, tôn vinh tình mẫu tử thiêng liêng.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người sống tình cảm, trân trọng gia đình.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Thiên tai luôn để lại những mất mát đau thương, đặc biệt là những trận lũ lụt khắc nghiệt ở miền Trung Việt Nam. Không chỉ cuốn trôi nhà cửa, tài sản, lũ lụt còn gieo vào lòng người nỗi đau sâu sắc về sự chia ly và mất mát. Tác phẩm “Đau lòng lũ lụt miền Trung” của Phạm Ngọc San đã tái hiện chân thực bức tranh ấy, đồng thời làm nổi bật vẻ đẹp của tình người trong hoạn nạn. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được nỗi xót xa mà còn thêm trân trọng tinh thần đoàn kết, sẻ chia của con người Việt Nam.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hiện thực thiên tai:
+ Hình ảnh lũ lụt dữ dội, nước dâng cao, cuốn trôi nhà cửa, tài sản.
+ Không gian tang thương, mất mát, đau xót.
- Số phận con người:
+ Người dân miền Trung chịu nhiều thiệt hại: mất người thân, mất mái ấm.
+ Cuộc sống bấp bênh, khó khăn chồng chất.
- Tình người trong hoạn nạn:
+ Sự đùm bọc, sẻ chia giữa con người với nhau.
+ Tinh thần tương thân tương ái của cộng đồng.
- Ý nghĩa, thông điệp:
+ Gióng lên hồi chuông về hậu quả thiên tai và ý thức bảo vệ môi trường.
+ Ca ngợi sức mạnh tinh thần, ý chí vượt khó của con người.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: chân thực, giàu cảm xúc, có sức lay động.
- Hình ảnh: cụ thể, gợi tả rõ nét cảnh lũ lụt và nỗi đau con người.
- Giọng điệu: xót xa, cảm thương nhưng vẫn ánh lên niềm tin.
- Cách thể hiện: kết hợp miêu tả và biểu cảm, tạo chiều sâu cảm xúc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Tác phẩm là tiếng nói nhân văn sâu sắc về thiên tai và con người.
- Tác động đối với người đọc: Nâng cao ý thức trách nhiệm với cộng đồng và môi trường sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong văn học trung đại Việt Nam, có những tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực mà còn là tiếng lòng chân thành, da diết của con người trước những mất mát lớn lao. Ai tư vãn của Lê Ngọc Hân là một khúc ngâm tiêu biểu như thế. Đặc biệt, đoạn trích “Nỗi buồn quả phụ” đã khắc họa sâu sắc nỗi đau đớn, cô đơn của người vợ khi mất đi người chồng yêu thương. Qua đó, tác giả không chỉ bộc lộ tình cảm thủy chung son sắt mà còn khiến người đọc xúc động trước số phận và tâm trạng của người phụ nữ trong xã hội xưa.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Nỗi đau mất chồng sâu sắc:
+ Cảm xúc đau đớn, xót xa trước sự ra đi đột ngột của người chồng.
+ Nỗi buồn lan tỏa trong không gian, thời gian, trở nên da diết, day dứt.
- Tình nghĩa vợ chồng thủy chung:
+ Nhớ về những kỉ niệm, ân tình sâu nặng giữa hai người.
+ Thể hiện tình yêu chân thành, son sắt, không thể phai nhòa.
- Nỗi cô đơn, trống vắng của người quả phụ:
+ Cuộc sống trở nên lạnh lẽo, mất đi chỗ dựa tinh thần.
+ Tâm trạng lẻ loi, bơ vơ giữa cuộc đời.
- Ý nghĩa:
+ Khắc họa chân thực nỗi đau của con người trước mất mát lớn.
+ Ca ngợi tình nghĩa vợ chồng sâu nặng, thủy chung.
+ Đồng thời phản ánh số phận người phụ nữ trong xã hội xưa.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể loại: Ngâm khúc (song thất lục bát) – phù hợp diễn tả nỗi buồn sâu lắng.
- Ngôn ngữ: Trang trọng, giàu cảm xúc, mang sắc thái bi thương.
- Biện pháp nghệ thuật:
+ Điệp từ, điệp cấu trúc → nhấn mạnh nỗi đau.
+ Hình ảnh ẩn dụ, gợi tả không gian tang thương.
- Giọng điệu: Ai oán, bi thiết, chân thành, lay động lòng người.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Nỗi buồn quả phụ” là đoạn trích giàu giá trị nhân văn, thể hiện nỗi đau sâu sắc và tình nghĩa thủy chung của người phụ nữ.
- Tác động đối với người đọc: Gợi sự đồng cảm, xót thương.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong mỗi con người, tình cảm gia đình luôn là điểm tựa thiêng liêng và bền vững nhất, nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách. Đặc biệt, công lao sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ là điều không gì có thể đong đếm được. Bài thơ “Nhớ ơn cha mẹ” của Hoàng Mai đã khơi gợi sâu sắc đạo lí ấy bằng những lời lẽ giản dị mà xúc động. Qua đó, tác phẩm không chỉ bày tỏ lòng biết ơn chân thành của người con mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng và báo đáp công ơn to lớn của cha mẹ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Nội dung chính:
+ Khắc họa công lao to lớn của cha mẹ: Sinh thành, nuôi dưỡng, hi sinh thầm lặng. Chăm lo cho con từ khi còn nhỏ đến lúc trưởng thành.
+ Diễn tả tình cảm của người con: Biết ơn, kính trọng, yêu thương cha mẹ. Day dứt, suy ngẫm khi nhận ra những hi sinh ấy.
- Ý nghĩa:
+ Khẳng định đạo lí làm người: phải hiếu thảo, biết ơn cha mẹ.
+ Nhắc nhở mỗi người trân trọng tình cảm gia đình, đặc biệt là khi cha mẹ còn bên cạnh.
+ Gợi lên giá trị thiêng liêng của tình mẫu tử, phụ tử trong cuộc sống.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, gần gũi, giàu cảm xúc.
- Giọng điệu: tha thiết, chân thành, mang tính tâm tình.
- Hình ảnh: đời thường nhưng gợi cảm, dễ đi vào lòng người.
- Biện pháp nghệ thuật: điệp từ, so sánh… giúp nhấn mạnh tình cảm và ý nghĩa.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Nhớ ơn cha mẹ” là tác phẩm giàu tính nhân văn, ca ngợi công lao cha mẹ và đạo hiếu của con người.
- Tác động đối với người đọc: Gợi xúc động, nhắc nhở mỗi người sống hiếu thảo, biết yêu thương và trân trọng cha mẹ.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng chảy văn học yêu nước đầu thế kỉ XX, nhiều tác phẩm đã cất lên tiếng nói tha thiết về vận mệnh dân tộc và khơi dậy tinh thần trách nhiệm của mỗi con người. Nổi bật trong số đó là bài thơ “Hai chữ nước nhà” của Trần Tuấn Khải. Qua lời tâm sự đầy xúc động của người cha dành cho con, tác giả đã thể hiện sâu sắc nỗi đau mất nước, đồng thời gửi gắm tình yêu quê hương tha thiết và khát vọng cứu nước mãnh liệt.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Nội dung chính:
+ Lời của người cha dặn con trước lúc chia xa, gửi gắm nỗi lòng đau đớn khi đất nước rơi vào cảnh mất chủ quyền.
+ Nỗi đau cá nhân hòa quyện với nỗi đau dân tộc.
- Tình cảm, tâm trạng:
+ Nỗi xót xa, uất nghẹn trước cảnh nước mất, nhà tan.
+ Tình yêu nước sâu nặng, tha thiết.
+ Niềm tin, kì vọng thế hệ sau tiếp nối, cứu nước.
- Ý nghĩa:
+ Khẳng định “nước” và “nhà” gắn bó mật thiết, không thể tách rời.
+ Đề cao trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với vận mệnh đất nước.
+ Khơi dậy tinh thần yêu nước, ý thức dân tộc.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể thơ: song thất lục bát, giàu nhạc điệu, phù hợp bộc lộ cảm xúc.
- Ngôn ngữ: trang trọng, giàu cảm xúc, mang tính cổ kính.
- Biện pháp nghệ thuật:
+ Điệp từ, từ ngữ gợi cảm xúc mạnh.
+ Hình ảnh giàu tính biểu tượng (nước – nhà).
- Giọng điệu: bi thiết, tha thiết, lay động lòng người.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Hai chữ nước nhà” là bài thơ tiêu biểu cho dòng thơ yêu nước đầu thế kỉ XX, thể hiện sâu sắc tình cảm dân tộc.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người trân trọng độc lập và gìn giữ đất nước.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong truyền thống đạo lí của dân tộc Việt Nam, chữ hiếu luôn được đặt lên hàng đầu như một giá trị thiêng liêng và bền vững. Thế nhưng, trong nhịp sống hiện đại, không ít người đã vô tình lãng quên bổn phận ấy để rồi phải day dứt, ân hận khi nhận ra thì đã quá muộn. Tác phẩm “Đạo hiếu chưa tròn” của Hoàng Mai đã chạm đến trái tim người đọc bằng câu chuyện giản dị mà sâu sắc, gợi lên những suy ngẫm về tình cảm gia đình và trách nhiệm của mỗi người con đối với cha mẹ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Nội dung chính:
+ Câu chuyện xoay quanh nhân vật chưa làm tròn đạo hiếu với cha mẹ khi còn có thể.
+ Khi nhận ra thì đã muộn, để lại nỗi ân hận, day dứt.
- Ý nghĩa:
+ Khẳng định giá trị thiêng liêng của tình cảm gia đình, đặc biệt là tình cha mẹ – con cái.
+ Phê phán sự vô tâm, thờ ơ của con cái với cha mẹ trong cuộc sống hiện đại.
+ Nhắc nhở con người phải biết yêu thương, quan tâm và báo hiếu kịp thời.
+ Đề cao đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “công cha nghĩa mẹ”.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Cách kể chuyện: giản dị, tự nhiên nhưng giàu cảm xúc, dễ chạm đến người đọc.
- Tình huống truyện: có tính cảnh tỉnh, tạo cao trào cảm xúc.
- Ngôn ngữ: mộc mạc, chân thành, giàu sức gợi.
- Thông điệp: được thể hiện rõ ràng nhưng không áp đặt, mang tính nhân văn sâu sắc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Đạo hiếu chưa tròn” là tác phẩm giàu ý nghĩa giáo dục, đề cao đạo hiếu và tình cảm gia đình.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người sống hiếu thảo, trân trọng những người thân yêu khi còn có thể.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Đoạn trích “...Cũng có kẻ mắc vào khóa lính ... Sống nhờ hàng xứ chết vùi đường quan!” trong Văn tế thập loại chúng sinh là tiếng khóc thương đầy xót xa của Nguyễn Du dành cho những số phận bất hạnh trong xã hội cũ. Bằng tấm lòng nhân đạo sâu sắc và ngòi bút giàu sức lay động, tác giả đã khắc họa bi kịch của những con người bị cuốn vào vòng xoáy chiến tranh, phải sống tha hương, chết nơi đất khách quê người.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Nội dung đoạn trích
- Đoạn thơ khắc họa số phận bi thương của những người lính bị bắt đi lính, phải xa quê hương, sống cuộc đời phiêu bạt nơi đất khách.
- Họ phải chịu cảnh:
+ Bị ép buộc, không có quyền lựa chọn số phận.
+ Sống tha hương, thiếu thốn, khổ cực.
+ Chết nơi chiến trường hoặc nơi đất khách, không người thân thích, không nấm mồ hương khói.
b. Ý nghĩa phản ánh hiện thực
- Tố cáo xã hội phong kiến bất công với chiến tranh phi nghĩa đẩy con người vào đau khổ.
- Phản ánh nỗi cơ cực của tầng lớp dân nghèo trong xã hội cũ.
- Cho thấy chiến tranh không chỉ cướp đi mạng sống mà còn hủy hoại hạnh phúc gia đình, quê hương.
c. Giá trị nhân đạo
- Thể hiện niềm xót thương sâu sắc của tác giả trước những kiếp người bất hạnh.
- Cất lên tiếng nói cảm thông với những linh hồn cô độc, không nơi nương tựa.
- Thể hiện khát vọng về sự công bằng, bình yên cho con người.
d. Bài học, thông điệp
- Nhắc nhở con người biết trân trọng hòa bình.
- Khơi dậy lòng nhân ái, sự sẻ chia với những số phận bất hạnh.
- Giá trị nhân văn vượt thời gian của tác phẩm.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ giàu sức gợi, trang trọng mà thấm đẫm cảm xúc thương xót.
- Hình ảnh chân thực, ám ảnh: gợi lên cảnh tha hương, chết chóc cô quạnh.
- Biện pháp đối lập: “sống nhờ hàng xứ – chết vùi đường quan” làm nổi bật bi kịch số phận.
- Giọng điệu ai oán, thống thiết, giàu sức lay động lòng người.
- Nghệ thuật liệt kê: khắc họa nhiều kiểu số phận đau thương trong xã hội.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Đoạn trích là tiếng khóc thương sâu sắc cho những con người bất hạnh, thể hiện tư tưởng nhân đạo lớn lao của Nguyễn Du.
- Tác động đối với người đọc: Giúp người đọc thêm trân trọng hòa bình, biết sống yêu thương và sẻ chia hơn với con người.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong cuộc đời mỗi con người, mẹ luôn là điểm tựa bình yên nhất, là nơi ta có thể trở về sau những tháng ngày mỏi mệt. Dù đi xa đến đâu, tình mẹ vẫn âm thầm dõi theo, chở che và yêu thương vô điều kiện. Tác phẩm “Về bên mẹ” của Đặng Minh Mai đã khắc họa sâu sắc tình cảm thiêng liêng ấy qua những cảm xúc chân thành của người con khi trở về bên mẹ. Qua đó, tác phẩm không chỉ gợi lên nỗi nhớ thương da diết mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta biết trân trọng những phút giây được ở bên mẹ yêu.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Nội dung chính:
+ Hình ảnh người con trở về bên mẹ sau những tháng ngày xa cách.
+ Khắc họa hình ảnh người mẹ tần tảo, giàu đức hi sinh, luôn yêu thương con vô điều kiện.
+ Những kỷ niệm, cảm xúc ùa về khi được ở bên mẹ: ấm áp, bình yên, xúc động.
- Ý nghĩa:
+ Ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, bền chặt.
+ Nhấn mạnh vai trò của gia đình – nơi chở che, nuôi dưỡng tâm hồn con người.
+ Gợi nhắc mỗi người biết trân trọng, yêu thương và báo đáp công ơn cha mẹ.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Giản dị, giàu cảm xúc, dễ đi vào lòng người.
- Hình ảnh: Gần gũi, quen thuộc (mẹ, mái nhà, kỷ niệm tuổi thơ…).
- Giọng điệu: Nhẹ nhàng, tha thiết, mang đậm chất trữ tình.
- Cách thể hiện: Kết hợp miêu tả và biểu cảm, làm nổi bật tình cảm chân thành.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Về bên mẹ” là tác phẩm giàu ý nghĩa nhân văn, ca ngợi tình mẹ và giá trị gia đình.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người trân trọng những phút giây được ở bên gia đình.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Đoạn trích trong "Tự tình khúc" của Cao Bá Nhạ là tiếng lòng đau đớn, bi phẫn của nhân vật trữ tình về nỗi oan khuất tột cùng và sự bế tắc của người trí thức trước thời cuộc bất công.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Nỗi đau xót, tủi cực của nhân vật trữ tình
- Hình ảnh “Đuôi con mắt châu sa thấm giấy”:
+ Gợi những giọt lệ rơi xuống trang giấy.
+ Thể hiện nỗi đau sâu sắc, sự xót xa đến nghẹn ngào.
- Tâm trạng đau đớn, cô đơn:
+ Nỗi oan khuất chất chứa, không biết giãi bày cùng ai.
+ Tiếng khóc cất lên vừa bi thương vừa day dứt.
→ Khắc họa bi kịch tinh thần của con người trong cảnh ngộ éo le.
b. Nỗi oan khuất và khát vọng được thấu hiểu
- Nhân vật trữ tình ý thức sâu sắc về nỗi oan của mình.
- Mong muốn được minh oan, được cảm thông, được công lí soi xét.
- Câu thơ “Hương thề sao chửa thấu nơi cửu trùng”:
+ “Hương thề”: lời thề son sắt, tấm lòng trung nghĩa.
+ “Cửu trùng”: biểu tượng cho nơi cao nhất, quyền lực tối thượng.
→ Tiếng kêu oan da diết, khẩn thiết nhưng bất lực trước thực tại.
c. Giá trị nhân đạo sâu sắc
- Bộc lộ niềm cảm thương trước số phận oan khuất.
- Lên án xã hội bất công khiến con người rơi vào bi kịch.
- Khẳng định vẻ đẹp nhân cách: tấm lòng thủy chung, son sắt, trung thành.
- Ý nghĩa: Đoạn thơ không chỉ nói lên nỗi oan cá nhân mà còn phản ánh bi kịch của nhiều con người trong xã hội phong kiến bất công.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ giàu sức gợi
- Nghệ thuật miêu tả tâm trạng tinh tế, diễn tả nội tâm qua nước mắt, lời than, câu hỏi tu từ.
- Biện pháp tu từ đặc sắc
+ Ẩn dụ, câu hỏi tu từ, hình ảnh tượng trưng.
+ Tăng sức biểu cảm, nhấn mạnh nỗi oan khuất.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Đoạn trích là tiếng kêu thương thống thiết về nỗi oan khuất, đồng thời thể hiện giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy sự trân trọng công lí, lẽ phải và lòng cảm thông trước nỗi đau con người.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong phong trào Thơ mới, Bích Khê là một hồn thơ độc đáo với phong cách tượng trưng, giàu nhạc tính và những liên tưởng mới lạ. Thơ ông luôn mở ra một thế giới nghệ thuật huyền ảo, nơi âm thanh, màu sắc và cảm xúc hòa quyện vào nhau. Bài thơ Tiếng đàn mưa là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Bức tranh thiên nhiên trong cơn mưa
- Hình ảnh mưa hiện lên vừa thực vừa mơ, gợi không gian huyền ảo, man mác buồn.
- Âm thanh tiếng mưa được cảm nhận như tiếng đàn ngân vang, mềm mại, tha thiết.
- Cảnh vật trở nên lung linh, giàu chất thơ qua cảm nhận tinh tế của tác giả.
b. Tâm trạng, cảm xúc của nhà thơ
- Nỗi buồn nhẹ nhàng, mơ hồ, thấm sâu vào lòng người.
- Sự rung động tinh tế trước thiên nhiên và cuộc sống.
- Nỗi cô đơn, khát khao giao cảm với cái đẹp và thế giới nội tâm sâu kín.
c. Ý nghĩa tư tưởng
- Ca ngợi vẻ đẹp mong manh, huyền diệu của thiên nhiên.
- Thể hiện tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc của người nghệ sĩ.
- Gợi suy ngẫm về sự hòa điệu giữa con người với thiên nhiên, giữa âm thanh và cảm xúc.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Hình ảnh thơ độc đáo, giàu tính tượng trưng: mưa được ví như tiếng đàn, tạo liên tưởng mới lạ.
- Ngôn ngữ tinh tế, giàu nhạc tính: âm điệu ngân nga, du dương.
- Bút pháp tượng trưng, lãng mạn: tạo không gian mờ ảo, huyền diệu.
- Khả năng cảm nhận bằng nhiều giác quan: sự giao thoa giữa âm thanh, màu sắc, cảm xúc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Tiếng đàn mưa là bài thơ giàu giá trị nghệ thuật, tiêu biểu cho phong cách thơ tượng trưng độc đáo của Bích Khê.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy khả năng lắng nghe, cảm nhận những thanh âm tinh tế của cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam hiện đại, hình ảnh người mẹ luôn là nguồn cảm hứng thiêng liêng, gợi bao xúc động sâu lắng trong lòng người đọc. Bằng giọng thơ mộc mạc mà tha thiết, Nguyễn Duy đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ tần tảo, giàu đức hi sinh trong bài thơ “Ngồi buồn nhớ mẹ ta xưa”.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề
- Bài thơ thể hiện nỗi nhớ da diết về người mẹ tần tảo.
- Ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, bất diệt.
- Bày tỏ lòng biết ơn, sự day dứt và niềm thương kính của người con.
b. Hình ảnh người mẹ
- Hiện lên giản dị, mộc mạc, gắn với đời sống lao động lam lũ.
- Người mẹ chịu thương chịu khó, tần tảo hi sinh vì con.
- Tình yêu thương của mẹ âm thầm mà bao la, bền bỉ.
c. Nỗi nhớ và tình cảm của người con
- Nỗi nhớ được khơi lên từ những hồi ức bình dị, thân thương.
- Cảm xúc buồn thương, da diết xen lẫn xót xa, ân hận.
- Thể hiện sự trân trọng, biết ơn sâu sắc trước công lao trời biển của mẹ.
d. Ý nghĩa, thông điệp
- Nhắc nhở con người phải biết yêu thương, kính trọng và báo hiếu cha mẹ.
- Khẳng định tình mẫu tử là giá trị thiêng liêng, bền vững nhất trong cuộc đời.
- Gợi mỗi người biết trân trọng những điều bình dị, thân thương khi còn có thể.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: mộc mạc, giản dị, đậm màu sắc dân gian.
- Hình ảnh thơ: gần gũi, chân thực, giàu sức gợi.
- Giọng điệu: tha thiết, sâu lắng, chân thành.
- Biện pháp tu từ: điệp ngữ, ẩn dụ, gợi liên tưởng sâu sắc.
- Cách biểu đạt cảm xúc: tự nhiên, chân thực, chạm tới trái tim người đọc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là tiếng lòng xúc động về tình mẹ, mang giá trị nhân văn sâu sắc.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người sống yêu thương, trân trọng và báo đáp công ơn sinh thành dưỡng dục.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam hiện đại, hình ảnh người mẹ luôn là nguồn cảm hứng thiêng liêng, gợi bao xúc động sâu lắng trong lòng người đọc. Bằng giọng thơ mộc mạc mà tha thiết, Nguyễn Duy đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ tần tảo, giàu đức hi sinh trong bài thơ “Ngồi buồn nhớ mẹ ta xưa”.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Bức tranh mùa hè rộn rã, tươi đẹp
- Tiếng chim tu hú gọi hè mở ra không gian tràn đầy sức sống.
- Những hình ảnh quen thuộc của làng quê: Lúa chiêm đang chín vàng, Trái cây ngọt dần, Vườn râm dậy tiếng ve, Bầu trời cao rộng, sáo diều chao lượn
- Bức tranh thiên nhiên hiện lên: Rực rỡ sắc màu, Rộn rã âm thanh, Tràn đầy nhựa sống, tự do và khoáng đạt.
- Ý nghĩa: Thể hiện tình yêu thiên nhiên tha thiết, tâm hồn nhạy cảm, luôn hướng về sự sống và tự do.
b. Tâm trạng ngột ngạt, uất ức của người chiến sĩ cách mạng trong tù
- Tiếng chim tu hú khơi dậy khát vọng được hòa mình vào cuộc sống tự do bên ngoài.
- Không gian tù ngục chật hẹp đối lập với bầu trời rộng lớn ngoài kia.
- Tâm trạng: Bức bối, Ngột ngạt, Căng thẳng, thôi thúc muốn phá tung xiềng xích.
- Các câu thơ cuối bộc lộ trực tiếp cảm xúc mãnh liệt:
+ Nỗi đau mất tự do
+ Ý chí đấu tranh mạnh mẽ
+ Khát vọng vượt thoát khỏi cảnh tù đày.
- Ý nghĩa: Thể hiện tinh thần yêu tự do cháy bỏng và ý chí cách mạng kiên cường của người chiến sĩ trẻ.
c. Chủ đề, thông điệp
- Ca ngợi khát vọng tự do của người chiến sĩ cách mạng.
- Khẳng định sức mạnh tinh thần không gì giam cầm nổi.
- Gửi gắm bài học: con người luôn phải biết sống vì lí tưởng, khát khao tự do và không khuất phục trước hoàn cảnh.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể thơ lục bát mềm mại, giàu nhạc điệu.
- Hình ảnh thơ gần gũi, giàu sức gợi, đậm chất dân dã.
- Biện pháp đối lập: Tự do ↔ tù ngục, Rộng lớn ↔ chật hẹp → Làm nổi bật khát vọng tự do.
- Âm thanh tiếng chim tu hú mang tính biểu tượng, là tín hiệu của mùa hè và tiếng gọi của tự do.
- Giọng thơ chuyển biến linh hoạt: Đầu bài tươi vui, tha thiết, Cuối bài dồn nén, mãnh liệt.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Khi con tu hú” là bài thơ tiêu biểu thể hiện hồn thơ cách mạng của Tố Hữu, vừa giàu chất trữ tình vừa mang tinh thần chiến đấu mạnh mẽ.
- Tác động đối với người đọc: Tác phẩm giúp người đọc cảm nhận sâu sắc tình yêu cuộc sống, ý chí vượt lên nghịch cảnh và thêm trân trọng giá trị thiêng liêng của tự do.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam hiện đại, hình ảnh người mẹ luôn là nguồn cảm hứng thiêng liêng, gợi bao xúc động sâu lắng trong lòng người đọc. Bằng giọng thơ mộc mạc mà tha thiết, Nguyễn Duy đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ tần tảo, giàu đức hi sinh trong bài thơ “Ngồi buồn nhớ mẹ ta xưa”.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Bức tranh mùa hè rộn rã, tươi đẹp
- Tiếng chim tu hú gọi hè mở ra không gian tràn đầy sức sống.
- Những hình ảnh quen thuộc của làng quê: Lúa chiêm đang chín vàng, Trái cây ngọt dần, Vườn râm dậy tiếng ve, Bầu trời cao rộng, sáo diều chao lượn
- Bức tranh thiên nhiên hiện lên: Rực rỡ sắc màu, Rộn rã âm thanh, Tràn đầy nhựa sống, tự do và khoáng đạt.
- Ý nghĩa: Thể hiện tình yêu thiên nhiên tha thiết, tâm hồn nhạy cảm, luôn hướng về sự sống và tự do.
b. Tâm trạng ngột ngạt, uất ức của người chiến sĩ cách mạng trong tù
- Tiếng chim tu hú khơi dậy khát vọng được hòa mình vào cuộc sống tự do bên ngoài.
- Không gian tù ngục chật hẹp đối lập với bầu trời rộng lớn ngoài kia.
- Tâm trạng: Bức bối, Ngột ngạt, Căng thẳng, thôi thúc muốn phá tung xiềng xích.
- Các câu thơ cuối bộc lộ trực tiếp cảm xúc mãnh liệt:
+ Nỗi đau mất tự do
+ Ý chí đấu tranh mạnh mẽ
+ Khát vọng vượt thoát khỏi cảnh tù đày.
- Ý nghĩa: Thể hiện tinh thần yêu tự do cháy bỏng và ý chí cách mạng kiên cường của người chiến sĩ trẻ.
c. Chủ đề, thông điệp
- Ca ngợi khát vọng tự do của người chiến sĩ cách mạng.
- Khẳng định sức mạnh tinh thần không gì giam cầm nổi.
- Gửi gắm bài học: con người luôn phải biết sống vì lí tưởng, khát khao tự do và không khuất phục trước hoàn cảnh.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể thơ lục bát mềm mại, giàu nhạc điệu.
- Hình ảnh thơ gần gũi, giàu sức gợi, đậm chất dân dã.
- Biện pháp đối lập: Tự do ↔ tù ngục, Rộng lớn ↔ chật hẹp → Làm nổi bật khát vọng tự do.
- Âm thanh tiếng chim tu hú mang tính biểu tượng, là tín hiệu của mùa hè và tiếng gọi của tự do.
- Giọng thơ chuyển biến linh hoạt: Đầu bài tươi vui, tha thiết, Cuối bài dồn nén, mãnh liệt.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Khi con tu hú” là bài thơ tiêu biểu thể hiện hồn thơ cách mạng của Tố Hữu, vừa giàu chất trữ tình vừa mang tinh thần chiến đấu mạnh mẽ.
- Tác động đối với người đọc: Tác phẩm giúp người đọc cảm nhận sâu sắc tình yêu cuộc sống, ý chí vượt lên nghịch cảnh và thêm trân trọng giá trị thiêng liêng của tự do.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong kho tàng thơ ca Việt Nam, thiên nhiên không chỉ là đối tượng miêu tả mà còn là nơi gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống con người. Trần Hữu Thung đã thể hiện điều đó qua bài thơ “Lời của cây”. Mượn tiếng nói của cây – một hình ảnh quen thuộc và gần gũi – nhà thơ đã khéo léo truyền tải những bài học ý nghĩa về sự trưởng thành, ý chí vươn lên và lối sống biết cống hiến. Với giọng thơ nhẹ nhàng mà giàu triết lí, tác phẩm để lại nhiều suy ngẫm sâu sắc trong lòng người đọc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình tượng trung tâm: cây
+ Cây được nhân hóa, có tiếng nói, suy nghĩ như con người.
+ Đại diện cho thiên nhiên, cho sự sống bền bỉ, âm thầm cống hiến.
- Nội dung chính
+ Cây kể về quá trình sinh trưởng: từ hạt nhỏ, trải qua nắng mưa, bão gió để lớn lên.
+ Nhấn mạnh quy luật: muốn trưởng thành phải trải qua thử thách.
+ Cây sống vì người khác: cho bóng mát, hoa trái → biểu tượng của sự hi sinh, cống hiến.
- Ý nghĩa, bài học
+ Con người cần kiên trì, bền bỉ vượt qua khó khăn để trưởng thành.
+ Sống không chỉ cho bản thân mà còn biết cho đi, cống hiến.
+ Gợi tình yêu thiên nhiên và ý thức bảo vệ môi trường.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, gần gũi, giàu hình ảnh.
- Biện pháp nghệ thuật:
+ Nhân hóa (cây có “lời”), tạo chiều sâu ý nghĩa.
+ Ẩn dụ (cây → con người, cuộc đời).
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, tâm tình nhưng giàu triết lí.
- Hình ảnh: quen thuộc, mang tính biểu tượng cao.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Lời của cây” là bài thơ giàu ý nghĩa nhân văn, gửi gắm bài học sâu sắc về sự trưởng thành và lối sống đẹp.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy tình yêu thiên nhiên và ý thức sống có ích cho xã hội.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong kho tàng thơ ca Việt Nam, thiên nhiên không chỉ là đối tượng miêu tả mà còn là nơi gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống con người. Trần Hữu Thung đã thể hiện điều đó qua bài thơ “Lời của cây”. Mượn tiếng nói của cây – một hình ảnh quen thuộc và gần gũi – nhà thơ đã khéo léo truyền tải những bài học ý nghĩa về sự trưởng thành, ý chí vươn lên và lối sống biết cống hiến. Với giọng thơ nhẹ nhàng mà giàu triết lí, tác phẩm để lại nhiều suy ngẫm sâu sắc trong lòng người đọc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình tượng trung tâm: cây
+ Cây được nhân hóa, có tiếng nói, suy nghĩ như con người.
+ Đại diện cho thiên nhiên, cho sự sống bền bỉ, âm thầm cống hiến.
- Nội dung chính
+ Cây kể về quá trình sinh trưởng: từ hạt nhỏ, trải qua nắng mưa, bão gió để lớn lên.
+ Nhấn mạnh quy luật: muốn trưởng thành phải trải qua thử thách.
+ Cây sống vì người khác: cho bóng mát, hoa trái → biểu tượng của sự hi sinh, cống hiến.
- Ý nghĩa, bài học
+ Con người cần kiên trì, bền bỉ vượt qua khó khăn để trưởng thành.
+ Sống không chỉ cho bản thân mà còn biết cho đi, cống hiến.
+ Gợi tình yêu thiên nhiên và ý thức bảo vệ môi trường.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, gần gũi, giàu hình ảnh.
- Biện pháp nghệ thuật:
+ Nhân hóa (cây có “lời”), tạo chiều sâu ý nghĩa.
+ Ẩn dụ (cây → con người, cuộc đời).
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, tâm tình nhưng giàu triết lí.
- Hình ảnh: quen thuộc, mang tính biểu tượng cao.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Lời của cây” là bài thơ giàu ý nghĩa nhân văn, gửi gắm bài học sâu sắc về sự trưởng thành và lối sống đẹp.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy tình yêu thiên nhiên và ý thức sống có ích cho xã hội.
Xem thêm >>
Bài viết được xem nhiều nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Chỉ có thể là mẹ (Đặng Minh Mai)
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Lời của cây của Trần Hữu Thung
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Về bên mẹ (Đặng Minh Mai)
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Đau lòng lũ lụt miền Trung (Phạm Ngọc San)
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Khi con tu hú của Tố Hữu
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích nhận định: "Thơ là sự thể hiện con người và thời đại một cách cao đẹp” (Sóng Hồng) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích nhận định: "Xuân Quỳnh khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại.” hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Mùa hạ (Xuân Quỳnh) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận trình bày cảm nhận của anh/chị về vẻ đẹp hình tượng người lính biển trong bài thơ Thơ tình người lính biển (Trần Đăng Khoa) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích 2 khổ thơ đầu của văn bản “Chung nghĩa đồng bào” (Trương Ngọc Ánh) hay nhất



Danh sách bình luận