200+ Dàn ý nghị luận về một tác phẩm thơ 5 chữ
I. Mở bài
Vũ Đình Liên là nhà thơ mang nặng lòng thương người và hoài cổ. "Ông đồ" (1936) là bài thơ thành công nhất của ông, khắc họa hình ảnh ông đồ từ thời đắc ý đến lúc lụi tàn theo sự thay đổi của thời thế.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề chính: Nỗi niềm hoài cổ và lòng trắc ẩn trước sự tàn tạ của một nền học thuật, một nét đẹp văn hóa (Nho học).
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân văn xen lẫn nỗi buồn hoài niệm về "những người muôn năm cũ".
b. Nội dung:
- Thời đắc ý: Hình ảnh ông đồ xuất hiện mỗi dịp Tết đến xuân về, là trung tâm của sự chú ý, "bao nhiêu người thuê viết", tôn vinh nét chữ phượng múa rồng bay.
- Thời tàn tạ: Khách thuê viết vắng bóng, ông đồ ngồi trơ chọi giữa đường phố đông đúc. Giấy mực trở nên vô nghĩa ("giấy đỏ buồn không thắm", "mực đọng trong nghiên sầu").
- Sự biến mất: Hình ảnh ông đồ hoàn toàn vắng bóng khi mùa xuân lại đến, để lại câu hỏi thảng thốt: "Những người muôn năm cũ / Hồn ở đâu bây giờ?".
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Thể thơ 5 chữ giàu nhịp điệu, hàm súc, gợi không khí hoài cổ.
- Nghệ thuật đối lập chặt chẽ giữa hai cảnh tượng (xưa và nay).
- Sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế và những câu hỏi tu từ đầy ám ảnh.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là nén tâm nhang thành kính dành cho những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy trong lòng người đọc niềm trân trọng quá khứ và ý thức giữ gìn bản sắc văn hóa giữa dòng chảy hiện đại.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Tác giả Vũ Đình Minh là nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến chống Mỹ, sáng tác ở nhiều thể loại nhưng đằm thắm nhất vẫn là thơ với phong cách nhẹ nhàng, trong trẻo, tha thiết, thường viết về đề tài gia đình và quê hương. “Sang năm con lên bảy” vừa là niềm vui sướng của cha trước sự lớn khôn của con, vừa là những lời dặn dò sâu sắc về hành trình trưởng thành, về quy luật chia xa với thế giới cổ tích và bài học tự lập giành lấy hạnh phúc bằng chính đôi tay mình.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề chính: Bài thơ thể hiện tình cảm yêu thương sâu sắc của người cha, đồng thời gửi gắm bài học về sự trưởng thành: khi con lớn lên, thế giới thần tiên, cổ tích sẽ nhường chỗ cho đời thực, nơi con phải tự mình giành lấy hạnh phúc bằng lao động và trí tuệ.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng trữ tình, triết lý nhẹ nhàng mà sâu sắc. Tác giả vừa nâng niu vẻ đẹp tuổi thơ, vừa chiêm nghiệm về quy luật nghiệt ngã của thời gian và sự trưởng thành tất yếu của con người.
b. Nội dung:
- Hình ảnh tuổi thơ hồn nhiên, trong trẻo (khổ 1):
+ "Sang năm con lên bảy" đánh dấu bước ngoặt con vào lớp Một. Cha đưa con đến trường nhưng trong lòng vẫn lưu giữ hình ảnh con "lon ton... chạy nhảy" khắp sân vườn.
+ Trong thế giới trẻ thơ, vạn vật đều có linh hồn, đều biết nói, biết nghĩ như con người, tạo nên một thế giới cổ tích nhiệm màu.
- Sự thay đổi của thế giới khi con lớn khôn (khổ 2 và 3):
+ Điệp ngữ "Mai rồi" mở ra một tương lai tất yếu.
+ "Chuyện ngày xưa, ngày xửa / Chỉ là chuyện ngày xưa" – một sự chia xa nhẹ nhàng nhưng không kém phần nuối tiếc. Tuổi thơ và cổ tích sẽ lùi vào ký ức.
- Bài học về cuộc sống và hạnh phúc đích thực (khổ 4 và 5):
+ "Bao điều bay đi mất" là sự ra đi của thế giới tưởng tượng, nhường chỗ cho "Tiếng người nói với con" – tiếng nói của cuộc sống thực tại, của trách nhiệm và những bài học làm người.
+ Lời cha dặn cất lên thủ thỉ mà thấm thía: "Hạnh phúc khó khăn hơn / Mọi điều con đã thấy / Nhưng là con giành lấy / Từ hai bàn tay con" . Đây là thông điệp cốt lõi: Hạnh phúc không đến từ những điều cổ tích nhiệm màu, mà đến từ sự nỗ lực, lao động và sáng tạo bằng chính đôi tay, khối óc của mình .
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Thể thơ: Năm chữ với nhịp điệu linh hoạt, giàu nhạc tính, tạo âm hưởng nhẹ nhàng, tha thiết như lời ru, lời dặn của cha.
- Hình ảnh và ngôn ngữ: Thơ giàu hình ảnh, ngôn ngữ giản dị, trong sáng, phù hợp với tâm hồn trẻ thơ. Sử dụng thành công phép nhân hóa (tiếng muôn loài) và phép nhân hóa ngược (chim, gió, cây mất đi khả năng vốn có) để diễn tả sự chuyển giao giữa hai thế giới.
- Giọng điệu: Thủ thỉ, tâm tình, vừa yêu thương vừa nghiêm túc, tạo nên sức lay động sâu xa trong lòng người đọc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: "Sang năm con lên bảy" là một bài thơ hay, giàu giá trị nhân văn.
- Tác động đối với người đọc: Bài thơ nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những năm tháng tuổi thơ trong trẻo bên gia đình.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, Nguyễn Khoa Điềm là cây bút giàu chất suy tư và cảm xúc, luôn hướng ngòi bút về đất nước và con người Việt Nam trong chiến tranh. Bài thơ “Đồng dao mùa xuân” là một khúc ca xúc động viết về người lính trẻ đã hi sinh cho Tổ quốc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Hình ảnh người lính trẻ
- Người lính hiện lên với vẻ đẹp giản dị, gần gũi:
+ Tuổi đời còn trẻ, mang tâm hồn hồn nhiên, trong sáng.
+ Ra đi chiến đấu với tinh thần dũng cảm, giàu lí tưởng.
- Dù hi sinh nhưng hình ảnh người lính vẫn sống mãi trong kí ức và lòng biết ơn của nhân dân.
b. Ý nghĩa của sự hi sinh
- Sự hi sinh của người lính góp phần đem lại mùa xuân, hòa bình cho đất nước.
- Qua đó tác giả ca ngợi thế hệ thanh niên Việt Nam giàu lòng yêu nước, sẵn sàng cống hiến tuổi trẻ cho Tổ quốc.
c. Cảm xúc, suy tư của nhà thơ
- Niềm xúc động, thương tiếc trước sự hi sinh của người lính trẻ.
- Sự biết ơn sâu sắc đối với những con người đã ngã xuống vì độc lập dân tộc.
- Gợi suy ngẫm về trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc gìn giữ và xây dựng đất nước.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể thơ tự do: linh hoạt, phù hợp dòng cảm xúc.
- Ngôn ngữ: giản dị, giàu sức gợi, đậm chất dân gian.
- Hình ảnh thơ: gần gũi, giàu ý nghĩa biểu tượng như “mùa xuân”, “đồng dao”.
- Giọng điệu: tha thiết, nhẹ nhàng mà sâu lắng.
- Kết hợp chất trữ tình với cảm hứng suy tưởng, tạo chiều sâu cảm xúc cho bài thơ.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Đồng dao mùa xuân” là bài thơ giàu tính nhân văn, ca ngợi vẻ đẹp và sự hi sinh cao cả của thế hệ trẻ Việt Nam trong chiến tranh.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người sống có trách nhiệm, biết trân trọng hòa bình hôm nay.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong cuộc đời mỗi con người, thầy cô luôn là những người dìu dắt ta trên con đường tri thức và trưởng thành. Hình ảnh người cô giáo với sự tận tụy, yêu thương học trò đã trở thành nguồn cảm hứng đẹp trong văn học. Bài thơ “Cô giáo em”của Nguyễn Xuân Sanh đã khắc họa chân thực và cảm động hình ảnh ấy, đồng thời thể hiện tình cảm trong sáng, kính yêu của học sinh đối với cô giáo.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh cô giáo:
+ Hiện lên gần gũi, dịu dàng, tận tụy với học sinh.
+ Là người truyền đạt kiến thức, dìu dắt học trò trưởng thành.
- Tình cảm của học sinh:
+ Yêu quý, kính trọng và biết ơn cô giáo.
+ Cảm nhận được sự hi sinh thầm lặng và tình yêu thương của cô.
- Ý nghĩa:
+ Ca ngợi nghề giáo – nghề cao quý.
+ Khẳng định vai trò quan trọng của người thầy trong việc hình thành tri thức và nhân cách.
+ Nhắc nhở học sinh phải biết trân trọng, biết ơn thầy cô.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, trong sáng, phù hợp với lứa tuổi học sinh.
- Hình ảnh: gần gũi, giàu sức gợi, dễ tạo cảm xúc.
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, tha thiết, giàu tình cảm.
- Thể thơ: nhịp điệu đều đặn, dễ nhớ, dễ thuộc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Cô giáo em” là bài thơ giàu cảm xúc, ca ngợi hình ảnh người cô và tình cảm thầy trò thiêng liêng.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi học sinh trân trọng tình cảm và công lao dạy dỗ của người thầy.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong nền thơ ca cách mạng Việt Nam, hình tượng Hồ Chí Minh luôn hiện lên giản dị mà vĩ đại, gần gũi mà cao cả. Bài thơ “Đêm nay Bác không ngủ” của Minh Huệ đã khắc họa chân thực hình ảnh ấy qua một đêm không ngủ giữa chiến khu. Từ những chi tiết đời thường, tác giả đã làm nổi bật tấm lòng yêu thương bao la, sự hi sinh thầm lặng của Bác dành cho chiến sĩ và nhân dân, qua đó gợi lên trong lòng người đọc niềm xúc động và kính yêu sâu sắc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hoàn cảnh câu chuyện:
+ Một đêm mưa lạnh trong chiến dịch, Bác không ngủ, lo lắng cho bộ đội.
+ Câu chuyện được kể qua cái nhìn của anh đội viên.
- Hình tượng Bác Hồ:
+ Tình yêu thương, sự quan tâm sâu sắc: Bác thức suốt đêm chăm lo cho chiến sĩ, “đốt lửa cho anh nằm”, “dém chăn”.
+ Đức hi sinh, quên mình: Không ngủ vì lo cho bộ đội, cho dân công.
+ Phong thái giản dị, gần gũi: Hình ảnh Bác như người cha, người ông thân thiết.
- Tâm trạng anh đội viên:
+ Ngạc nhiên, xúc động trước hành động của Bác.
+ Lo lắng, thương Bác → từ đó càng kính yêu, tự hào.
- Ý nghĩa:
+ Ca ngợi tấm lòng nhân ái, đức hi sinh của Bác Hồ.
+ Thể hiện tình cảm kính yêu, biết ơn của nhân dân đối với lãnh tụ.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, trong sáng, gần gũi với đời sống.
- Cách kể chuyện: kết hợp tự sự và trữ tình, làm nổi bật hình tượng Bác.
- Hình ảnh: chân thực, giàu sức gợi (đêm mưa, bếp lửa, dáng Bác).
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Đêm nay Bác không ngủ” là bài thơ tiêu biểu khắc họa vẻ đẹp tâm hồn cao cả của Bác Hồ.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người sống có trách nhiệm, biết yêu thương và hi sinh vì người khác.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong thế giới văn học thiếu nhi Việt Nam, Võ Quảng là một cây bút giàu cảm xúc, luôn hướng đến những hình ảnh trong sáng, gần gũi với thiên nhiên và cuộc sống. Bài thơ “Mầm non” là một tác phẩm tiêu biểu của ông, khắc họa hình ảnh mầm cây bé nhỏ nhưng tràn đầy sức sống. Qua đó, nhà thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về ý chí vươn lên và niềm tin vào tương lai của con người.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh mầm non:
+ Nhỏ bé, yếu ớt nhưng đầy sức sống.
+ Vươn lên khỏi đất, hướng tới ánh sáng.
- Quá trình phát triển:
+ Mầm non phải vượt qua khó khăn (đất cứng, bóng tối…) để lớn lên.
+ Thể hiện quy luật tự nhiên: sự sống luôn vận động và phát triển.
- Ý nghĩa biểu tượng:
+ Mầm non tượng trưng cho tuổi trẻ, con người, những khởi đầu mới.
+ Gợi bài học: con người cần kiên trì, nỗ lực vươn lên trong cuộc sống.
- Cảm xúc của tác giả:
+ Trân trọng, yêu mến thiên nhiên.
+ Tin tưởng vào sức sống và tương lai.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, trong sáng, phù hợp với thiếu nhi.
- Hình ảnh: gần gũi, giàu sức gợi (mầm non, đất, ánh sáng…).
- Biện pháp nghệ thuật: nhân hóa, ẩn dụ làm nổi bật sức sống của mầm non.
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, tươi sáng, giàu chất trữ tình.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Mầm non” là bài thơ giàu ý nghĩa, ca ngợi sức sống và khát vọng vươn lên của sự sống.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người biết trân trọng thiên nhiên và nuôi dưỡng ý chí vươn lên.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong cuộc sống, những biến cố như bão tố không chỉ tàn phá thiên nhiên mà còn thử thách ý chí và niềm tin của con người. Bài thơ “Sau cơn bão” của Huỳnh Mai Liên đã khắc họa chân thực khung cảnh thiên nhiên và con người sau thiên tai, đồng thời gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về sức sống, sự hồi sinh và tinh thần vượt khó. Qua những hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi, tác phẩm đã truyền đến người đọc thông điệp ý nghĩa về niềm tin và nghị lực trong cuộc sống.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Bức tranh thiên nhiên sau cơn bão:
+ Cảnh vật có thể tiêu điều, tan hoang: cây cối gãy đổ, không gian ẩm ướt, nặng nề.
+ Nhưng cũng hé lộ sự hồi sinh: ánh sáng trở lại, thiên nhiên dần tươi mới.
- Hình ảnh con người:
+ Hiện lên với sự kiên cường, không khuất phục trước khó khăn.
+ Tinh thần đoàn kết, cùng nhau vượt qua hậu quả của thiên tai.
- Ý nghĩa, thông điệp:
+ Sau gian khó luôn là hi vọng, sự tái sinh.
+ Ca ngợi sức sống bền bỉ của thiên nhiên và con người.
+ Gợi suy ngẫm về ý chí vượt lên nghịch cảnh, niềm tin vào cuộc sống.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Giản dị, giàu hình ảnh, gợi cảm xúc mạnh mẽ.
- Hình ảnh: đối lập giữa “trước – sau cơn bão”, làm nổi bật sự chuyển biến.
- Giọng điệu: từ trầm lắng, xót xa đến lạc quan, hi vọng.
- Biện pháp nghệ thuật: so sánh, ẩn dụ, nhân hóa làm tăng sức gợi.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Sau cơn bão” là tác phẩm giàu ý nghĩa nhân văn, ca ngợi sức sống và niềm tin của con người trước nghịch cảnh.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở con người biết trân trọng và kiên cường vượt qua khó khăn.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Sau những dữ dội, mất mát mà thiên nhiên gây ra, con người càng thấm thía hơn giá trị của sự hồi sinh và bình yên. Bằng giọng thơ nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, bài thơ Sau cơn bão của Huỳnh Mai Liên đã khắc họa bức tranh thiên nhiên tươi sáng sau giông bão, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về sức sống và niềm tin. Đặc biệt, hai khổ thơ (5), (6) để lại nhiều ấn tượng bởi hình ảnh đẹp đẽ về sự hồi sinh của vạn vật cùng thông điệp ý nghĩa về nghị lực vượt qua khó khăn trong cuộc sống.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Nội dung
- Hai khổ thơ tái hiện khung cảnh sau cơn bão: thiên nhiên dần hồi sinh, bầu không khí trở nên trong trẻo, tươi mới.
- Hình ảnh sự sống hiện lên mạnh mẽ, tràn đầy hi vọng sau những mất mát, dữ dội của thiên tai.
b. Ý nghĩa
- Thể hiện quy luật của cuộc sống: sau gian nan, thử thách luôn là sự hồi sinh và những điều tốt đẹp.
- Gửi gắm thông điệp về nghị lực sống, niềm tin và tinh thần vượt qua nghịch cảnh.
- Gợi cho con người thái độ lạc quan, biết trân trọng giá trị của sự bình yên.
c. Cảm nhận
- Người đọc cảm nhận được vẻ đẹp kiên cường của thiên nhiên cũng như sức sống bền bỉ của con người.
- Khơi gợi niềm tin vào tương lai và bài học về ý chí vượt khó.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Hình ảnh thơ gần gũi, giàu sức gợi.
- Biện pháp nhân hóa, ẩn dụ làm nổi bật sức sống của thiên nhiên.
- Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, giàu chất suy ngẫm.
- Ngôn ngữ trong sáng, giàu tính biểu cảm.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Hai khổ thơ (5), (6) thể hiện sâu sắc vẻ đẹp hồi sinh của thiên nhiên và triết lí sống tích cực.
- Tác động đối với người đọc: Giúp người đọc thêm yêu thiên nhiên, thêm tin tưởng vào sức mạnh vượt qua thử thách của cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong hành trình của mỗi con người, tuổi trẻ luôn là khoảng thời gian rực rỡ nhất, nơi hội tụ những ước mơ, khát vọng và nhiệt huyết sống mãnh liệt. Nguyễn Trọng Tạo đã khắc họa sâu sắc vẻ đẹp ấy qua bài thơ “Ta của thời đang xuân”. Với giọng thơ vừa sôi nổi, vừa trầm lắng, tác phẩm không chỉ là lời tự bạch về một thời tuổi trẻ đầy đam mê mà còn gửi gắm những suy ngẫm ý nghĩa về thời gian và cách sống của mỗi con người.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh “ta” trong thời đang xuân:
+ Đại diện cho tuổi trẻ: sôi nổi, đầy nhiệt huyết, khát khao sống và cống hiến.
+ Ý thức rõ giá trị của tuổi xuân – quãng thời gian đẹp nhất đời người.
- Khát vọng sống và cống hiến:
+ Mong muốn được trải nghiệm, dấn thân, sống hết mình.
+ Không chấp nhận sống tầm thường, lãng phí tuổi trẻ.
- Suy ngẫm về thời gian:
+ Tuổi xuân trôi qua nhanh chóng, không thể quay lại.
+ Từ đó nhấn mạnh ý nghĩa của việc sống có mục đích, biết trân trọng hiện tại.
- Thông điệp:
+ Hãy sống hết mình khi còn trẻ.
+ Biết cống hiến, tạo dấu ấn cho cuộc đời.
+ Không để tuổi xuân trôi qua vô nghĩa.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Giản dị, giàu cảm xúc, mang tính tự sự kết hợp trữ tình.
- Hình ảnh thơ: Gần gũi nhưng giàu ý nghĩa biểu tượng về thời gian và tuổi trẻ.
- Giọng điệu: Sôi nổi, tha thiết, có lúc trầm lắng suy tư.
- Cách biểu đạt: Kết hợp giữa cảm xúc cá nhân và suy ngẫm triết lí, tạo chiều sâu cho bài thơ.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Ta của thời đang xuân” là bài thơ giàu ý nghĩa, ca ngợi tuổi trẻ và nhắc nhở về trách nhiệm sống có ý nghĩa.
- Tác động đối với người đọc: Thúc đẩy mỗi người biết nỗ lực, cống hiến và sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong thơ ca Việt Nam hiện đại, Trần Đăng Khoa được biết đến như một “thần đồng thơ” với những vần thơ hồn nhiên, trong trẻo mà giàu sức gợi. Bài thơ “Trưa hè gió thổi” là một trong những sáng tác tiêu biểu thể hiện rõ nét phong cách ấy. Qua bức tranh thiên nhiên trưa hè sống động, gần gũi, tác giả không chỉ khắc họa vẻ đẹp bình dị của làng quê mà còn bộc lộ tình yêu tha thiết với thiên nhiên và cuộc sống.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Bức tranh thiên nhiên trưa hè:
+ Không gian làng quê hiện lên với cái nắng oi ả, không khí đặc trưng của mùa hè.
+ Hình ảnh gió thổi làm dịu đi cái nóng, tạo sự chuyển động cho cảnh vật.
- Các hình ảnh tiêu biểu:
+ Cây cối, con vật, cảnh vật đều sống động, có hồn.
+ Thiên nhiên không tĩnh mà luôn vận động nhẹ nhàng theo làn gió.
- Cảm xúc của nhà thơ:
+ Sự quan sát tinh tế, nhạy cảm trước những thay đổi nhỏ của thiên nhiên.
+ Tình yêu thiên nhiên, gắn bó với làng quê.
- Ý nghĩa:
+ Ca ngợi vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên Việt Nam.
+ Gợi cảm giác yên bình, thư thái, giúp con người thêm yêu cuộc sống.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Giản dị, trong sáng, giàu hình ảnh.
- Biện pháp nghệ thuật: Nhân hóa, so sánh làm cảnh vật trở nên sinh động.
- Giọng điệu: Hồn nhiên, tươi vui, mang đậm chất trẻ thơ.
- Bút pháp: Miêu tả kết hợp biểu cảm, tạo nên bức tranh thiên nhiên giàu sức gợi.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Trưa hè gió thổi” là bài thơ giàu chất trữ tình, thể hiện tài năng và tâm hồn nhạy cảm của Trần Đăng Khoa.
- Tác động đối với người đọc: Giúp người đọc cảm nhận vẻ đẹp giản dị, bình yên của cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong mỗi con người, hình ảnh người mẹ và những lời ru êm ái luôn là ký ức thiêng liêng, nuôi dưỡng tâm hồn từ thuở ấu thơ. Với giọng thơ dịu dàng, sâu lắng, Xuân Quỳnh đã khắc họa thật xúc động tình mẫu tử qua bài thơ “Lời ru của mẹ”. Không chỉ là những câu hát đưa con vào giấc ngủ, lời ru còn gửi gắm tình yêu thương, niềm mong mỏi và những bài học đầu đời, làm nên vẻ đẹp bền bỉ, sâu sắc của tình mẹ trong cuộc sống mỗi con người.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh lời ru của mẹ:
+ Lời ru gắn với những hình ảnh quen thuộc: cánh cò, dòng sông, quê hương…
+ Mang theo tình yêu thương, sự chở che và ước mong của mẹ dành cho con.
- Ý nghĩa của lời ru:
+ Nuôi dưỡng tâm hồn con từ thuở ấu thơ.
+ Truyền dạy những bài học đầu đời: lòng nhân ái, tình yêu quê hương, đạo lí làm người.
- Tình cảm của mẹ:
+ Yêu thương, hi sinh thầm lặng, bền bỉ theo năm tháng.
+ Luôn mong con khôn lớn, trưởng thành, sống tốt đẹp.
- Ý nghĩa chung:
+ Khẳng định vai trò to lớn của mẹ và gia đình trong việc hình thành nhân cách con người.
+ Ca ngợi vẻ đẹp thiêng liêng của tình mẫu tử.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Giản dị, trong sáng, giàu nhạc điệu như lời ru.
- Giọng điệu: Nhẹ nhàng, tha thiết, giàu cảm xúc.
- Hình ảnh: Gần gũi, mang tính biểu tượng (cánh cò, dòng sông…).
- Biện pháp nghệ thuật: Điệp từ, ẩn dụ, nhịp điệu đều đặn gợi âm hưởng ru con.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Lời ru của mẹ” là bài thơ giàu ý nghĩa nhân văn, tôn vinh tình mẫu tử và giá trị của lời ru trong đời sống tinh thần.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người trân trọng gia đình và những giá trị truyền thống tốt đẹp.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong đời sống tinh thần của người Việt, âm nhạc dân tộc luôn giữ một vị trí đặc biệt, là nơi lưu giữ những cung bậc cảm xúc sâu lắng và bản sắc văn hóa truyền thống. Trong đó, tiếng đàn bầu với âm thanh mộc mạc mà da diết đã trở thành biểu tượng quen thuộc của tâm hồn Việt. Bài thơ “Tiếng đàn bầu” của Lữ Giang đã khắc họa vẻ đẹp ấy bằng những vần thơ giàu cảm xúc, qua đó thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và niềm tự hào về giá trị văn hóa dân tộc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh tiếng đàn bầu:
+ Âm thanh mộc mạc, sâu lắng, giàu cảm xúc.
+ Là biểu tượng của tâm hồn Việt Nam: nhẹ nhàng mà da diết.
- Ý nghĩa nội dung:
+ Tiếng đàn gợi nhớ về quê hương, cội nguồn, truyền thống.
+ Thể hiện tình cảm gắn bó với đất nước, con người Việt Nam.
+ Là sợi dây kết nối quá khứ – hiện tại, cá nhân – cộng đồng.
- Thông điệp:
+ Cần trân trọng và gìn giữ giá trị văn hóa dân tộc.
+ Âm nhạc không chỉ là nghệ thuật mà còn là tiếng nói tâm hồn.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, giàu hình ảnh, giàu nhạc tính.
- Biện pháp nghệ thuật:
+ Ẩn dụ (tiếng đàn bầu → tâm hồn dân tộc).
+ So sánh, điệp từ làm tăng sức gợi cảm.
- Giọng điệu: trữ tình, sâu lắng, tha thiết.
- Hình ảnh: gần gũi, mang đậm màu sắc văn hóa Việt.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Tiếng đàn bầu” là bài thơ giàu tính nhân văn, tôn vinh vẻ đẹp âm nhạc và bản sắc văn hóa dân tộc.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người có ý thức giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa quê hương.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, tuổi thơ luôn là miền ký ức trong trẻo và đẹp đẽ nhất, nơi lưu giữ những kỉ niệm giản dị nhưng đầy ý nghĩa. Với giọng thơ nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, Nguyễn Lãm Thắng đã tái hiện lại thế giới ấy qua bài thơ “Nơi tuổi thơ em”. Tác phẩm không chỉ vẽ nên bức tranh tuổi thơ gắn bó với quê hương, gia đình mà còn khơi dậy trong lòng người đọc những cảm xúc tha thiết về cội nguồn và những năm tháng hồn nhiên đã qua.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh tuổi thơ:
+ Hiện lên qua những cảnh vật quen thuộc: làng quê, thiên nhiên, những trò chơi dân dã.
+ Gợi không gian yên bình, trong trẻo, đầy kỉ niệm.
- Tình cảm gắn bó:
+ Tuổi thơ gắn với gia đình, quê hương, những người thân yêu.
+ Thể hiện tình yêu tha thiết với nơi chốn đã nuôi dưỡng tâm hồn.
- Ý nghĩa:
+ Tuổi thơ là hành trang quý giá trong cuộc đời mỗi con người.
+ Nhắc nhở con người trân trọng quá khứ, cội nguồn và những điều giản dị.
+ Gợi niềm hoài niệm và tình yêu quê hương sâu sắc.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Giản dị, trong sáng, giàu hình ảnh.
- Giọng điệu: Nhẹ nhàng, tha thiết, giàu cảm xúc hoài niệm.
- Hình ảnh thơ: Gần gũi, mang tính gợi tả cao, dễ khơi gợi cảm xúc.
- Biện pháp nghệ thuật: So sánh, ẩn dụ, điệp từ… góp phần làm nổi bật cảm xúc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Nơi tuổi thơ em” là bài thơ giàu chất trữ tình, thể hiện vẻ đẹp của tuổi thơ và tình yêu quê hương.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người biết trân trọng quá khứ và những giá trị giản dị trong cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng thơ hiện đại Việt Nam, Đỗ Trung Quân được biết đến với những vần thơ giản dị mà sâu sắc, giàu tính triết lí về cuộc sống. Bài thơ “Ngụ ngôn của mỗi ngày” là một tác phẩm tiêu biểu, gửi gắm những bài học nhẹ nhàng nhưng thấm thía qua những điều bình dị hằng ngày. Không cầu kì trong hình thức, bài thơ vẫn chạm đến trái tim người đọc bởi thông điệp ý nghĩa về cách sống chân thành, biết nỗ lực và không ngừng hoàn thiện bản thân.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Nội dung chính:
+ Bài thơ nêu lên những “ngụ ngôn” – những bài học rút ra từ đời sống hằng ngày.
+ Qua các hình ảnh giản dị, tác giả chỉ ra quy luật: mọi giá trị đều cần được tạo nên từ nỗ lực, không có gì tự nhiên mà có.
- Ý nghĩa:
+ Khuyên con người phải sống trung thực, không giả dối.
+ Nhấn mạnh vai trò của lao động, rèn luyện và trải nghiệm trong việc hình thành nhân cách.
+ Gợi mở cách sống tích cực: biết học hỏi từ những điều nhỏ bé trong cuộc sống.
- Thông điệp:
+ Mỗi ngày đều mang đến một “bài học”, quan trọng là con người biết quan sát và suy ngẫm.
+ Cuộc sống có ý nghĩa khi ta sống chân thành và nỗ lực không ngừng.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, gần gũi, dễ hiểu nhưng giàu sức gợi.
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, mang tính tâm tình, triết lí mà không khô khan.
- Hình ảnh: đời thường, mang tính biểu tượng, giúp bài thơ dễ đi vào lòng người.
- Cách triển khai: theo lối liệt kê các “ngụ ngôn”, tạo nhịp điệu đều đặn, tăng sức thuyết phục.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Ngụ ngôn của mỗi ngày” là bài thơ giàu ý nghĩa giáo dục, giúp con người nhận ra những bài học giản dị mà sâu sắc trong cuộc sống.
- Tác động đối với người đọc: Khuyến khích mỗi người sống chân thành, nỗ lực và biết học hỏi từ cuộc sống hằng ngày.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng thơ hiện đại Việt Nam, Xuân Quỳnh luôn để lại dấu ấn sâu đậm với giọng thơ chân thành, giàu cảm xúc về tình yêu và gia đình. Bài thơ “Ngôi nhà ở lại” là một trong những tác phẩm tiêu biểu thể hiện rõ nét điều đó. Qua hình ảnh ngôi nhà thân thuộc, tác giả đã khắc họa những rung động tinh tế về sự gắn bó, nỗi nhớ và ý nghĩa thiêng liêng của mái ấm. Từ đó, bài thơ gợi nhắc mỗi người biết trân trọng những giá trị bình dị mà sâu sắc trong cuộc sống.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh “ngôi nhà”: Không chỉ là không gian vật chất mà còn là biểu tượng của gia đình, ký ức, yêu thương.
- Tình cảm của nhân vật trữ tình:
+ Nỗi lưu luyến khi rời xa ngôi nhà.
+ Cảm giác trống vắng, nhớ thương những gì thân thuộc.
- Ý nghĩa sâu sắc:
+ Ngôi nhà là nơi lưu giữ kỉ niệm, nuôi dưỡng tâm hồn con người.
+ Dù con người có đi xa, “ngôi nhà” vẫn ở lại như một điểm tựa tinh thần.
- Thông điệp:
+ Trân trọng mái ấm gia đình.
+ Gìn giữ những giá trị tình cảm giản dị nhưng thiêng liêng.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, gần gũi nhưng giàu cảm xúc.
- Hình ảnh: giàu sức gợi, mang tính biểu tượng (ngôi nhà, kỉ niệm…).
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, sâu lắng, đậm chất trữ tình.
- Biện pháp nghệ thuật: điệp, ẩn dụ, nhân hóa góp phần thể hiện cảm xúc tinh tế.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Ngôi nhà ở lại” là bài thơ giàu tính nhân văn, thể hiện sâu sắc tình cảm gia đình và nỗi nhớ quê hương.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người biết trân trọng mái ấm và những kỉ niệm thân thương trong cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong mỗi con người, tình yêu Tổ quốc không chỉ bắt nguồn từ những điều lớn lao mà còn được nuôi dưỡng từ những gì gần gũi, thân thương nhất. Với Nguyễn Việt Chiến, Tổ quốc không chỉ là núi sông, đất nước mà còn là “tiếng mẹ” – âm thanh đầu đời nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người. Bài thơ “Tổ quốc là tiếng mẹ” đã gợi mở một cách nhìn sâu sắc và xúc động về quê hương, khi tình yêu đất nước được khởi nguồn từ chính ngôn ngữ, cội nguồn văn hóa dân tộc. Qua đó, tác giả khơi dậy trong lòng người đọc niềm tự hào và ý thức trân trọng những giá trị thiêng liêng ấy.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh trung tâm: “tiếng mẹ”
+ “Tiếng mẹ” là biểu tượng của ngôn ngữ dân tộc, của cội nguồn văn hóa.
+ Gợi sự gần gũi, thân thương, gắn bó sâu sắc từ thuở ấu thơ.
- Tổ quốc gắn với những điều bình dị
+ Không phải khái niệm trừu tượng mà hiện lên qua lời ru, tiếng nói, ký ức tuổi thơ.
+ Tổ quốc là những gì thân quen nhất trong đời sống mỗi con người.
- Ý nghĩa tư tưởng
+ Khẳng định: yêu Tổ quốc bắt đầu từ tình yêu tiếng mẹ đẻ, văn hóa dân tộc.
+ Nhấn mạnh trách nhiệm giữ gìn, trân trọng ngôn ngữ và bản sắc dân tộc.
+ Thể hiện niềm tự hào, tình cảm sâu nặng với quê hương đất nước.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, giàu cảm xúc, dễ đi vào lòng người.
- Hình ảnh: giàu tính biểu tượng (tiếng mẹ, lời ru…).
- Giọng điệu: trữ tình, sâu lắng, tha thiết.
- Biện pháp nghệ thuật: ẩn dụ, điệp từ, tạo nhịp điệu mềm mại, giàu tính nhạc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là lời khẳng định xúc động về tình yêu Tổ quốc bắt nguồn từ những điều giản dị nhất – tiếng mẹ, quê hương.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người trân trọng cội nguồn và bản sắc văn hóa dân tộc.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong mỗi con người, kí ức về gia đình luôn gắn với những hình ảnh bình dị mà sâu sắc, nơi chất chứa yêu thương và nỗi nhớ không thể phai mờ. Với giọng văn nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, Thanh Nguyên đã tái hiện những kỉ niệm ấy qua tác phẩm “Về mùa xoài mẹ thích”. Không chỉ đơn thuần là câu chuyện về một mùa xoài quen thuộc, tác phẩm còn gợi lên hình ảnh người mẹ tần tảo, hi sinh thầm lặng, từ đó khơi dậy trong lòng người đọc niềm xúc động và sự trân trọng đối với tình mẫu tử thiêng liêng.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh trung tâm: mùa xoài – gắn với kỉ niệm, sở thích của mẹ.
+ Gợi không gian quê hương thân thuộc, gần gũi.
+ Là biểu tượng của tình mẹ, của những năm tháng tuổi thơ.
- Nội dung chính:
+ Hồi tưởng những kỉ niệm về mẹ qua mùa xoài.
+ Hình ảnh người mẹ hiện lên: Tần tảo, hi sinh, yêu thương con cái. Những điều giản dị (thích ăn xoài, chăm sóc con) nhưng giàu ý nghĩa.
+ Tâm trạng người con: Nhớ thương, xúc động, biết ơn mẹ. Có thể xen lẫn sự day dứt khi nhận ra tình mẹ muộn màng.
- Ý nghĩa:
+ Ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, sâu nặng.
+ Nhắc nhở mỗi người biết trân trọng những điều bình dị trong gia đình.
+ Khơi dậy lòng biết ơn đối với cha mẹ.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, mộc mạc nhưng giàu cảm xúc.
- Hình ảnh: mang tính biểu tượng (mùa xoài → tình mẹ, kỉ niệm).
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, sâu lắng, giàu chất trữ tình.
- Cách thể hiện: kết hợp hồi tưởng và cảm xúc hiện tại, tạo chiều sâu cho tác phẩm.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Về mùa xoài mẹ thích” là tác phẩm giàu tính nhân văn, ca ngợi tình mẹ và những kỉ niệm tuổi thơ đẹp đẽ.
- Tác động đối với người đọc: Khuyến khích mỗi người biết yêu thương, trân trọng và báo đáp công ơn cha mẹ.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng thơ hiện đại Việt Nam, Hữu Thỉnh là một trong những gương mặt tiêu biểu với phong cách thơ nhẹ nhàng, tinh tế và giàu chất suy tư. Bài thơ “Sang thu” là một tác phẩm đặc sắc, ghi lại khoảnh khắc giao mùa từ hạ sang thu bằng những cảm nhận rất đỗi tinh vi của thi nhân. Qua bức tranh thiên nhiên êm dịu, nhà thơ không chỉ tái hiện vẻ đẹp của đất trời mà còn gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống và con người.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Khổ 1:
+ Tín hiệu sang thu: hương ổi, gió se, sương chùng chình.
+ Cảm nhận tinh tế qua nhiều giác quan → thu đến nhẹ nhàng, bất ngờ.
- Khổ 2:
+ Cảnh vật chuyển mình: sông dềnh dàng, chim bắt đầu vội vã.
+ Đám mây “vắt nửa mình” → hình ảnh độc đáo, thể hiện ranh giới mong manh giữa hai mùa.
+ Thiên nhiên vừa thư thái vừa chuyển động.
- Khổ 3:
+ Suy ngẫm: nắng, mưa, sấm đã bớt dần.
+ Hình ảnh “hàng cây đứng tuổi” → ẩn dụ cho con người từng trải.
+ Ý nghĩa: khi trưởng thành, con người trở nên điềm tĩnh trước biến động cuộc đời.
- Ý nghĩa chung: Bài thơ không chỉ tả cảnh mà còn gợi suy ngẫm về cuộc đời, sự trưởng thành.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, tinh tế, giàu sức gợi.
- Hình ảnh: chọn lọc, độc đáo (hương ổi, đám mây vắt nửa mình…).
- Biện pháp nghệ thuật: nhân hóa, ẩn dụ, cảm nhận đa giác quan.
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, sâu lắng, giàu chất suy tư.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Sang thu” là bức tranh thiên nhiên tinh tế, đồng thời chứa đựng triết lí nhẹ nhàng về cuộc sống.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy suy ngẫm về sự trưởng thành và cách sống điềm tĩnh trước cuộc đời.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, Trần Đăng Khoa được biết đến như một “thần đồng thơ” với những vần thơ trong trẻo, giàu cảm xúc về quê hương và tuổi thơ. Bài thơ “Hương nhãn” là một trong những tác phẩm tiêu biểu, tái hiện vẻ đẹp bình dị của làng quê qua hương thơm quen thuộc của nhãn chín. Từ đó, nhà thơ không chỉ khắc họa bức tranh thiên nhiên yên ả mà còn gửi gắm tình yêu quê hương tha thiết và những kỉ niệm ấm áp của tuổi thơ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh hương nhãn:
+ Mùi thơm đặc trưng, dịu nhẹ lan tỏa trong không gian.
+ Gợi cảm giác gần gũi, thân quen của làng quê.
- Bức tranh thiên nhiên và cuộc sống:
+ Cảnh vườn nhãn trĩu quả, không gian thanh bình, yên ả.
+ Con người gắn bó với thiên nhiên, lao động và sinh hoạt giản dị.
- Tình cảm của tác giả:
+ Tình yêu quê hương tha thiết.
+ Sự gắn bó với gia đình, tuổi thơ và những kỉ niệm thân thương.
- Ý nghĩa:
+ Ca ngợi vẻ đẹp bình dị của quê hương Việt Nam.
+ Nhắc nhở con người trân trọng những giá trị gần gũi, thân thuộc.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Trong sáng, giản dị, giàu hình ảnh, phù hợp với cảm xúc tuổi thơ.
- Hình ảnh: Gợi tả tinh tế, đặc biệt là hình ảnh “hương nhãn” mang tính biểu tượng.
- Giọng điệu: Nhẹ nhàng, êm dịu, giàu chất trữ tình.
- Biện pháp nghệ thuật: So sánh, ẩn dụ, nhân hóa làm nổi bật vẻ đẹp thiên nhiên.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Hương nhãn” là bài thơ giàu chất trữ tình, thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc của Trần Đăng Khoa.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy tình yêu thiên nhiên và quê hương trong mỗi người.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong phong trào Thơ mới, Lưu Trọng Lư là một trong những gương mặt tiêu biểu với hồn thơ nhạy cảm, giàu chất trữ tình. Bài thơ “Tiếng thu” đã khắc họa một bức tranh mùa thu vừa yên tĩnh, vừa man mác buồn qua những hình ảnh và âm thanh tinh tế. Qua đó, tác giả không chỉ thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn gửi gắm tâm trạng bâng khuâng, cô đơn rất đặc trưng của cái tôi thi sĩ trong thời đại Thơ mới.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Bức tranh thiên nhiên mùa thu:
+ Âm thanh “tiếng thu” được gợi qua hình ảnh con nai vàng ngơ ngác, tiếng lá rơi xào xạc.
+ Không gian rừng thu yên tĩnh, vắng lặng, mang vẻ đẹp mơ hồ, huyền ảo.
- Tâm trạng nhà thơ:
+ Nỗi buồn man mác, cô đơn, bâng khuâng trước cảnh thu.
+ Sự nhạy cảm trước những biến đổi tinh tế của thiên nhiên.
+ Gợi nỗi niềm hoài cổ, tiếc nuối, đặc trưng của thơ mới.
- Ý nghĩa:
+ Thể hiện sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên.
+ Gợi lên vẻ đẹp mong manh, tinh tế của mùa thu và tâm hồn thi sĩ.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Giàu hình ảnh, giàu nhạc tính, gợi cảm xúc.
- Hình ảnh tiêu biểu: “con nai vàng ngơ ngác”, “lá vàng khô” mang tính biểu tượng cao.
- Biện pháp nghệ thuật: nhân hóa, gợi tả, lấy động tả tĩnh.
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, tha thiết, trữ tình, đậm chất Thơ mới.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Tiếng thu” là bài thơ tiêu biểu cho phong cách thơ Lưu Trọng Lư và vẻ đẹp của Thơ mới.
- Tác động đối với người đọc: Giúp người đọc thêm yêu vẻ đẹp tinh tế của cuộc sống và tâm hồn con người.
Xem thêm >>
Bài viết được xem nhiều nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Ngôi nhà ở lại (Xuân Quỳnh) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý phân tích những cảm nhận tinh tế của tác giả về sự chuyển đổi của đất trời từ cuối hạ sang đầu thu qua hai khổ đầu bài thơ Sang thu (Hữu Thỉnh) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Ta của thời đang xuân (Nguyễn Trọng Tạo) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Đưa con đi học (Tế Hanh) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý trình bày cảm xúc về bài thơ bốn chữ hoặc năm chữ hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích nhận định: "Thơ là sự thể hiện con người và thời đại một cách cao đẹp” (Sóng Hồng) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích nhận định: "Xuân Quỳnh khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại.” hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Mùa hạ (Xuân Quỳnh) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận trình bày cảm nhận của anh/chị về vẻ đẹp hình tượng người lính biển trong bài thơ Thơ tình người lính biển (Trần Đăng Khoa) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích 2 khổ thơ đầu của văn bản “Chung nghĩa đồng bào” (Trương Ngọc Ánh) hay nhất



Danh sách bình luận