Ứng đối

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đối đáp nhanh.
Ví dụ: Anh ứng đối nhanh, không để cuộc trò chuyện chùng xuống.
Nghĩa: Đối đáp nhanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hỏi bất ngờ, em Lan ứng đối ngay, trả lời rõ ràng.
  • Thầy đố mẹo, Nam ứng đối khéo, cả lớp vỗ tay.
  • Bị bạn hỏi khó, bé Minh vẫn ứng đối bình tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn bị chất vấn, nhưng bạn ấy ứng đối mạch lạc, không lúng túng.
  • Trong phần thi hùng biện, cô bạn ứng đối linh hoạt, giữ nhịp sân khấu rất tốt.
  • Gặp câu hỏi xoáy, cậu ấy vẫn ứng đối gọn, ý nào ra ý nấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ứng đối nhanh, không để cuộc trò chuyện chùng xuống.
  • Trước những câu vặn vẹo, cô ấy ứng đối sắc và không mất bình tĩnh.
  • Ở bàn đàm phán, ông ta ứng đối khôn ngoan, giữ thế chủ động.
  • Đêm phỏng vấn trực tiếp, chị ứng đối như nước chảy, khiến khán giả tin phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đối đáp nhanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ứng đối trung tính; nhấn mạnh sự lẹ làng, linh hoạt trong giao tiếp; thường trong bối cảnh thi cử, tiếp khách, xử trí tình huống Ví dụ: Anh ứng đối nhanh, không để cuộc trò chuyện chùng xuống.
đối đáp trung tính; nhấn việc trả lời qua lại Ví dụ: Cô ấy đối đáp trôi chảy trước ban giám khảo.
ứng khẩu trang trọng/văn chương; nhấn nói ngay không chuẩn bị Ví dụ: Ông ứng khẩu trả lời mọi câu hỏi hóc búa.
đáp trả trung tính; sắc thái đối đáp lại, có thể hơi chủ động Ví dụ: Anh bình tĩnh đáp trả từng chất vấn.
xoay xở khẩu ngữ; nhấn xử trí linh hoạt (hơi rộng, nhưng thường dùng cho lời qua tiếng lại) Ví dụ: Cô xoay xở khéo trong màn hỏi nhanh đáp gọn.
bí lời khẩu ngữ; không nói được do lúng túng Ví dụ: Bị hỏi dồn, cậu ấy bí lời.
cứng họng khẩu ngữ; mạnh, bị nghẹn lời vì bị dồn Ví dụ: Trước câu hỏi bất ngờ, anh ta cứng họng.
ấp úng trung tính; nói ngập ngừng, thiếu trôi chảy Ví dụ: Cô ấp úng mãi mới nói được vài câu.
lúng túng trung tính; trạng thái không biết đối đáp ra sao Ví dụ: Bị phản biện gắt, anh lúng túng không ứng đối kịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng phản ứng nhanh trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có khả năng đối đáp nhanh nhạy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, thông minh trong giao tiếp.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi khả năng giao tiếp nhanh nhạy của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đối đáp" nhưng "ứng đối" nhấn mạnh sự nhanh nhạy.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy ứng đối rất nhanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "khá") và danh từ chỉ người (như "anh ấy", "cô ấy").