Ưa chuộng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuộng hơn những cái khác, nói chung (thường nói về số đông đối với một vật phẩm nào đó)
Ví dụ: Mẫu điện thoại chụp ảnh đẹp đang được thị trường ưa chuộng.
Nghĩa: Chuộng hơn những cái khác, nói chung (thường nói về số đông đối với một vật phẩm nào đó)
1
Học sinh tiểu học
  • Áo mưa màu vàng đang được học sinh trong trường ưa chuộng vì dễ nhìn khi trời mưa.
  • Bánh mì kẹp trứng được nhiều bạn ở căng tin ưa chuộng vào giờ ra chơi.
  • Sách tranh về động vật rất được các bạn nhỏ ưa chuộng vì hình ảnh đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng giày thể thao nhẹ, bền đang được giới học sinh ưa chuộng khi đi học và chơi thể thao.
  • Quán trà sữa trước cổng trường ưa chuộng loại ly tái sử dụng vì vừa tiện vừa đẹp.
  • Những chiếc balô nhiều ngăn đang được ưa chuộng vì giúp sắp xếp sách vở gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Mẫu điện thoại chụp ảnh đẹp đang được thị trường ưa chuộng.
  • Chung cư gần tuyến metro được ưa chuộng nhờ rút ngắn thời gian di chuyển mỗi ngày.
  • Thiết kế nội thất tối giản dần được ưa chuộng khi người ta tìm kiếm sự thoáng đãng trong nhà.
  • Thực phẩm có nguồn gốc minh bạch ngày càng được ưa chuộng giữa những lo lắng về sức khỏe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuộng hơn những cái khác, nói chung (thường nói về số đông đối với một vật phẩm nào đó)
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ưa chuộng trung tính, mức độ vừa; ngữ vực phổ thông, nói về thị hiếu số đông Ví dụ: Mẫu điện thoại chụp ảnh đẹp đang được thị trường ưa chuộng.
ưa thích trung tính, nhẹ; phổ thông Ví dụ: Mẫu này đang được người mua ưa thích.
chuộng trung tính, hơi cổ/trang trọng hơn; phổ thông Ví dụ: Thị trường chuộng gam màu trầm.
ưa khẩu ngữ, nhẹ; ít trang trọng Ví dụ: Giới trẻ rất ưa kiểu dáng tối giản.
thịnh hành trung tính, báo chí; nhấn mạnh tình trạng được ưa chuộng rộng Ví dụ: Phong cách tối giản đang thịnh hành.
ghẻ lạnh mạnh, sắc thái lạnh lùng/tiêu cực; văn nói-báo chí Ví dụ: Dòng sản phẩm này bị người dùng ghẻ lạnh.
thờ ơ trung tính, nhẹ; phổ thông Ví dụ: Khách hàng thờ ơ với mẫu thiết kế này.
xa lánh mạnh, cảm xúc tiêu cực; phổ thông Ví dụ: Người tiêu dùng xa lánh thương hiệu đó.
kì thị mạnh, tiêu cực; dùng khi có định kiến Ví dụ: Một số nơi kì thị sản phẩm làm từ nhựa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về sở thích hoặc xu hướng phổ biến trong cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích xu hướng tiêu dùng hoặc thị hiếu xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo thị trường hoặc nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phổ biến hoặc được nhiều người yêu thích.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phổ biến hoặc được nhiều người yêu thích.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự yêu thích cá nhân, thay vào đó có thể dùng "thích" hoặc "ưa thích".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sản phẩm, dịch vụ hoặc xu hướng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ưa thích" khi nói về sở thích cá nhân.
  • "Ưa chuộng" thường mang tính khách quan hơn, không chỉ ra ý kiến cá nhân.
  • Chú ý không dùng từ này khi không có sự phổ biến hoặc không có số đông ủng hộ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất ưa chuộng", "được ưa chuộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, khá), danh từ (sản phẩm, mặt hàng), và bị động từ (được).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...