Tử vi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỏ, cành có bốn cạnh, lá hình bầu dục dài, hoa màu đồng hay màu hồng, mọc thành cụm ở ngọn cành, thường trồng làm cảnh.
Ví dụ:
Nhà tôi có một khóm tử vi nở rộ trước cổng.
2.
danh từ
Thuật đoán số, dựa vào ngày giờ, năm sinh và vào các ngôi sao.
Ví dụ:
Anh ấy xem tử vi trước khi quyết định đổi việc.
Nghĩa 1: Cây nhỏ, cành có bốn cạnh, lá hình bầu dục dài, hoa màu đồng hay màu hồng, mọc thành cụm ở ngọn cành, thường trồng làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bụi tử vi trước sân nở hoa hồng rất đẹp.
- Con bướm đậu lên cành tử vi, khẽ rung rinh.
- Mẹ tưới nước cho cây tử vi mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hàng rào trồng tử vi tạo một dải hồng dịu quanh sân trường.
- Sáng đầu hạ, chùm tử vi bung nụ, kéo ong về rì rầm.
- Gốc tử vi già đón gió, lá xoa nhau nghe như thì thầm.
3
Người trưởng thành
- Nhà tôi có một khóm tử vi nở rộ trước cổng.
- Tử vi chịu nắng tốt, nên người ta hay trồng dọc lối vào để giữ màu suốt mùa hè.
- Chùm hoa tử vi ánh đồng khẽ rơi, để lại trên bậc thềm vài vệt hồng phai.
- Gốc tử vi bé mà bền, qua mấy mùa mưa vẫn đứng vững, trông mà thấy yên lòng.
Nghĩa 2: Thuật đoán số, dựa vào ngày giờ, năm sinh và vào các ngôi sao.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú hay xem tử vi để biết vận may năm nay.
- Bà kể chuyện tử vi như một điều thú vị ngày Tết.
- Bạn Lan tò mò hỏi tử vi nói gì về tuổi của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình mở app xem tử vi, cười bảo hôm nay hợp màu xanh.
- Có người tin tử vi để chọn ngày khởi hành, có người chỉ xem cho vui.
- Bài viết giải thích tử vi là cách đoán số dựa vào ngày sinh và các sao.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xem tử vi trước khi quyết định đổi việc.
- Có lúc tử vi như tấm gương tâm trạng: ta nhìn vào để trấn an mình.
- Tôi đọc tử vi sáng đầu tuần, không phải để tin hết, mà để tự nhắc sống thận trọng.
- Người này tìm con đường bằng bản đồ, kẻ khác tìm bằng tử vi; rốt cuộc, vẫn phải do mình bước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cây cảnh hoặc khi thảo luận về vận mệnh, số phận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phong thủy, cây cảnh hoặc các bài báo về văn hóa, tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến số phận, vận mệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về phong thủy, chiêm tinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái huyền bí, tâm linh khi nói về thuật đoán số.
- Trang trọng và mang tính nghệ thuật khi dùng trong văn chương.
- Thân thiện và gần gũi khi nói về cây cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về phong thủy, chiêm tinh hoặc khi miêu tả cây cảnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh khoa học chính xác hoặc khi cần sự rõ ràng, cụ thể.
- Có thể thay thế bằng từ "chiêm tinh" khi chỉ muốn nói về thuật đoán số.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa cây cảnh và thuật đoán số, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chiêm tinh" ở chỗ "tử vi" thường gắn liền với văn hóa Á Đông.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây tử vi", "thuật tử vi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp", "cổ"), động từ (như "trồng", "nghiên cứu"), và lượng từ (như "một", "nhiều").

Danh sách bình luận