Thật tâm
Nghĩa & Ví dụ
x. thực tâm.
Ví dụ:
Tôi thật tâm mong chuyện này kết thúc êm đẹp.
Nghĩa: x. thực tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Con thật tâm xin lỗi mẹ vì làm vỡ chén.
- Bạn ấy thật tâm muốn giúp tớ làm bài.
- Em thật tâm quý cô giáo của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình thật tâm cảm ơn cậu vì đã ở bên lúc khó khăn.
- Cậu ấy nói lời khen một cách thật tâm, không để lấy lòng ai cả.
- Nhóm trưởng thật tâm lắng nghe góp ý nên cả lớp mới tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Tôi thật tâm mong chuyện này kết thúc êm đẹp.
- Khi người ta thật tâm, lời ít cũng đủ chạm vào nhau.
- Không phải ai cười với mình cũng thật tâm, ánh mắt sẽ nói rõ hơn.
- Tôi chọn im lặng vì không chắc mình còn đủ thật tâm để tiếp tục cuộc đối thoại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chân thành trong lời nói hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "chân thành" hoặc "thực tâm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc chân thật của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, không giả dối.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong cảm xúc hoặc ý định.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "chân thành".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thực tâm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Thật tâm" mang sắc thái thân mật hơn so với "chân thành".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thật tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá), danh từ (người, hành động) và động từ (cảm thấy, thể hiện).
