Rên la
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vừa rên vừa kêu la to vì quá đau đớn (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy đau quá nên rên la không dứt.
Nghĩa: Vừa rên vừa kêu la to vì quá đau đớn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam vấp ngã, đau quá nên rên la giữa sân.
- Em bé bị ong chích, sợ và rên la gọi mẹ.
- Cậu bé bị trẹo chân, ôm gối mà rên la.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa chạm vào vết bỏng, cậu ta rên la vì xót tận da.
- Ngã trong trận bóng, nó cắn răng rồi vẫn rên la khi đau nhói.
- Tiếng rên la từ phòng y tế khiến cả lớp lặng im lo lắng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đau quá nên rên la không dứt.
- Đau thấu vào xương, cô chỉ biết rên la trong cơn quặn thắt.
- Tiếng rên la xé màn đêm, nghe mà gai người.
- Giữa phòng cấp cứu, nhiều người rên la như nuốt tiếng khóc vào ngực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vừa rên vừa kêu la to vì quá đau đớn (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
nín lặng im lặng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rên la | Mạnh; cảm xúc đau đớn rõ; khẩu ngữ – thông dụng Ví dụ: Anh ấy đau quá nên rên la không dứt. |
| rên rỉ | Nhẹ hơn; kéo dài; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy nằm rên rỉ suốt đêm. |
| kêu la | Tương đương mức độ; ầm ỹ; khẩu ngữ Ví dụ: Bệnh nhân kêu la vì đau. |
| than khóc | Mạnh; bi thiết; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Bà mẹ than khóc vì cơn đau dữ dội. |
| nín lặng | Đối lập hành vi; kìm nén; trung tính Ví dụ: Dù rất đau, anh ấy nín lặng không một tiếng. |
| im lặng | Trung tính; tuyệt đối không phát ra tiếng Ví dụ: Cô ấy im lặng chịu đựng cơn đau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả phản ứng của ai đó trước cơn đau hoặc khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác chân thực, sống động về nỗi đau hoặc sự khổ sở của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau đớn, khổ sở mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau đớn hoặc khổ sở.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác đau đớn khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đau đớn khác như "rên rỉ" hoặc "kêu la".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ đau đớn được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rên la thảm thiết", "rên la không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ cảm giác (đau đớn, mệt mỏi).
