Phao câu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mẫu thịt có mỡ và xương mềm ở cuống đuôi các loài chim (thường là các loại gia cầm). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực, đặc biệt trong các bữa ăn gia đình hoặc khi đi chợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến dinh dưỡng hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về chăn nuôi gia cầm hoặc chế biến thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cụ thể phần thịt của gia cầm trong nấu ăn hoặc mua bán thực phẩm.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật không liên quan đến ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các phần khác của gia cầm nếu không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều từ đồng nghĩa, nhưng có thể mô tả chi tiết hơn nếu cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phao câu gà", "phao câu vịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("phao câu mềm"), động từ ("ăn phao câu"), hoặc lượng từ ("một cái phao câu").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
