Ngoe

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Chân con cua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở các vùng miền sử dụng phương ngữ này.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống địa phương hoặc trong thơ ca để tạo âm điệu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ này để tạo sự gần gũi.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác trong tiếng Việt không thuộc phương ngữ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"ngoe" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"ngoe" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"ngoe" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "con" và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái ngoe", "ngoe cua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"ngoe" thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, con) và danh từ chỉ loài vật (cua).
cua ghẹ tôm chân cẳng càng mai yếm vỏ giáp xác

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới