Mọt sách

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Ví người không biết gì ngoài sách vở, xa rời thực tế.
Ví dụ: Anh ấy bị gọi là mọt sách vì chỉ biết nghiên cứu, không rành chuyện đời thường.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ví người không biết gì ngoài sách vở, xa rời thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Mấy bạn gọi cậu ấy là mọt sách vì ngày nào cũng ôm cuốn vở, chẳng chơi đá bóng.
  • Anh họ tớ đúng là mọt sách, đi dã ngoại mà vẫn ngồi đọc truyện học.
  • Cô bé bị trêu là mọt sách vì chỉ thích ở thư viện, không tham gia trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan chăm học đến mức bị bạn bè gọi là mọt sách, ít khi chịu ra sân nói chuyện.
  • Ở câu lạc bộ, cậu ta nổi tiếng là mọt sách: kiến thức đầy đầu nhưng lúng túng khi làm việc nhóm.
  • Thầy bảo đừng trở thành mọt sách, học mà không trải nghiệm thì kiến thức khó bám vào đời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị gọi là mọt sách vì chỉ biết nghiên cứu, không rành chuyện đời thường.
  • Tôi từng là một mọt sách chính hiệu, thuộc lòng lý thuyết nhưng lơ ngơ khi đi chợ mua rau.
  • Trong công ty, cô ấy được khen giỏi nhưng cũng bị ám danh mọt sách, nói chuyện ngoài công việc là bí.
  • Đừng tự biến mình thành mọt sách; sách mở đường tư duy, còn đời sống mới dạy cách bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Ví người không biết gì ngoài sách vở, xa rời thực tế.
Từ đồng nghĩa:
mọt vở
Từ trái nghĩa:
thực tế già đời sành đời
Từ Cách sử dụng
mọt sách khẩu ngữ, sắc thái chê bai nhẹ–vừa, thân mật Ví dụ: Anh ấy bị gọi là mọt sách vì chỉ biết nghiên cứu, không rành chuyện đời thường.
mọt vở khẩu ngữ, rút gọn, tính chê bai nhẹ Ví dụ: Thằng bé mọt vở nên chẳng biết chuyện đời.
thực tế trung tính, đối lập về phẩm chất; dùng chỉ người hiểu đời, hợp hoàn cảnh Ví dụ: Anh ấy rất thực tế, không sa đà lý thuyết.
già đời khẩu ngữ, sắc thái khen/nhận xét từng trải Ví dụ: Chị ấy già đời, xử lý việc đời rất khéo.
sành đời khẩu ngữ, hơi bình dân, nghĩa tích cực về hiểu biết xã hội Ví dụ: Cậu ấy sành đời, không ngây ngô như mọt sách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc trêu chọc người quá chú tâm vào sách vở mà thiếu kinh nghiệm thực tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thể hiện thái độ phê phán nhẹ nhàng hoặc hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thực tế của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần tôn trọng đối tượng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nặng nề nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "học giả" hay "nhà nghiên cứu" là những từ mang tính trang trọng và tích cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con mọt sách", "những mọt sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những), tính từ (chăm chỉ, cặm cụi) và động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...