Lượt thượt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dài quá mức bình thường, không gọn đẹp; như lướt thướt (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Tấm rèm may lượt thượt, khiến căn phòng kém gọn gàng.
Nghĩa: Dài quá mức bình thường, không gọn đẹp; như lướt thướt (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Tua rèm lượt thượt, quét cả xuống sàn.
- Tóc búp bê dài lượt thượt, che gần hết lưng.
- Cái áo khoác của chị may lượt thượt, nhìn vướng víu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc váy lượt thượt kéo lê trên bậc thềm, khiến bạn ấy đi rất khó.
- Dây ruy-băng buộc quà thả lượt thượt, trông trang trí mà lại hơi rối mắt.
- Cành liễu buông lượt thượt xuống mặt hồ, đẹp nhưng có phần rườm rà.
3
Người trưởng thành
- Tấm rèm may lượt thượt, khiến căn phòng kém gọn gàng.
- Áo choàng lượt thượt của anh ta làm dáng đi trở nên lề mề, như bị vướng vào chính mình.
- Bài thuyết trình cũng có thể “lượt thượt” như chiếc khăn choàng quá dài: người nghe cứ phải níu từng đoạn để khỏi vấp.
- Trong ảnh cưới, chiếc váy lượt thượt không tôn dáng cô dâu, khiến khung hình nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dài quá mức bình thường, không gọn đẹp; như lướt thướt (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lượt thượt | Diễn tả sự dài quá mức bình thường, gây cảm giác không gọn gàng, thiếu thẩm mỹ; mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Tấm rèm may lượt thượt, khiến căn phòng kém gọn gàng. |
| lướt thướt | Diễn tả sự dài quá mức, không gọn gàng, nhưng sắc thái nhẹ hơn "lượt thượt", thường dùng để chỉ trang phục, tóc; mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Cô gái mặc chiếc váy lướt thướt quét đất. |
| gọn gàng | Diễn tả sự ngăn nắp, sạch sẽ, không lộn xộn, có tổ chức; mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Anh ấy luôn ăn mặc gọn gàng. |
| tươm tất | Diễn tả sự chỉnh tề, sạch sẽ, có vẻ được chăm chút cẩn thận; mang sắc thái tích cực, trang trọng hơn "gọn gàng". Ví dụ: Cô ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài tươm tất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trang phục hoặc dáng vẻ không gọn gàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự không gọn gàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê trách về ngoại hình.
- Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không gọn gàng, dài quá mức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lướt thướt"; "lượt thượt" mạnh hơn về mức độ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo lượt thượt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
