Lấm láp
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lấm (nói khái quát). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấm (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lấm láp | Miêu tả trạng thái bị dính bẩn, đặc biệt là đất, bùn, một cách rõ rệt, thường do hoạt động hoặc tiếp xúc. Mang sắc thái thông tục, miêu tả. Ví dụ: |
| lấm | Trung tính, miêu tả trạng thái bị dính bẩn, thường là đất, bùn. Ví dụ: Áo lấm bùn. |
| lem luốc | Miêu tả, nhấn mạnh trạng thái bị bẩn nhiều, bẩn khắp người hoặc vật, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc đáng thương. Ví dụ: Đứa bé lem luốc bùn đất. |
| sạch | Trung tính, chỉ trạng thái không có bụi bẩn, vết dơ. Ví dụ: Tay sạch sẽ. |
| sạch sẽ | Trung tính, nhấn mạnh sự gọn gàng, không vết bẩn. Ví dụ: Nhà cửa sạch sẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bẩn, dính bùn đất của quần áo, cơ thể sau khi làm việc ngoài trời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, chân thực về nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không sạch sẽ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, gần gũi và thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng bẩn sau hoạt động ngoài trời hoặc lao động chân tay.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bẩn khác như "bẩn thỉu", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lấm láp", "hơi lấm láp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ đối tượng bị lấm như "quần áo lấm láp".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
