Hoài tưởng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Tưởng nhớ.
Ví dụ: Thỉnh thoảng tôi hoài tưởng một thời tuổi trẻ đã xa.
Nghĩa: (ít dùng). Tưởng nhớ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội hay hoài tưởng những ngày đi học ở làng.
  • Mẹ hoài tưởng mùa trăng rằm năm trước khi cả nhà rước đèn.
  • Cô giáo mỉm cười, hoài tưởng buổi lễ khai giảng đầu tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng trước cổng trường cũ, tôi hoài tưởng những giờ ra chơi ồn ào mà ấm áp.
  • Nghe bài hát quen, cậu bỗng hoài tưởng thời áo trắng mưa rơi ngoài hiên lớp.
  • Nhìn tấm ảnh tập thể, chúng mình hoài tưởng những buổi luyện văn miệt mài trước kỳ thi.
3
Người trưởng thành
  • Thỉnh thoảng tôi hoài tưởng một thời tuổi trẻ đã xa.
  • Trong mùi cà phê sáng, chị hoài tưởng những chuyến tàu khuya bỏ lỡ và những lá thư chưa gửi.
  • Anh lặng im giữa phố, hoài tưởng một mái nhà xưa, nơi tiếng bếp reo làm chiều bớt lạnh.
  • Có những đêm yên ắng, ta hoài tưởng không phải để níu kéo, mà để biết mình đã đi qua những gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Tưởng nhớ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoài tưởng trang trọng, hoài niệm nhẹ đến vừa; sắc thái văn chương, ít dùng Ví dụ: Thỉnh thoảng tôi hoài tưởng một thời tuổi trẻ đã xa.
hoài niệm trung tính–trang trọng, văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Mỗi chiều, cô lại hoài niệm về thời sinh viên.
nhớ lại khẩu ngữ–trung tính; nhẹ hơn, phổ thông Ví dụ: Anh chợt nhớ lại những ngày ở quê.
tưởng nhớ trang trọng, kính cẩn; thường dùng với người đã khuất Ví dụ: Cả gia đình tưởng nhớ người bà quá cố.
lãng quên trung tính; đối lập trực tiếp về thái độ ghi nhớ Ví dụ: Thời gian trôi, nhiều kỷ niệm dần bị lãng quên.
quên bẵng khẩu ngữ; mạnh, dứt khoát quên Ví dụ: Bận rộn quá nên anh quên bẵng những chuyện cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất hồi tưởng hoặc tưởng nhớ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác hoài niệm, thường thấy trong thơ ca và văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhớ nhung, hoài niệm về quá khứ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhớ về một điều gì đó trong quá khứ với sự trân trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết mang tính chất hồi tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhớ" nhưng "hoài tưởng" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hoài tưởng về quá khứ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện, ví dụ: "hoài tưởng quá khứ", "hoài tưởng tuổi thơ".
tưởng nhớ nhớ hồi ức hồi tưởng kỷ niệm ký ức nhớ lại gợi nhớ ôn lại hoài niệm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...