Giá buốt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giá lạnh đến mức như thấm sâu vào tận xương.
Ví dụ:
Ngoài trời giá buốt, tôi kéo khóa áo thật kín.
Nghĩa: Giá lạnh đến mức như thấm sâu vào tận xương.
1
Học sinh tiểu học
- Gió thổi giá buốt làm tay em tê cóng.
- Buổi sáng giá buốt, hơi thở em phả ra khói trắng.
- Mẹ quàng khăn cho em vì trời ngoài sân giá buốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm giá buốt khiến con phố vắng tiếng người qua lại.
- Chạm vào tay nắm cửa kim loại, em giật mình vì hơi lạnh giá buốt truyền lên.
- Sương mù dày đặc, gió bấc rít qua tai, cái rét giá buốt cắt vào da thịt.
3
Người trưởng thành
- Ngoài trời giá buốt, tôi kéo khóa áo thật kín.
- Gió bấc quất thẳng mặt, cái lạnh giá buốt làm bước chân chùng lại.
- Trong căn phòng chưa kịp sưởi, hơi thở tôi vỡ thành khói trước cái rét giá buốt.
- Đêm dài và giá buốt, người ta dễ nhớ nhau hơn là ngủ yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giá lạnh đến mức như thấm sâu vào tận xương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giá buốt | Mức độ mạnh, gây khó chịu, thường dùng trong văn tả cảnh hoặc cảm nhận thời tiết. Ví dụ: Ngoài trời giá buốt, tôi kéo khóa áo thật kín. |
| rét buốt | Mức độ mạnh, nhấn mạnh cảm giác lạnh thấu xương, thường dùng trong văn tả cảnh hoặc cảm nhận thời tiết. Ví dụ: Gió mùa đông bắc thổi về, rét buốt cả người. |
| nóng bức | Mức độ mạnh, diễn tả cái nóng gay gắt, khó chịu, thường dùng để tả thời tiết. Ví dụ: Mùa hè ở đây rất nóng bức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết rất lạnh, đặc biệt vào mùa đông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả thời tiết hoặc cảm giác lạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về cái lạnh, gợi cảm giác sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lạnh lẽo, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu.
- Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác lạnh thấu xương, đặc biệt trong văn miêu tả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lạnh khác như "lạnh giá" hay "lạnh buốt"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để tự nhiên, nên dùng trong câu miêu tả cảm giác cá nhân hoặc cảnh vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất giá buốt", "quá giá buốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
