Đậm nét

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được thể hiện bằng những nét rõ ràng, nổi bật.
Ví dụ: Tiêu đề in đậm nét để người đọc dễ nhận ra.
Nghĩa: Được thể hiện bằng những nét rõ ràng, nổi bật.
1
Học sinh tiểu học
  • Dòng chữ trên bảng viết rất đậm nét.
  • Bức tranh có bông hoa đỏ đậm nét.
  • Logo của trường in đậm nét trên áo đồng phục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bìa sách thiết kế đậm nét nên nhìn vào là thấy ngay chủ đề.
  • Nét bút của bạn ấy đậm nét, chữ nổi lên rất rõ.
  • Bức ký họa đậm nét làm gương mặt nhân vật hiện ra đầy sức sống.
3
Người trưởng thành
  • Tiêu đề in đậm nét để người đọc dễ nhận ra.
  • Phong cách kiến trúc phố cổ đậm nét, từng mái ngói đều hiện rất rõ trong ánh chiều.
  • Trong bản đồ, ranh giới tỉnh được kẻ đậm nét, nhìn một lần là nhớ.
  • Nụ cười đậm nét trên khuôn mặt bà cụ, hằn lên cả những vết thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được thể hiện bằng những nét rõ ràng, nổi bật.
Từ đồng nghĩa:
rõ nét nổi bật
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đậm nét Trung tính, dùng để miêu tả những đặc điểm, phong cách, hoặc hình ảnh có tính chất rõ ràng, dễ nhận biết và gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: Tiêu đề in đậm nét để người đọc dễ nhận ra.
rõ nét Trung tính, nhấn mạnh sự rõ ràng, không mờ nhạt. Ví dụ: Bức tranh được vẽ với những đường nét rõ nét.
nổi bật Trung tính, diễn tả sự vượt trội, dễ thu hút sự chú ý. Ví dụ: Cô ấy có phong cách thời trang nổi bật.
mờ nhạt Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, thiếu nổi bật. Ví dụ: Bức ảnh cũ đã bị mờ nhạt theo thời gian.
nhạt nhoà Trung tính, diễn tả sự phai màu, không còn rõ ràng, thiếu sức sống. Ví dụ: Ký ức về anh ấy đã trở nên nhạt nhòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả đặc điểm nổi bật của một sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh rõ nét, ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nổi bật, rõ ràng, thường mang tính tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm nổi bật của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đặc điểm, tính chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "rõ nét" hoặc "nổi bật"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đậm nét", "khá đậm nét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".