Còm nhom

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gầy còm quá mức.
Ví dụ : Sau đợt bệnh, anh gầy còm nhom thấy rõ.
Nghĩa: Gầy còm quá mức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mèo hoang trông còm nhom vì thiếu ăn.
  • Cây đậu ngoài vườn đứng còm nhom sau đợt nắng gắt.
  • Cậu bé ốm mới dậy còn còm nhom, đi chậm từng bước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ ốm dài ngày, cậu ấy trở lại lớp với dáng người còm nhom khiến ai cũng xót.
  • Con chó nhặt ngoài bãi rác gầy đến mức nhìn vừa thương vừa sợ, thân hình còm nhom lẩn trong chiếc áo rách.
  • Bức tượng người hành khất khắc họa đôi vai còm nhom, như kể câu chuyện của đói nghèo.
3
Người trưởng thành
  • Sau đợt bệnh, anh gầy còm nhom thấy rõ.
  • Nhìn dáng lưng cô cụ còm nhom dưới nắng chiều, tôi bỗng thấy thời gian thật nặng.
  • Anh chàng mê việc bỏ bữa liên miên, người càng ngày càng còm nhom, ánh mắt cũng héo theo.
  • Trong gương, khung xương còm nhom nhắc tôi phải chăm lại bữa ăn và giấc ngủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gầy còm quá mức.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
còm nhom Khẩu ngữ; sắc thái chê; mức độ rất mạnh, nhấn sự thiếu sức sống Ví dụ: Sau đợt bệnh, anh gầy còm nhom thấy rõ.
gầy gò Trung tính–khẩu ngữ; mức mạnh vừa Ví dụ: Sau đợt ốm, cậu ấy gầy gò hẳn đi.
gầy đét Khẩu ngữ; mạnh, nhấn cực độ Ví dụ: Thằng bé gầy đét vì biếng ăn.
hốc hác Trung tính; mạnh, gợi suy kiệt Ví dụ: Vài tháng làm việc kiệt sức khiến anh trông hốc hác.
xanh xao Trung tính; mạnh về vẻ bạc nhược, thiếu sức sống Ví dụ: Cô bé xanh xao sau thời gian bệnh tật.
phúng phính Khẩu ngữ; nhẹ–tích cực, đầy đặn đáng yêu Ví dụ: Má em bé phúng phính dễ thương.
đẫy đà Trung tính; mức vừa, thân hình đầy đặn Ví dụ: Sau khi nghỉ ngơi, cô ấy trông đẫy đà hơn.
béo tốt Trung tính; mạnh, mập mạp khỏe mạnh Ví dụ: Lợn nhà nó béo tốt nhờ chăm kỹ.
phì nộn Trung tính–hơi chê; rất béo, quá mức Ví dụ: Ông ta thân hình phì nộn thấy rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có vóc dáng gầy gò, thiếu sức sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, chân thực về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu sức sống, yếu ớt, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả một cách thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống không cần sự chính xác tuyệt đối về mặt y học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ miêu tả vóc dáng khác như "gầy gò" hay "ốm yếu".
  • Không nên dùng để miêu tả người khác trong các tình huống cần sự tôn trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất còm nhom", "quá còm nhom".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt