Chữa trị

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chữa bệnh, điều trị bệnh, nói chung.
Ví dụ: Tôi đến bệnh viện để chữa trị dứt điểm cơn đau lưng.
Nghĩa: Chữa bệnh, điều trị bệnh, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bác sĩ đang chữa trị cho bạn Nam bị cảm.
  • Mẹ đưa em bé đến trạm y tế để chữa trị vết xước.
  • Con mèo được bác sĩ thú y chữa trị nên đã ăn uống lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bị bong gân nên được chữa trị ở phòng y tế của trường.
  • Sau đợt ho kéo dài, cô đến bệnh viện chữa trị theo đơn bác sĩ.
  • Vết bỏng nhẹ được chữa trị kịp thời nên không để lại sẹo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đến bệnh viện để chữa trị dứt điểm cơn đau lưng.
  • Những vết thương cũ cần được chữa trị, cả ở thân thể lẫn thói quen sinh hoạt.
  • Anh quyết định tạm nghỉ làm, tập trung chữa trị cho khỏi rồi tính tiếp.
  • Nếu được chẩn đoán sớm và chữa trị đúng cách, bệnh sẽ nhẹ đi rõ rệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chữa bệnh, điều trị bệnh, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
điều trị chữa bệnh trị bệnh
Từ trái nghĩa:
gây bệnh
Từ Cách sử dụng
chữa trị trung tính, phổ thông; mức độ bao quát, không chuyên biệt Ví dụ: Tôi đến bệnh viện để chữa trị dứt điểm cơn đau lưng.
điều trị trung tính, trang trọng hơn; dùng trong y khoa Ví dụ: Bệnh nhân đang được điều trị tích cực.
chữa bệnh trung tính, khẩu ngữ hơn; nhấn vào đối tượng là bệnh Ví dụ: Cô ấy chuyên chữa bệnh cho người nghèo.
trị bệnh trung tính, hơi sách vở; rút gọn, nghĩa không đổi Ví dụ: Thuốc này dùng để trị bệnh ho mãn.
gây bệnh trung tính; hành động làm phát sinh bệnh, đối lập mục tiêu Ví dụ: Vi khuẩn này có thể gây bệnh cho người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc điều trị bệnh tật hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong y học, dược học để chỉ quá trình điều trị bệnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng khi nói về sức khỏe.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình điều trị bệnh một cách tổng quát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng đồng nghĩa với "điều trị".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chữa bệnh" nhưng "chữa trị" mang tính tổng quát hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chữa trị bệnh", "chữa trị cho bệnh nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh tật hoặc đối tượng được chữa trị, ví dụ: "bệnh", "bệnh nhân".