Chim cánh cụt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim biển sống ở Nam Cực, lông màu đen và trắng, chân có màng, cánh như mái chèo dùng để bơi.
Ví dụ: Chim cánh cụt là loài chim biển không biết bay, bơi rất giỏi.
Nghĩa: Chim biển sống ở Nam Cực, lông màu đen và trắng, chân có màng, cánh như mái chèo dùng để bơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim cánh cụt trượt trên băng rồi nhảy ùm xuống nước.
  • Chim cánh cụt có bụng trắng, lưng đen như đang mặc áo vest.
  • Chú chim cánh cụt ôm quả cá rồi lạch bạch về tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đàn chim cánh cụt nghiêng người, dùng đôi cánh như mái chèo để rẽ nước lạnh buốt.
  • Giữa cơn gió buốt, chim cánh cụt đứng sát nhau để giữ ấm cho con non.
  • Trên nền băng trắng toát, bóng chim cánh cụt đổ dài như chiếc nơ đen trắng.
3
Người trưởng thành
  • Chim cánh cụt là loài chim biển không biết bay, bơi rất giỏi.
  • Trong gió buốt Nam Cực, dáng đi lạch bạch của chim cánh cụt vừa vụng về vừa kiên cường.
  • Khi lặn, chim cánh cụt biến đôi cánh thành mái chèo, thân thể lướt êm như mũi tên nước.
  • Cả đàn chim cánh cụt quây vòng, chia hơi ấm, như một bài học tự nhiên về sự nương tựa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật, sở thích hoặc du lịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về sinh học, môi trường và du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu sinh học và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về động vật hoặc môi trường sống ở Nam Cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc môi trường.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loài chim cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim khác nếu không mô tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "chim biển" ở chỗ chỉ rõ loài sống ở Nam Cực.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một con chim cánh cụt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, lớn), và động từ (bơi, sống).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...