Xốc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số lượng nhiều, được coi như một tập hợp (thường hàm ý coi khinh).
2.
động từ
Lật và giở tung, hất tung lên.
3.
động từ
Nhấc đưa lên bằng động tác nhanh, gọn, mạnh.
4.
động từ
(ít dùng) Kéo quần áo lên để sửa sang cho ngay ngắn, gọn gàng.
5.
động từ
(khẩu ngữ) Xông thẳng tới.
6.
động từ
(Lợn) dũi mạnh mõm vào để ăn.
7.
động từ
(phương ngữ) Xốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhanh, mạnh như "xốc vác" hoặc "xốc tới".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc miêu tả hành động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh động, mạnh mẽ, thường trong miêu tả hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhanh, mạnh, quyết liệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự nhẹ nhàng.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "nhấc", "hất" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xốc" trong phương ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhấc" ở mức độ mạnh mẽ và quyết liệt.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xốc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xốc" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "xốc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xốc lên", "xốc mạnh". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "xốc" thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "mạnh", "nhanh". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với lượng từ như "một", "nhiều".
xông lao vọt hất tung lật giở nhấc nâng bốc

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới